top of page

Tổng hợp Phrasal verbs Look tiếng Anh thông dụng nhất hiện nay

Tổng hợp Phrasal verbs Look tiếng Anh thông dụng nhất hiện nay Look back, look after, look for, look in, look to,... là một số phrasal verbs Look thông dụng trong tiếng Anh. Vậy các cụm động từ này là gì và cách sử dụng ra sao? Tham khảo ngay bài viết dưới đây của TramnguyenIELTS để bổ sung vốn từ bạn nhé!

Tổng hợp Phrasal verbs Look tiếng Anh thông dụng nhất hiện nay
Tổng hợp Phrasal verbs Look tiếng Anh thông dụng nhất hiện nay

I. Một số Phrasal verbs Look tiếng Anh thông dụng

Tham khảo một số Phrasal verbs Look tiếng Anh thông dụng dưới đây để bổ sung vốn từ vựng bạn nhé!

1. Look after

Phrasal verbs Look after là gì? Trong tiếng Anh, "look after" là một cụm động từ có nghĩa là “chăm sóc, quan tâm, lo lắng cho ai đó hoặc cái gì đó”. Cụm từ này thường được sử dụng để nói về việc ai đó chịu trách nhiệm về sức khỏe, sự an toàn, hoặc sự phát triển của ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ:

  • My parents look after me. (Cha mẹ tôi chăm sóc tôi.)

  • I'm going to look after the dog while you're away. (Tôi sẽ chăm sóc con chó khi bạn đi vắng.)

2. Look back

Phrasal verbs Look back là gì? Đây là một cụm động từ trong tiếng Anh có nghĩa là "nhìn lại, nhớ lại, suy nghĩ về quá khứ". Cụm từ này thường được sử dụng để nói về việc ai đó suy nghĩ về những gì đã xảy ra trong quá khứ. Ví dụ:

  • I often look back on my childhood with fondness. (Tôi thường nhớ lại thời thơ ấu của mình với sự trìu mến.)

  • I need to look back on my notes to see what I missed. (Tôi cần xem lại ghi chú của mình để xem mình đã bỏ lỡ gì.)

3. Look down on

Trong tiếng Anh, phrasal verbs look down on là gì? Đây là một cụm động từ có nghĩa là "coi thường, khinh thường". Cụm từ này thường được sử dụng để nói về việc ai đó đánh giá thấp hoặc không coi trọng ai đó hoặc một thứ gì đó. Ví dụ:

  • She looks down on people who don't have a college education. (Cô ấy coi thường những người không có bằng đại học.)

  • He looks down on people who work in manual labor. (Anh ta coi thường những người làm việc chân tay.)

4. Look for

Phrasal verbs Look for là gì? "Look for" là một cụm động từ trong tiếng Anh có nghĩa là "tìm kiếm". Cụm từ này thường được sử dụng để nói về việc ai đó cố gắng tìm kiếm một thứ gì đó. Ví dụ:

  • I'm looking for my keys. (Tôi đang tìm chìa khóa của mình.)

  • The police are looking for the suspect. (Cảnh sát đang tìm kiếm nghi phạm.)

5. Look forward to

Phrasal verbs Look forward to là gì? Đây là một cụm động từ trong tiếng Anh có nghĩa là "mong chờ, háo hức về một điều gì đó sắp xảy ra". Cụm từ này thường được sử dụng để nói về việc ai đó mong chờ một sự kiện hoặc một hoạt động. Ví dụ:

  • I'm looking forward to our vacation. (Tôi đang mong chờ kỳ nghỉ của chúng ta.)

  • I'm looking forward to seeing you again. (Tôi rất mong được gặp lại bạn.)

6. Look in

Phrasal verbs Look in là gì? là một cụm động từ trong tiếng Anh có nghĩa là "thăm, ghé qua, ghé thăm". Cụm từ này thường được sử dụng để nói về việc ai đó đến thăm một người hoặc một địa điểm trong một thời gian ngắn, thường là khi họ đang trên đường đến một nơi khác. Ví dụ:

  • I'll look in on my parents on my way home from work. (Tôi sẽ ghé thăm bố mẹ tôi trên đường về nhà từ công ty.)

  • Can you look in on the kids before you go to bed? (Bạn có thể ghé thăm bọn trẻ trước khi đi ngủ không?)

7. Look into

Trong tiếng Anh, phrasal verbs look into là gì? Đây là một cụm động từ có nghĩa là "xem xét, nghiên cứu, điều tra". Cụm từ này thường được sử dụng để nói về việc ai đó dành thời gian và nỗ lực để hiểu rõ về một vấn đề hoặc một tình huống. Ví dụ:

  • The police are looking into the robbery. (Cảnh sát đang điều tra vụ cướp.)

  • The government is looking into the possibility of raising taxes. (Chính phủ đang xem xét khả năng tăng thuế.)

8. Look on

Trong tiếng Anh, phrasal verbs look on là gì? Đây là một cụm động từ có nghĩa là "nhìn, quan sát, chứng kiến". Cụm từ này thường được sử dụng để nói về việc ai đó nhìn thấy hoặc chứng kiến một sự kiện hoặc một hoạt động đang diễn ra. Ví dụ:

  • The crowd looked on as the band played. (Đám đông nhìn theo khi ban nhạc biểu diễn.)

  • The children looked on as their parents argued. (Bọn trẻ nhìn theo khi cha mẹ chúng cãi nhau.)

9. Look out

Trong tiếng Anh, phrasal verbs look out là gì? Đây là một cụm động từ có nghĩa là "cẩn thận, coi chừng". Cụm từ này thường được sử dụng để cảnh báo ai đó về một mối nguy hiểm tiềm tàng. Ví dụ:

  • Look out! There's a car coming! (Cẩn thận! Có xe đang đến!)

  • Look out for the dog! (Coi chừng con chó!)

10. Look over

Phrasal verbs look over là gì? Look over là một cụm động từ có nghĩa là "xem qua, xem nhanh, đọc lướt". Cụm từ này thường được sử dụng để nói về việc ai đó nhìn hoặc đọc một thứ gì đó một cách nhanh chóng và không kỹ lưỡng.Ví dụ:

  • I just looked over the report before I signed it. (Tôi chỉ xem qua báo cáo trước khi ký.)

  • Can you look over these papers for me and see if there are any errors? (Bạn có thể xem qua những giấy tờ này giúp tôi và xem có lỗi gì không?)

11. Look round

Phrasal verbs Look round là gì? Đây là một cụm động từ trong tiếng Anh có nghĩa là "nhìn xung quanh". Cụm từ này thường được sử dụng để nói về việc ai đó nhìn xung quanh một khu vực hoặc một địa điểm. Ví dụ:

  • I looked round the room, but I didn't see anyone I knew. (Tôi nhìn xung quanh căn phòng, nhưng tôi không thấy ai quen.)

  • We looked round the city, and we were amazed by its beauty. (Chúng tôi nhìn xung quanh thành phố, và chúng tôi rất ngạc nhiên bởi vẻ đẹp của nó.)

12. Look through

Phrasal verbs Look through là gì? Đây là một cụm động từ trong tiếng Anh có nghĩa là "nhìn qua, đọc lướt". Cụm từ này thường được sử dụng để nói về việc ai đó nhìn hoặc đọc một thứ gì đó một cách nhanh chóng và không kỹ lưỡng. Ví dụ:

  • I need to look through the situation before I make a decision. (Tôi cần xem xét tình hình trước khi đưa ra quyết định.)

  • I'm not sure what to do, so I'm just going to look through the options. (Tôi không chắc phải làm gì, vì vậy tôi sẽ chỉ xem qua các lựa chọn.)

13. Look to

Phrasal verbs Look to là gì? Đây là một cụm động từ trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cụ thể:

  • Mong đợi, hy vọng. Ví dụ: We are looking to the future with optimism. (Chúng ta đang mong đợi tương lai với sự lạc quan.)

  • Dựa vào, tin tưởng vào. Ví dụ: We look to our parents for guidance. (Chúng ta dựa vào cha mẹ của chúng ta để được hướng dẫn.)

  • Hướng đến, tìm kiếm. Ví dụ: We need to look to the past to learn from our mistakes. (Chúng ta cần hướng về quá khứ để học hỏi từ những sai lầm của mình.)

14. Look up

Phrasal verbs Look up là gì? Đây là một cụm động từ trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cụ thể:

  • Nhìn lên. Ví dụ: I looked up at the stars. (Tôi nhìn lên những vì sao.)

  • Tra cứu, tìm kiếm. Ví dụ: I need to look up the definition of that word. (Tôi cần tra cứu định nghĩa của từ đó.)

  • Hồi phục, trở nên tốt hơn. Ví dụ: The patient is looking up after surgery. (Bệnh nhân đang hồi phục sau phẫu thuật.)

15. Look upon as

Phrasal verbs Look upon as là gì? Đây là một cụm động từ trong tiếng Anh có nghĩa là "coi là, xem là". Cụm từ này thường được sử dụng để nói về việc ai đó có một quan điểm hoặc đánh giá về một người hoặc một thứ gì đó. Ví dụ:

  • They look upon him as a hero. (Họ coi anh ta là anh hùng.)

  • She looks upon her job as a calling. (Cô ấy coi công việc của mình là một sứ mệnh.)

Tham khảo thêm bài viết:

II. Bài tập Phrasal verbs Look có đáp án

Làm ngay một số bài tập Phrasal verbs Look dưới đây để nắm chắc kiến thức được đề cập tới ở phần phía trên bạn nhé!

Bài tập: Chọn đáp án chính xác nhất

  1. If you ______ your clothes they last a lot longer.

    1. look after

    2. look back

    3. look down on

    4. look for

  2. It wasn't such a bad experience when I ______ on it.

    1. look forward to

    2. look in

    3. look back

    4. look into

  3. I had a few minutes before the meeting to ______ what he'd written.

    1. look on

    2. look over

    3. look out

    4. look round

  4. I hope things will start to ______ in the new year.

    1. look up

    2. look through

    3. look to

    4. look upon as

  5. If you really ______ it, you'll probably find it's not such a good deal.

    1. look after

    2. look back

    3. look down on

    4. look into

  6. So instead, what I do is just stand outside and ______ the window.

    1. look through

    2. look on

    3. look out

    4. look over

  7. We arrived late, and didn't have much time to ______ before dinner.

    1. look through

    2. look round

    3. look to

    4. look upon as

  8. I thought I might ______ on Bob on my way to the shops.

    1. look back

    2. look after

    3. look in

    4. look into

  9. The police have warned shopkeepers to ______ for forged notes.

    1. look out

    2. look over

    3. look upon as

    4. look to

  10. We need to ______ ways of improving our marketing.

    1. look for

    2. look in

    3. look round

    4. look to

Đáp án:

  1. a

  2. c

  3. b

  4. a

  5. d

  6. a

  7. b

  8. c

  9. a

  10. d

Trên đây là tổng hợp những kiến thức quan trọng nhất về phrasal verbs Look trong tiếng Anh. Tham khảo kỹ lưỡng để ôn luyện thi IELTS hiệu quả bạn nhé!

Comentarios


bottom of page