BỎ TÚI TRỌN BỘ 100+ TỪ VỰNG IELTS CHỦ ĐỀ ENVIRONMENT BỨT PHÁ BAND 8.0+
- 12 hours ago
- 5 min read
Trong kỳ thi IELTS, Environment (Môi trường) là một trong những chủ đề kinh điển và xuất hiện thường xuyên nhất. Tuy nhiên, để đạt được band điểm cao, việc chỉ sử dụng những từ đơn giản là chưa đủ. Bạn cần một vốn từ vựng học thuật phong phú và các cụm từ (Collocations) tự nhiên. Hãy cùng Tram Nguyen IELTS khám phá danh sách hơn 100 từ vựng "đắt giá" dưới đây nhé!

1. Từ vựng chung về các vấn đề Environment
STT | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
1 | Biodiversity (n) | Đa dạng sinh học | The loss of biodiversity is a serious threat. |
2 | Ecosystem (n) | Hệ sinh thái | Marine ecosystems are being destroyed by plastic. |
3 | Habitat loss (n.phr) | Mất môi trường sống | Deforestation is the primary cause of habitat loss. |
4 | Deteriorate (v) | Xuống cấp, tệ đi | Air quality continues to deteriorate rapidly. |
5 | Contaminate (v) | Làm ô nhiễm | Industrial waste has contaminated the groundwater. |
6 | Irreversible (adj) | Không thể đảo ngược | Climate change might cause irreversible damage. |
7 | Sustainable (adj) | Bền vững | We need to find sustainable ways to use resources. |
8 | Depletion (n) | Sự cạn kiệt | The depletion of resources is a major concern. |
9 | Ecological balance | Cân bằng sinh thái | Human activities disrupt the ecological balance. |
10 | Conservation | Sự bảo tồn | Conservation efforts are vital for endangered species. |
2. Từ vựng topic Global Warming (Nóng lên toàn cầu)
STT | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
11 | Greenhouse effect | Hiệu ứng nhà kính | The greenhouse effect drives global warming. |
12 | Carbon footprint | Dấu chân Carbon | I try to reduce my carbon footprint by cycling. |
13 | Melting glaciers | Các tảng băng tan chảy | Melting glaciers lead to sea-level rise. |
14 | Extreme weather | Thời tiết khắc nghiệt | Extreme weather is becoming more frequent. |
15 | Deforestation | Sự phá rừng | Deforestation releases huge amounts of CO2. |
16 | Carbon sequestration | Sự cô lập Carbon | Forests are essential for carbon sequestration. |
17 | Thawing permafrost | Băng vĩnh cửu tan chảy | Thawing permafrost releases methane gas. |
18 | Climate anomaly | Sự bất thường khí hậu | Recent heatwaves are a climate anomaly. |
19 | Net-zero emissions | Phát thải ròng bằng 0 | The country aims for net-zero emissions. |
20 | Atmospheric pressure | Áp suất khí quyển | Changes in atmospheric pressure affect weather. |
3. Từ vựng topic Pollution Environment (Ô nhiễm)
STT | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
21 | Particulate matter | Bụi mịn | Particulate matter is harmful to human health. |
22 | Exhaust fumes | Khí thải từ xe cộ | Exhaust fumes are a major source of air pollution. |
23 | Toxic waste | Rác thải độc hại | Factories must dispose of toxic waste safely. |
24 | Oil spill | Sự cố tràn dầu | The oil spill devastated the coastline. |
25 | Acid rain | Mưa axit | Acid rain can damage forests and lakes. |
26 | Waterborne diseases | Bệnh lây qua đường nước | Dirty water leads to waterborne diseases. |
27 | Light pollution | Ô nhiễm ánh sáng | Light pollution affects nocturnal animals. |
28 | Marine debris | Rác thải đại dương | Plastic is a common type of marine debris. |
29 | Smog | Khói bụi | Heavy smog often covers the city in winter. |
30 | Soil degradation | Sự suy thoái đất | Overuse of chemicals leads to soil degradation. |
4. Từ vựng topic Energy (Năng lượng)
STT | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
31 | Fossil fuels | Nhiên liệu hóa thạch | Burning fossil fuels increases global warming. |
32 | Renewable energy | Năng lượng tái tạo | Renewable energy is the future of our planet. |
33 | Solar panels | Tấm pin mặt trời | Solar panels convert sunlight into electricity. |
34 | Wind turbine | Tuabin gió | Offshore wind turbines are very efficient. |
35 | Geothermal power | Năng lượng địa nhiệt | Geothermal power is a clean energy source. |
36 | Hydropower | Thủy điện | Hydropower plants generate massive electricity. |
37 | Nuclear energy | Năng lượng hạt nhân | Nuclear energy is a controversial topic. |
38 | Power grid | Lưới điện | The power grid needs regular maintenance. |
39 | Energy consumption | Sự tiêu thụ năng lượng | We must cut down on energy consumption. |
40 | Energy-efficient | Tiết kiệm năng lượng | Use energy-efficient bulbs to save power. |
5. Từ vựng topic Garbage (Rác thải)
STT | Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
41 | Landfill | Bãi rác | Waste is buried in a landfill. |
42 | Biodegradable | Dễ phân hủy sinh học | Choose biodegradable materials for bags. |
43 | Single-use plastic | Nhựa dùng một lần | We should ban single-use plastic. |
44 | Recycling facility | Cơ sở tái chế | The city built a new recycling facility. |
45 | Incineration | Sự thiêu rác | Incineration can reduce the volume of waste. |
46 | Waste sorting | Phân loại rác | Waste sorting helps the recycling process. |
47 | Electronic waste | Rác thải điện tử | Don't throw e-waste in the normal bin. |
48 | Disposable | Dùng một lần | Avoid disposable cutlery when eating out. |
49 | Compost | Phân hữu cơ | You can make compost from food scraps. |
50 | Microplastics | Các mảnh vi nhựa | Microplastics pollute our oceans. |
6. Gợi ý ý tưởng & Từ vựng chuyên sâu (Kẻ bảng)
Dưới đây là bộ từ vựng và collocations (51-100+) lồng ghép trong các ý tưởng triển khai bài viết Writing Task 2.
Chủ đề Ideas | Collocations/Từ vựng chuyên sâu | Nghĩa tiếng Việt |
Nguyên nhân | Over-exploitation of natural resources | Khai thác quá mức tài nguyên |
Intensive farming practices | Các phương thức canh tác thâm canh | |
Mass production & Overconsumption | Sản xuất hàng loạt & Tiêu dùng quá mức | |
A throw-away culture | Văn hóa dùng rồi vứt | |
Excessive packaging | Bao bì đóng gói quá mức | |
Industrialization process | Quá trình công nghiệp hóa | |
Unregulated logging | Khai thác gỗ không kiểm soát | |
Hậu quả | Respiratory diseases | Các bệnh về đường hô hấp |
Threaten food security | Đe dọa an ninh lương thực | |
Displacement of coastal communities | Sự di tản của cộng đồng ven biển | |
Mass extinction of species | Sự tuyệt chủng hàng loạt các loài | |
Disrupt the food chain | Làm gián đoạn chuỗi thức ăn | |
Extreme weather patterns | Các kiểu thời tiết khắc nghiệt | |
Loss of natural habitat | Mất đi môi trường sống tự nhiên | |
Biện pháp chính phủ | Impose a carbon tax | Đánh thuế carbon |
Invest in renewable infrastructure | Đầu tư hạ tầng năng lượng tái tạo | |
Enact strict environmental laws | Ban hành luật môi trường nghiêm ngặt | |
Promote public transport | Khuyến khích phương tiện công cộng | |
Launch environmental campaigns | Phát động các chiến dịch môi trường | |
Subsidize eco-friendly businesses | Trợ cấp doanh nghiệp thân thiện môi trường | |
Biện pháp cá nhân | Adopt a green lifestyle | Áp dụng lối sống xanh |
Reduce energy footprints | Giảm dấu chân năng lượng | |
Opt for eco-friendly alternatives | Lựa chọn giải pháp thay thế xanh | |
Practice the 3Rs (Reduce, Reuse, Recycle) | Thực hành 3R | |
Raise public awareness | Nâng cao nhận thức cộng đồng | |
Use biodegradable products | Sử dụng sản phẩm dễ phân hủy |
7. Cập nhật sự kiện môi trường mới nhất (2025-2026)
UN Plastic Treaty (Hiệp ước Nhựa của Liên Hợp Quốc): In early 2025, world leaders made a historic move by drafting a legally binding treaty to end plastic pollution globally. This agreement focuses on the entire lifecycle of plastic to drastically reduce marine debris by 2040.
Dịch: Đầu năm 2025, các lãnh đạo thế giới đã soạn thảo một hiệp ước ràng buộc pháp lý nhằm chấm dứt ô nhiễm nhựa, tập trung vào vòng đời của nhựa để giảm rác thải đại dương vào năm 2040.
The Green Energy Milestone (Cột mốc năng lượng xanh): In 2025, renewable energy sources officially surpassed fossil fuels in global electricity generation for the first time. This shift signifies a major transition toward sustainable development.
Dịch: Vào năm 2025, lần đầu tiên năng lượng tái tạo đã vượt qua nhiên liệu hóa thạch trong sản xuất điện toàn cầu, đánh dấu bước chuyển mình quan trọng hướng tới phát triển bền vững.
Kết bài
Làm chủ 100+ từ vựng về chủ đề Environment này sẽ là bước đệm vững chắc để bạn chinh phục các band điểm cao trong IELTS. Hãy rèn luyện cách sử dụng chúng hàng ngày để tạo phản xạ tự nhiên nhất.




Comments