top of page

NÂNG CẤP SPEAKING BAND 7++⭐️⭐️CHỦ ĐỀ FOOD

--- Food là một trong những topics thường gặp ở bài thi Speaking. Ngoài những động từ thường dùng như 'eat', 'cook', 'prepare a meal'... chúng ta còn có thể sử dụng rất nhiều cách diễn đạt khác cho chủ đề này. Hãy thử tick xem bạn đã biết bao nhiêu cụm từ dưới đây nhé!



🍓𝐀𝐩𝐩𝐞𝐭𝐢𝐳𝐢𝐧𝐠 (adj) - /ˈæpɪtaɪzɪŋ/: ngon miệng, nhìn là thấy thèm 🍓𝐃𝐢𝐧𝐞 𝐨𝐮𝐭 (v): ăn ngoài, ăn tiệm Eg: I usually dine out at this restaurant, all the dishes are so appetizing (tôi thường xuyên ăn ở quán này, món nào cũng ngon cả!)

🍓𝐓𝐨 𝐛𝐞 𝐬𝐭𝐚𝐫𝐯𝐢𝐧𝐠: đói gần chết (cách nói phóng đại để chỉ việc ai đó đang đói nha) Eg: Let's get some food, I'm starving (đi tìm thứ gì ăn thôi, tôi sắp chết đói rồi).

🍓𝐓𝐨 𝐞𝐚𝐭 𝐥𝐢𝐤𝐞 𝐚 𝐡𝐨𝐫𝐬𝐞: ăn rất nhiều Eg: He must be very hungry, he is eating like a horse (hẳn là anh ta đang đói lắm, ăn nhiều thế kia cơ mà).

🍓𝐓𝐨 𝐬𝐩𝐨𝐢𝐥 𝐨𝐧𝐞'𝐬 𝐚𝐩𝐩𝐞𝐭𝐢𝐭𝐞: làm hỏng khẩu vị, giảm sự thèm ăn của ai Eg: Do you want to have a drink? - No, thanks. I don't want to spoil my appetite (bạn muốn uống gì chứ? - ồ không, cảm ơn. Tôi không muốn làm hỏng khẩu vị của mình).


🍓𝐓𝐨 𝐡𝐚𝐯𝐞 𝐚 𝐬𝐰𝐞𝐞𝐭 𝐭𝐨𝐨𝐭𝐡: hảo ngọt, thích ăn đồ ăn ngọt 🍓𝐓𝐨 𝐦𝐚𝐤𝐞 𝐦𝐲 𝐦𝐨𝐮𝐭𝐡 𝐰𝐚𝐭𝐞𝐫: rất thèm món gì đó (thèm đến chảy cả nước dãi ) Eg: I have quite a sweet tooth so I always look forward to the dessert. It makes my mouth water just to think about it.


👍👍 Hãy thử đặt câu với các cụm từ phía trên và comment dưới post này để nhớ bài lâu hơn nhé!

🍂 Follow page Tram Nguyen IELTS để theo dõi bài học mới mỗi ngày. --- ☘️Khóa học IELTS www.tramnguyenielts.com


bottom of page