top of page

Trọn bộ từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề thông dụng nhất

Từ vựng - một trong những yếu tố quan trọng góp phần giúp thí sinh chinh phục được band điểm cao trong bài thi IELTS Speaking. Vậy nên, bỏ túi ngay một số từ vựng IELTS Speaking thông dụng theo chủ đề dưới đây để học luyện thi hiệu quả tại nhà bạn nhé!

Trọn bộ từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề thông dụng nhất
Trọn bộ từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề thông dụng nhất

I. Từ vựng IELTS Speaking theo chủ đề

1. Từ vựng chủ đề Holiday and travel

Chủ đề Holiday and travel là một trong những chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS Speaking. Để có thể trả lời các câu hỏi về chủ đề này một cách trôi chảy và hiệu quả, bạn cần nắm vững một lượng từ vựng phong phú và đa dạng. Dưới đây là một số từ vựng IELTS Speaking chủ đề Holiday and travel mà bạn có thể tham khảo:

Từ vựng IELTS Speaking về phương tiện di chuyển:

  • Airplane: máy bay

  • Train: tàu hỏa

  • Bus: xe buýt

  • Boat: tàu thuyền

  • Car: ô tô

  • Motorcycle: xe máy

  • Bicycle: xe đạp

  • Walking: đi bộ

Từ vựng IELTS Speaking về các hoạt động du lịch:

  • Sightseeing: ngắm cảnh

  • Visiting historical sites: tham quan các địa điểm lịch sử

  • Going to the beach: đi biển

  • Going hiking: đi bộ đường dài

  • Going camping: cắm trại

  • Going swimming: đi bơi

  • Going shopping: mua sắm

  • Going to the spa: đi spa

Cụm từ vựng IELTS Speaking miêu tả địa điểm du lịch:

  • A popular tourist destination: một điểm đến du lịch nổi tiếng

  • A hidden gem: một viên ngọc ẩn

  • A must-visit place: một nơi nhất định phải ghé thăm

  • A historical landmark: một di tích lịch sử

  • A natural wonder: một kỳ quan thiên nhiên

  • A vibrant city: một thành phố sôi động

  • A relaxing destination: một điểm đến thư giãn

  • A budget-friendly destination: một điểm đến giá cả phải chăng

Cụm từ vựng IELTS Speaking về các ưu điểm của khía cạnh du lịch:

  • It helps people to broaden their horizons: giúp mọi người mở mang tầm nhìn

  • It helps people to learn about different cultures: giúp mọi người tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau

  • It helps people to relax and de-stress: giúp mọi người thư giãn và giảm căng thẳng

  • It helps people to make new friends: giúp mọi người kết bạn mới

  • It is a great way to experience new things: là một cách tuyệt vời để trải nghiệm những điều mới mẻ

Cụm từ vựng IELTS Speaking về những bất lợi của khía cạnh du lịch:

  • It can be expensive: có thể tốn kém

  • It can be time-consuming: có thể tốn thời gian

  • It can be stressful: có thể gây căng thẳng

  • It can be environmentally harmful: có thể gây hại cho môi trường

  • It can lead to cultural appropriation: dẫn đến chiếm đoạt văn hóa

Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng các idioms (thành ngữ) để bài nói của mình trở nên sinh động và hấp dẫn hơn. Dưới đây là một số idioms phổ biến liên quan đến chủ đề Holiday and travel:

  • Take a vacation: đi nghỉ

  • Pack your bags: đóng gói hành lý

  • Hit the road: lên đường

  • See the sights: tham quan các địa điểm nổi tiếng

  • Take in the local culture: tìm hiểu văn hóa địa phương

  • Have a good time: có một khoảng thời gian vui vẻ

  • Make memories: tạo ra những kỷ niệm

  • Come back home: trở về nhà

2. Từ vựng chủ đề Family

Gia đình là một chủ đề quen thuộc thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt là phần thi Speaking Part 1. Để có thể trả lời các câu hỏi về chủ đề này một cách trôi chảy và tự tin, thí sinh cần trang bị cho mình một vốn từ vựng phong phú và đa dạng.

Các loại gia đình:

  • Nuclear family: Gia đình hạt nhân, bao gồm cha mẹ và con cái ruột thịt.

  • Extended family: Gia đình mở rộng, bao gồm các thành viên trong gia đình ruột thịt và các thành viên trong gia đình họ hàng.

  • Blended family: Gia đình tái hôn, bao gồm cha mẹ, con cái ruột thịt và con cái riêng của mỗi bên sau khi tái hôn.

  • Single-parent family: Gia đình chỉ có một cha mẹ, do cha hoặc mẹ nuôi con cái.

  • Adoptive family: Gia đình nhận nuôi, bao gồm cha mẹ và con nuôi.

Các thành viên trong gia đình:

  • Parent: Cha mẹ

  • Mother: Mẹ

  • Father: Cha

  • Child: Con cái

  • Son: Con trai

  • Daughter: Con gái

  • Grandparent: Ông bà

  • Grandfather: Ông

  • Grandmother: Bà

  • Uncle: Chú, bác

  • Aunt: Dì, cô

  • Cousin: Anh/chị/em họ

  • Spouse: Vợ/chồng

  • Partner: Bạn đời

Các hoạt động gia đình:

  • Have a family dinner: Ăn tối cùng gia đình

  • Go on a family vacation: Đi nghỉ mát cùng gia đình

  • Celebrate a holiday: Tiệc mừng ngày lễ

  • Spend time together: Dành thời gian cho nhau

  • Help each other out: Giúp đỡ lẫn nhau

  • Talk to each other: Nói chuyện với nhau

  • Resolve conflicts: Giải quyết mâu thuẫn

Các tính từ về gia đình:

  • Close-knit family: Gia đình gắn bó

  • Loving family: Gia đình yêu thương

  • Caring family: Gia đình quan tâm

  • Supportive family: Gia đình ủng hộ

  • Dysfunctional family: Gia đình bất ổn

  • Broken family: Gia đình tan vỡ

Các thành ngữ về gia đình:

  • A family that prays together stays together: Gia đình nào cầu nguyện cùng nhau thì ở bên nhau.

  • Blood is thicker than water: Máu mủ thì hơn nước lã.

  • The apple doesn't fall far from the tree: Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh.

  • The family that eats together stays together: Gia đình nào ăn cơm chung thì ở bên nhau.

  • A house divided against itself cannot stand: Một nhà mà chia rẽ thì không thể đứng vững.

3. Từ vựng chủ đề Relationships

Chủ đề Relationships là một trong những chủ đề thường gặp trong bài thi IELTS Speaking. Để có thể trả lời các câu hỏi về chủ đề này một cách trôi chảy và mạch lạc, bạn cần nắm vững một lượng từ vựng cơ bản về relationships. Dưới đây là một số từ vựng IELTS Speaking chủ đề Relationships mà bạn có thể tham khảo:

Từ vựng IELTS Speaking cơ bản:

  • Loại mối quan hệ:

    • Family: gia đình

    • Friends: bạn bè

    • Romantic partner: người yêu

    • Colleague: đồng nghiệp

    • Acquaintance: người quen

  • Các trạng thái của mối quan hệ:

    • Close: thân thiết

    • Distant: xa cách

    • Good terms: có quan hệ tốt

    • On the rocks: đang trục trặc

    • Broken up: chia tay

    • Married: kết hôn

    • Divorced: ly hôn

  • Các hành động trong mối quan hệ:

    • Meet: gặp gỡ

    • Talk to: nói chuyện với

    • Hang out with: đi chơi với

    • Spend time with: dành thời gian cho

    • Support: ủng hộ

    • Help: giúp đỡ

    • Trust: tin tưởng

    • Love: yêu

    • Fight: cãi nhau

    • Break up: chia tay

    • Get back together: quay lại

Từ vựng IELTS Speaking nâng cao:

  • Các tính từ mô tả mối quan hệ:

    • Healthy: lành mạnh

    • Toxic: độc hại

    • Codependent: phụ thuộc lẫn nhau

    • Abusive: bạo lực

    • Jealous: ghen tị

    • Romantic: lãng mạn

    • Platonic: phi lãng mạn

  • Các idioms về mối quan hệ:

    • See eye to eye: có cùng quan điểm

    • Tie the knot: kết hôn

    • Know sb/sth like the back of my hand: hiểu rõ ai đó/cái gì đó

    • Stab in the back: phản bội

    • Fall head over heels: yêu say đắm

    • Get on like a house on fire: hòa hợp

    • A shoulder to cry on: bờ vai để khóc

    • To be as thick as thieves: thân thiết như anh em

4. Từ vựng chủ đề Technology

Công nghệ là một chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS Speaking. Để đạt điểm cao, thí sinh cần sử dụng từ vựng đa dạng và chính xác. Dưới đây là một số từ vựng IELTS Speaking chủ đề Technology mà thí sinh có thể tham khảo:

Từ vựng IELTS Speaking chung:

  • Technology (n): Công nghệ

  • Innovation (n): Phát minh

  • Breakthrough (n): Phát minh (mang tính cách mạng)

  • Progress (n): Tiến bộ

  • Development (n): Sự phát triển

  • Programmer (n): Lập trình viên

  • Computer engineer (n): Kỹ sư về máy tính

  • Artificial intelligence (n): Trí tuệ nhân tạo (AI)

Cụm từ collocation:

  • Access websites (or email): Truy cập vào trang web (hoặc thư điện tử)

  • Back up files: Lưu trữ thông tin, dữ liệu

  • Wireless hotspot: Điểm truy cập internet không dây

  • Wireless network (n): Mạng (không dây)

  • Download files: Tải xuống tập tin

  • Upload files: Tải lên tập tin

  • Search for information: Tìm kiếm thông tin

  • Use social media: Sử dụng mạng xã hội

  • Play video games: Chơi trò chơi điện tử

Từ vựng IELTS Speaking chuyên ngành:

  • Hardware (n): Phần cứng

  • Software (n): Phần mềm

  • Operating system (n): Hệ điều hành

  • Application (n): Ứng dụng

  • Data (n): Dữ liệu

  • Network (n): Mạng

  • Internet (n): Internet

  • World Wide Web (n): World Wide Web

  • Cloud computing (n): Điện toán đám mây

Từ vựng IELTS Speaking về các thiết bị công nghệ:

  • Computer (n): Máy tính

  • Laptop (n): Máy tính xách tay

  • Smartphone (n): Điện thoại thông minh

  • Tablet (n): Máy tính bảng

  • Wearable device (n): Thiết bị đeo được

  • Virtual reality (n): Thực tế ảo

  • Augmented reality (n): Thực tế tăng cường

Từ vựng IELTS Speaking về các ứng dụng công nghệ:

  • Social media (n): Mạng xã hội

  • Email (n): Thư điện tử

  • Search engine (n): Công cụ tìm kiếm

  • Online banking (n): Ngân hàng trực tuyến

  • Online shopping (n): Mua sắm trực tuyến

  • E-learning (n): Học trực tuyến

  • Telemedicine (n): Y tế từ xa

  • Self-driving car (n): Xe tự lái

5. Từ vựng chủ đề Sports

Dưới đây là một số từ vựng IELTS Speaking chủ đề Sports mà bạn có thể tham khảo:

Từ vựng IELTS Speaking chung:

  • Sport: môn thể thao

  • To play sports: chơi thể thao

  • To be a fan of: là fan của

  • To be interested in: quan tâm đến

  • To be good at: giỏi

  • To be bad at: kém

  • To enjoy: thích thú

  • To participate in: tham gia

  • To compete in: thi đấu

  • To win: giành chiến thắng

  • To lose: thua

  • To get injured: bị thương

  • To be healthy: khỏe mạnh

  • To be fit: sung sức

  • To be athletic: thể thao

  • To be a team player: là người chơi đồng đội

  • To be a competitor: là người cạnh tranh

  • To be a winner: là người chiến thắng

Các cụm từ và thành ngữ liên quan đến thể thao:

  • To be a sports fanatic: là một người hâm mộ cuồng nhiệt của thể thao

  • To be a sports star: là một ngôi sao thể thao

  • To break a record: phá kỷ lục

  • To be in good shape: ở trong trạng thái tốt

  • To be out of shape: không ở trong trạng thái tốt

  • To be a fair play: chơi đẹp

  • To be a foul play: chơi xấu

  • To be a cheat: gian lận

  • To be a sportsmanship: tinh thần thể thao

  • To be a doping: doping

  • To be a sponsorship: tài trợ

6. Từ vựng chủ đề Food

Dưới đây là một số từ vựng IELTS Speaking chủ đề Food mà bạn có thể tham khảo:

Từ vựng IELTS Speaking cơ bản:

  • Food: thức ăn

  • Drink: đồ uống

  • Meal: bữa ăn

  • Breakfast: bữa sáng

  • Lunch: bữa trưa

  • Dinner: bữa tối

  • Snack: đồ ăn nhẹ

  • Appetizer: món khai vị

  • Main course: món chính

  • Dessert: món tráng miệng

  • Fruit: trái cây

  • Vegetable: rau củ

  • Meat: thịt

  • Fish: cá

  • Dairy product: sản phẩm từ sữa

  • Bread: bánh mì

  • Rice: gạo

  • Noodle: mì

  • Soup: súp

  • Salad: salad

  • Cocktail: cocktail

  • Wine: rượu vang

  • Beer: bia

  • Coffee: cà phê

  • Tea: trà

Từ vựng IELTS Speaking nâng cao:

  • Cuisine: ẩm thực

  • Ingredient: nguyên liệu

  • Recipe: công thức nấu ăn

  • Dish: món ăn

  • Spice: gia vị

  • Taste: hương vị

  • Texture: kết cấu

  • Color: màu sắc

  • Presentation: cách trình bày

  • Diet: chế độ ăn kiêng

  • Nutritional value: giá trị dinh dưỡng

  • Healthy food: thực phẩm lành mạnh

  • Unhealthy food: thực phẩm không lành mạnh

  • Fast food: thức ăn nhanh

  • Restaurant: nhà hàng

  • Cooking: nấu ăn

  • Eating out: ăn ở ngoài

  • Picky eater: người kén ăn

  • Foodie: người thích ăn uống

Idioms và collocations:

  • To raise our glass: nâng ly chúc mừng

  • To have a sweet tooth: hảo ngọt

  • To eat like a horse: ăn rất nhiều

  • To grab a bite to eat: ăn nhanh, ăn vội vàng

  • To eat out: ăn ở bên ngoài

  • My cup of tea: gu, sở thích

  • To be mouth-watering: trông rất ngon, tạo cảm giác thèm ăn

  • To be a culinary delight: là một món ăn ngon tuyệt

  • To be a feast for the senses: là một món ăn ngon và hấp dẫn

  • To be a culinary masterpiece: là một kiệt tác ẩm thực

  • To be a culinary disaster: là một món ăn thảm họa

7. Từ vựng chủ đề Education

Giáo dục là một chủ đề phổ biến trong phần thi IELTS Speaking. Để có thể trả lời các câu hỏi về chủ đề này một cách trôi chảy và mạch lạc, thí sinh cần trang bị cho mình một lượng từ vựng phong phú. Dưới đây là một số từ vựng IELTS Speaking chủ đề Education mà bạn có thể tham khảo:

Từ vựng IELTS Speaking chung:

  • Education: Giáo dục

  • School: Trường học

  • Student: Học sinh

  • Teacher: Giáo viên

  • Classroom: Lớp học

  • Subject: Môn học

  • Exam: Kỳ thi

  • Grade: Điểm số

  • Diploma: Bằng cấp

  • Degree: Trình độ

  • Graduate: Tốt nghiệp

Từ vựng IELTS Speaking về hệ thống giáo dục:

  • Primary school: Trường tiểu học

  • Secondary school: Trường trung học cơ sở

  • High school: Trường trung học phổ thông

  • University: Trường đại học

  • College: Cao đẳng

  • Vocational school: Trường dạy nghề

  • Adult education: Giáo dục người lớn

  • Distance learning: Đào tạo từ xa

Từ vựng IELTS Speaking về các hoạt động học tập:

  • Attend: Tham dự

  • Learn: Học tập

  • Study: Nghiên cứu

  • Do homework: Làm bài tập về nhà

  • Take a test: Làm bài kiểm tra

  • Graduate: Tốt nghiệp

  • Get a degree: Nhận bằng cấp

Từ vựng IELTS Speaking về các vấn đề giáo dục:

  • Cost of education: Chi phí giáo dục

  • Quality of education: Chất lượng giáo dục

  • Equality of education: Bình đẳng giáo dục

  • Access to education: Tiếp cận giáo dục

  • Education reform: Cải cách giáo dục

  • Education system: Hệ thống giáo dục

Idioms về giáo dục:

  • To be a late bloomer: Học giỏi muộn

  • To be a bookworm: Ham học

  • To be a straight-A student: Học sinh giỏi

  • To be a good student: Học sinh ngoan

  • To be a bad student: Học sinh hư

  • To be a good teacher: Giáo viên giỏi

  • To be a bad teacher: Giáo viên tồi

  • To be a lifelong learner: Người học suốt đời

8. Từ vựng chủ đề Work

Work là một chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS Speaking. Thí sinh có thể được hỏi về công việc hiện tại, công việc mơ ước, môi trường làm việc, v.v. Để trả lời tốt những câu hỏi này, thí sinh cần có một vốn từ vựng phong phú về chủ đề này.

Dưới đây là một số từ vựng IELTS Speaking chủ đề Work mà thí sinh có thể tham khảo:

Lĩnh vực nghề nghiệp:

  • Job title: Tên công việc

  • Job description: Mô tả công việc

  • Industry: Ngành nghề

  • Company: Công ty

  • Salary: Mức lương

  • Benefits: Phúc lợi

  • Work hours: Giờ làm việc

  • Workplace: Nơi làm việc

  • Work environment: Môi trường làm việc

  • Work ethic: Đạo đức nghề nghiệp

  • Work-life balance: Cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Các hoạt động liên quan đến công việc:

  • To work: Làm việc

  • To apply for a job: Ứng tuyển công việc

  • To interview for a job: Phỏng vấn xin việc

  • To get a job: Có được công việc

  • To start a job: Bắt đầu công việc

  • To quit a job: Nghỉ việc

  • To be promoted: Được thăng chức

  • To be fired: Bị sa thải

  • To work overtime: Làm thêm giờ

  • To take a vacation: Đi nghỉ phép

  • To be on sick leave: Nghỉ phép vì bệnh

Các kỹ năng liên quan đến công việc:

  • Communication skills: Kỹ năng giao tiếp

  • Teamwork skills: Kỹ năng làm việc nhóm

  • Problem-solving skills: Kỹ năng giải quyết vấn đề

  • Leadership skills: Kỹ năng lãnh đạo

  • Time management skills: Kỹ năng quản lý thời gian

  • Critical thinking skills: Kỹ năng tư duy phản biện

  • Creativity skills: Kỹ năng sáng tạo

  • Technical skills: Kỹ năng kỹ thuật

Các cụm từ và thành ngữ liên quan đến công việc:

  • To work hard: Làm việc chăm chỉ

  • To work smart: Làm việc thông minh

  • To be passionate about one's work: Đam mê công việc

  • To be a workaholic: Làm việc cuồng nhiệt

  • To be in demand: Có nhu cầu cao

  • To be in a good position: Ở vị trí tốt

  • To be on the rise: đang phát triển

  • To be a dead-end job: Công việc không có tương lai

  • To be a thankless job: Công việc không được ghi nhận

9. Từ vựng chủ đề Health

Health là một trong những chủ đề phổ biến trong IELTS Speaking. Để đạt điểm cao trong phần thi này, thí sinh cần có vốn từ vựng phong phú và đa dạng. Dưới đây là một số từ vựng IELTS Speaking chủ đề Health mà bạn có thể tham khảo:

Từ vựng IELTS Speaking về sức khỏe tổng quát:

  • Health: Sức khỏe

  • Wellbeing: Sức khỏe và tinh thần tốt

  • Illness: Bệnh tật

  • Disease: Bệnh tật, dịch bệnh

  • Healthcare: Chăm sóc sức khỏe

  • Medical care: Chăm sóc y tế

  • Health insurance: Bảo hiểm y tế

  • Healthcare provider: Nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe

  • Hospital: Bệnh viện

  • Doctor: Bác sĩ

  • Nurse: Y tá

  • Pharmacist: Dược sĩ

  • Patient: Bệnh nhân

  • Diagnosis: Chẩn đoán

  • Treatment: Điều trị

  • Recovery: Hồi phục

  • Death: Chết

Từ vựng IELTS Speaking về chế độ ăn uống và dinh dưỡng:

  • Diet: Chế độ ăn uống

  • Nutrients: Chất dinh dưỡng

  • Healthy diet: Chế độ ăn uống lành mạnh

  • Unhealthy diet: Chế độ ăn uống không lành mạnh

  • Balanced diet: Chế độ ăn uống cân bằng

  • Meal: Bữa ăn

  • Breakfast: Bữa sáng

  • Lunch: Bữa trưa

  • Dinner: Bữa tối

  • Snack: Ăn vặt

  • Fruit: Trái cây

  • Vegetable: Rau củ

  • Whole grain: Ngũ cốc nguyên hạt

  • Lean protein: Protein nạc

  • Unsaturated fat: Chất béo không bão hòa

  • Fiber: Chất xơ

  • Water: Nước

Từ vựng IELTS Speaking về thể dục và thể thao:

  • Exercise: Thể dục

  • Physical activity: Hoạt động thể chất

  • Sport: Thể thao

  • Yoga: Yoga

  • Pilates: Pilates

  • Cardio: Cardio

  • Strength training: Tập thể dục tăng cường sức mạnh

  • Flexibility training: Tập thể dục tăng cường sự dẻo dai

  • Aerobic exercise: Hoạt động aerobic

  • Anaerobic exercise: Hoạt động anaerobic

  • Muscle building: Tập thể dục tăng cường cơ bắp

  • Lose weight: Giảm cân

  • Get fit: Giữ dáng

Từ vựng IELTS Speaking về các vấn đề sức khỏe cụ thể:

  • Obesity: Béo phì

  • Underweight: Thiếu cân

  • Malnutrition: Chế độ dinh dưỡng kém

  • Heart disease: Bệnh tim

  • Cancer: Ung thư

  • Diabetes: Tiểu đường

  • Stroke: Đột quỵ

  • Mental health: Sức khỏe tâm thần

  • Anxiety: Lo âu

  • Depression: Trầm cảm

  • Stress: Căng thẳng

  • Addiction: Nghiện

Từ vựng IELTS Speaking về các dịch vụ y tế:

  • Emergency room: Phòng cấp cứu

  • Doctor's office: Phòng khám bác sĩ

  • Clinic: Phòng khám

  • Hospitalization: Nhập viện

  • Surgery: Phẫu thuật

  • Anesthesia: Gây mê

  • Recovery room: Phòng hồi sức

  • Prescription: Thuốc theo toa

  • Over-the-counter medication: Thuốc không kê đơn

  • Side effect: Tác dụng phụ

Collocations cho chủ đề Health:

  • Take care of one's health: Chăm sóc sức khỏe

  • Live a healthy lifestyle: Sống lành mạnh

  • Get enough sleep: Ngủ đủ giấc

  • Eat a balanced diet: Ăn uống cân bằng

  • Exercise regularly: Tập thể dục thường xuyên

  • Quit smoking: Bỏ thuốc lá

  • Reduce stress: Giảm căng thẳng

  • See a doctor: Đi khám bác sĩ

  • Get a medical check-up: Khám sức khỏe định kỳ

10. Từ vựng chủ đề Books and Films

Books and Films là một chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS Speaking, đặc biệt là ở các phần 1 và 2. Để có thể trả lời các câu hỏi một cách trôi chảy và tự nhiên, bạn cần có một vốn từ vựng phong phú về chủ đề này. Dưới đây là một số từ vựng IELTS Speaking chủ đề Books and Films mà bạn có thể tham khảo:

Từ vựng IELTS Speaking về sách:

  • Các thể loại sách:

    • Fiction: Tiểu thuyết

    • Non-fiction: Phi hư cấu

    • Thriller: Truyện trinh thám

    • Mystery: Truyện trinh thám

    • Romance: Truyện tình cảm

    • Science fiction: Khoa học viễn tưởng

    • Fantasy: Tưởng tượng

    • Horror: Kinh dị

    • Historical fiction: Tiểu thuyết lịch sử

    • Biography: Tiểu sử

    • Autobiography: Tự truyện

    • Essay: Luận văn

    • Poetry: Thơ

    • Comic book: Truyện tranh

  • Các phần của một cuốn sách:

    • Cover: Bìa

    • Title: Tựa đề

    • Author: Tác giả

    • Genre: Thể loại

    • Plot: Cốt truyện

    • Setting: Bối cảnh

    • Characters: Nhân vật

    • Conflict: Xung đột

    • Resolution: Giải quyết

  • Từ vựng IELTS Speaking về sách khác:

    • To read a book: Đọc sách

    • To love reading: Thích đọc sách

    • To be a bookworm: Là một mọt sách

    • To recommend a book: Khuyên đọc một cuốn sách

    • To borrow a book: Mượn sách

    • To buy a book: Mua sách

    • To return a book: Trả sách

    • To write a book: Viết sách

    • To publish a book: Xuất bản sách

Từ vựng IELTS Speaking về phim:

  • Các thể loại phim:

    • Action: Hành động

    • Adventure: Phiêu lưu

    • Comedy: Hài hước

    • Drama: Kịch

    • Horror: Kinh dị

    • Romance: Tình cảm

    • Sci-fi: Khoa học viễn tưởng

    • Thriller: Trinh thám

    • Documentary: Phim tài liệu

    • Animation: Phim hoạt hình

    • Musical: Phim ca nhạc

  • Các phần của một bộ phim:

    • Title: Tựa đề

    • Director: Đạo diễn

    • Writer: Biên kịch

    • Starring: Diễn viên chính

    • Genre: Thể loại

    • Plot: Cốt truyện

    • Setting: Bối cảnh

    • Characters: Nhân vật

    • Conflict: Xung đột

    • Resolution: Giải quyết

  • Từ vựng IELTS Speaking về phim khác:

    • To watch a film: Xem phim

    • To love watching films: Thích xem phim

    • To be a movie buff: Là một fan hâm mộ phim

    • To recommend a film: Khuyên xem một bộ phim

    • To rent a film: Thuê phim

    • To buy a film: Mua phim

    • To return a film: Trả phim

    • To go to the cinema: Đi xem phim

    • To stream a film: Xem phim trực tuyến

II. Cách ghi nhớ từ vựng IELTS Speaking hiệu quả

Để ghi nhớ từ vựng IELTS Speaking hiệu quả, bạn cần áp dụng các phương pháp học tập phù hợp với bản thân. Dưới đây là một số cách ghi nhớ từ vựng IELTS Speaking hiệu quả mà bạn có thể tham khảo:

  • Học từ vựng theo chủ đề: Đây là cách học từ vựng IELTS Speaking hiệu quả nhất, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và sử dụng từ vựng trong các tình huống cụ thể. Bạn có thể học từ vựng theo các chủ đề thường gặp trong bài thi IELTS Speaking như Books and Films, Education, Work, Travel, etc.

  • Sử dụng flashcard: Flashcard là một công cụ học từ vựng hiệu quả, giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng. Bạn có thể tự tạo flashcard cho riêng mình hoặc sử dụng các ứng dụng flashcard có sẵn.

  • Luyện tập sử dụng từ vựng: Cách tốt nhất để ghi nhớ từ vựng IELTS Speaking là luyện tập sử dụng từ vựng trong các bài nói. Bạn có thể luyện tập nói chuyện với bạn bè, gia đình, hoặc tham gia các lớp học luyện thi IELTS.

  • Tìm hiểu ngữ cảnh sử dụng của từ vựng: Không chỉ học nghĩa của từ vựng IELTS Speaking, bạn cũng cần tìm hiểu ngữ cảnh sử dụng của từ vựng để có thể sử dụng từ vựng một cách chính xác. Bạn có thể tìm hiểu ngữ cảnh sử dụng của từ vựng thông qua các bài đọc, bài nghe, hoặc các bài mẫu IELTS Speaking.

Dưới đây là một số mẹo nhỏ giúp bạn ghi nhớ từ vựng IELTS Speaking hiệu quả hơn:

  • Tạo liên tưởng: Tạo liên tưởng giữa từ vựng IELTS Speaking mới với những thứ quen thuộc sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách dễ dàng hơn. Ví dụ, từ "abundant" (dồi dào) có thể liên tưởng đến hình ảnh một kho báu đầy vàng bạc.

  • Ghép từ vựng thành nhóm: Ghép từ vựng IELTS Speaking thành nhóm theo nghĩa hoặc cách sử dụng sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách hiệu quả hơn. Ví dụ, bạn có thể ghép các từ "to read", "to write", "to speak" thành nhóm "skills related to language".

  • Sử dụng các ứng dụng học từ vựng: Có rất nhiều ứng dụng học từ vựng IELTS hiệu quả trên thị trường. Bạn có thể sử dụng các ứng dụng này để học từ vựng IELTS Speaking một cách thú vị và hiệu quả hơn.

Trên đây, tramnguyenielts.com đã tổng hợp một số từ vựng IELTS Speaking thông dụng nhất. Lưu ngay lại và chăm chỉ học tập bạn nhé!


Comments


bottom of page