Tổng hợp 100+ Collocation thường gặp nhất (DO, MAKE, GO, GET, HAVE, TAKE) trong IELTS
- 11 minutes ago
- 6 min read
Collocations giúp câu văn trở nên tự nhiên, mạch lạc và mang tính học thuật cao hơn, từ đó thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt như người bản xứ. Thay vì sử dụng các từ đơn lẻ, việc kết hợp từ theo cụm sẽ giúp cải thiện đáng kể điểm số trong IELTS Writing và Speaking. Trong bài viết này, Tram Nguyen IELTS sẽ giới thiệu những collocation phổ biến nhất, giúp người học sử dụng tiếng Anh chính xác và hiệu quả hơn.

1. DO – Collocation
Từ | Nghĩa | Ví dụ |
Do Research | nghiên cứu | Scientists do research to solve problems. |
Do Homework | làm bài tập | Students should do homework daily. |
Do Business | kinh doanh | Companies do business globally. |
Do Damage | gây thiệt hại | Pollution does damage to nature. |
Do Harm | gây hại | Smoking does harm to health. |
Do A Task | làm nhiệm vụ | Employees do tasks efficiently. |
Do Well | làm tốt | She did well in exams. |
Do Badly | làm kém | He did badly due to stress. |
Do Exercise | tập thể dục | People do exercise regularly. |
Do One’s Best | cố gắng hết sức | Students should do their best. |
Bài tập
Students should ___ homework every day.
A. do B. make C. take D. have
Smoking can ___ harm to health.
A. do B. make C. take D. get
Scientists need to ___ research.
A. do B. make C. take D. have
He always ___ his best in exams.
A. does B. makes C. takes D. has
Pollution can ___ damage to the environment.
A. do B. make C. take D. get
2. MAKE – Collocation
Từ | Nghĩa | Ví dụ |
Make A Decision | quyết định | Governments make decisions. |
Make Progress | tiến bộ | Students make progress quickly. |
Make Money | kiếm tiền | Many people make money online. |
Make An Effort | nỗ lực | You should make an effort. |
Make A Plan | lập kế hoạch | It’s important to make a plan. |
Make A Change | thay đổi | Policies make changes. |
Make A Difference | tạo khác biệt | Education makes a difference. |
Make A Choice | lựa chọn | People make choices daily. |
Make A Contribution | đóng góp | Everyone makes contributions. |
Make A Mistake | mắc lỗi | Students make mistakes. |
Bài tập
You should ___ an effort to improve.
A. do B. make C. take D. have
Governments must ___ a decision.
A. do B. make C. take D. have
Students can ___ progress with practice.
A. do B. make C. take D. have
He ___ a mistake in the exam.
A. did B. made C. took D. had
Education can ___ a difference.
A. do B. make C. take D. have
3. GO – Collocation
Từ | Nghĩa | Ví dụ |
Go Shopping | đi mua sắm | I go shopping weekly. |
Go Abroad | ra nước ngoài | Many students go abroad. |
Go Wrong | sai | Something went wrong. |
Go Missing | mất tích | The file went missing. |
Go Online | lên mạng | People go online daily. |
Go Viral | lan truyền | The video went viral. |
Go Home | về nhà | I go home at 6pm. |
Go Bad | hỏng | Food goes bad quickly. |
Go Fast | nhanh | Time goes fast. |
Go Ahead | tiếp tục | You can go ahead. |
Bài tập
Many students ___ abroad.
A. go B. make C. do D. take
The video quickly ___ viral.
A. went B. made C. did D. took
I usually ___ shopping on weekends.
A. go B. make C. do D. take
Something ___ wrong yesterday.
A. went B. made C. did D. took
People often ___ online these days.
A. go B. make C. do D. take
4. GET – Collocation
Từ | Nghĩa | Ví dụ |
Get A Job | có việc | He got a job quickly. |
Get Better | tốt hơn | Things get better. |
Get Worse | tệ hơn | Pollution gets worse. |
Get Married | kết hôn | They got married. |
Get Ready | chuẩn bị | I get ready early. |
Get Tired | mệt | I get tired easily. |
Get Lost | lạc | Tourists get lost. |
Get Paid | được trả tiền | Workers get paid monthly. |
Get Involved | tham gia | Students get involved. |
Get Results | đạt kết quả | Effort gets results. |
Bài tập
He wants to ___ a job.
A. make B. get C. do D. take
Things will ___ better soon.
A. get B. make C. do D. take
She ___ married last year.
A. got B. made C. did D. took
I often ___ tired after work.
A. get B. make C. do D. take
Hard work helps you ___ results.
A. get B. make C. do D. take
5. HAVE – Collocation
Từ | Nghĩa | Ví dụ |
Have A Chance | có cơ hội | Everyone has a chance. |
Have Access To | tiếp cận | Students have access to tech. |
Have A Problem | gặp vấn đề | Cities have problems. |
Have An Impact | ảnh hưởng | This has an impact. |
Have A Break | nghỉ | Workers have breaks. |
Have A Look | xem | Have a look at this. |
Have A Meeting | họp | Companies have meetings. |
Have Experience | có kinh nghiệm | He has experience. |
Have Support | có hỗ trợ | Students have support. |
Have Control | kiểm soát | People have control. |
Bài tập
Students should ___ a chance to learn.
A. do B. make C. have D. take
This issue ___ an impact on society.
A. does B. makes C. has D. takes
Workers need to ___ a break.
A. do B. make C. have D. take
He ___ experience in this field.
A. does B. makes C. has D. takes
Students ___ access to the Internet
A. do B. make C. have D. take
6. TAKE – Collocation
Từ | Nghĩa | Ví dụ |
Take Action | hành động | Governments take action. |
Take Measures | biện pháp | Authorities take measures. |
Take Responsibility | chịu trách nhiệm | People take responsibility. |
Take Part In | tham gia | Students take part in events. |
Take A Break | nghỉ | Workers take breaks. |
Take A Risk | mạo hiểm | Entrepreneurs take risks. |
Take Notes | ghi chú | Students take notes. |
Take A Test | kiểm tra | Students take tests. |
Take Time | tốn thời gian | Learning takes time. |
Take Control | kiểm soát | Take control of life. |
Bài tập
Governments must ___ action.
A. do B. make C. take D. have
Students should ___ part in activities.
A. do B. make C. take D. have
He decided to ___ a risk.
A. do B. make C. take D. have
Workers should ___ a break.
A. do B. make C. take D. have
Students ___ notes in class.
A. do B. make C. take D. have
Phương pháp ghi nhớ Collocations hiệu quả
Việc học collocation không nên dừng lại ở việc ghi nhớ danh sách, mà cần áp dụng các phương pháp khoa học để tối ưu khả năng ghi nhớ lâu dài
1. Học theo ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ
Não bộ ghi nhớ tốt hơn khi thông tin được đặt trong bối cảnh cụ thể. Vì vậy, mỗi collocation nên đi kèm một câu ví dụ thực tế. Điều này giúp người học hiểu rõ cách sử dụng thay vì chỉ nhớ nghĩa.
2. Nhóm từ theo động từ trung tâm
Việc phân loại theo các động từ phổ biến như do, make, have, take giúp tạo “mạng liên kết” trong trí nhớ. Khi gặp một động từ, người học có thể nhanh chóng liên tưởng đến các cụm từ đi kèm.
3. Lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition)
Thay vì học một lần, nên ôn lại theo chu kỳ: sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày. Phương pháp này giúp chuyển thông tin từ trí nhớ ngắn hạn sang dài hạn.
4. Ứng dụng ngay vào Writing và Speaking
Việc sử dụng collocation trong bài viết hoặc khi luyện nói giúp củng cố trí nhớ và tăng khả năng phản xạ. Đây là bước quan trọng để biến kiến thức thành kỹ năng.
5. Tự tạo ví dụ cá nhân hóaKhi người học tự đặt câu liên quan đến trải nghiệm cá nhân, khả năng ghi nhớ sẽ cao hơn đáng kể so với việc học thụ động.
Kết luận
Collocations đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao độ tự nhiên và chính xác khi sử dụng tiếng Anh. Việc nắm vững các cụm từ phổ biến không chỉ giúp cải thiện điểm số IELTS mà còn nâng cao khả năng giao tiếp thực tế.
Khi được học và luyện tập đúng phương pháp, hệ thống collocation trong bài viết này có thể trở thành nền tảng vững chắc để đạt band 7.0–8.0+ trong IELTS.




Comments