top of page

Bỏ túi tổng hợp từ vựng IELTS 8.0 nâng cao theo chủ đề!

Từ vựng - một trong những yếu tố quan trọng nhất trong bài thi IELTS. Vốn từ phong phú và đa dạng sẽ giúp bạn thể hiện ý tưởng một cách rõ ràng, mạch lạc và thuyết phục. Vậy làm thế nào để có thể đạt được band điểm 8.0 trong bài thi IELTS? Trong bài viết này, tramnguyenielts.com sẽ chia sẻ với các bạn một số cách học từ vựng IELTS 8.0 hiệu quả và thú vị. Hãy cùng theo dõi nhé!

Bỏ túi tổng hợp từ vựng IELTS 8.0 nâng cao theo chủ đề!
Bỏ túi tổng hợp từ vựng IELTS 8.0 nâng cao theo chủ đề!

I. Từ vựng IELTS 8.0 nâng cao theo chủ đề

1. Chủ đề Work & Career

Work & Career là một trong những chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS. Để đạt được band điểm 8.0, thí sinh cần có vốn từ vựng phong phú và đa dạng về chủ đề này. Dưới đây là một số từ vựng IELTS 8.0 chủ đề Work & Career:

Từ vựng IELTS 8.0 về công việc:

  • Động từ:

    • To be employed: được tuyển dụng

    • To be self-employed: tự kinh doanh

    • To work for a company: làm việc cho một công ty

    • To work freelance: làm việc tự do

    • To work full-time: làm việc toàn thời gian

    • To work part-time: làm việc bán thời gian

    • To work overtime: làm thêm giờ

    • To be promoted: được thăng chức

    • To be fired: bị sa thải

  • Tính từ:

    • Competitive: cạnh tranh

    • Challenging: thử thách

    • Rewarding: bổ ích

    • Fulfilling: thỏa mãn

    • Stressful: căng thẳng

    • Boring: nhàm chán

    • Unfulfilling: không thỏa mãn

    • Exhausting: kiệt sức

    • Unstable: không ổn định

  • Danh từ:

    • Career: sự nghiệp

    • Job: công việc

    • Occupation: nghề nghiệp

    • Industry: ngành nghề

    • Company: công ty

    • Organization: tổ chức

    • Position: vị trí

    • Salary: lương

    • Benefits: phúc lợi

Từ vựng IELTS 8.0 về môi trường làm việc:

  • Động từ:

    • To collaborate: hợp tác

    • To communicate: giao tiếp

    • To delegate: phân công

    • To motivate: động viên

    • To supervise: giám sát

    • To resolve conflicts: giải quyết xung đột

    • To work as a team: làm việc nhóm

    • To work independently: làm việc độc lập

  • Tính từ:

    • Collaborative: hợp tác

    • Communicative: giao tiếp tốt

    • Motivated: có động lực

    • Supervisory: giám sát tốt

    • Teamwork-oriented: hướng đến làm việc nhóm

    • Independent: độc lập

  • Danh từ:

    • Work environment: môi trường làm việc

    • Teamwork: làm việc nhóm

    • Communication: giao tiếp

    • Leadership: lãnh đạo

    • Decision-making: ra quyết định

    • Problem-solving: giải quyết vấn đề

Từ vựng IELTS 8.0 về các kỹ năng nghề nghiệp:

  • Động từ:

    • To analyze: phân tích

    • To create: tạo ra

    • To evaluate: đánh giá

    • To implement: thực hiện

    • To present: trình bày

    • To solve problems: giải quyết vấn đề

    • To think critically: suy nghĩ phê phán

    • To write reports: viết báo cáo

  • Tính từ:

    • Analytical: phân tích

    • Creative: sáng tạo

    • Critical thinking: suy nghĩ phê phán

    • Problem-solving: giải quyết vấn đề

    • Communication: giao tiếp

    • Teamwork: làm việc nhóm

    • Leadership: lãnh đạo

    • Time management: quản lý thời gian

  • Danh từ:

    • Skills: kỹ năng

    • Hard skills: kỹ năng cứng

    • Soft skills: kỹ năng mềm

    • Analytical skills: kỹ năng phân tích

    • Critical thinking skills: kỹ năng suy nghĩ phê phán

    • Problem-solving skills: kỹ năng giải quyết vấn đề

    • Communication skills: kỹ năng giao tiếp

    • Teamwork skills: kỹ năng làm việc nhóm

    • Leadership skills: kỹ năng lãnh đạo

2. Chủ đề Education

Education là một trong những chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS. Để đạt được band điểm 8.0, thí sinh cần có vốn từ vựng phong phú và đa dạng về chủ đề này. Dưới đây là một số từ vựng IELTS 8.0 chủ đề Education:

Từ vựng IELTS 8.0 về hệ thống giáo dục:

  • Động từ:

    • To attend school: đi học

    • To graduate: tốt nghiệp

    • To drop out of school: bỏ học

    • To take a class: học một lớp

    • To get a degree: lấy bằng cấp

    • To teach: dạy học

    • To learn: học

    • To study: học tập

  • Tính từ:

    • Academic: học thuật

    • Competitive: cạnh tranh

    • Challenging: thử thách

    • Rewarding: bổ ích

    • Fulfilling: thỏa mãn

    • Stressful: căng thẳng

    • Boring: nhàm chán

    • Unfulfilling: không thỏa mãn

    • Exhausting: kiệt sức

    • Unstable: không ổn định

  • Danh từ:

    • Education: giáo dục

    • School: trường học

    • Grade: lớp

    • Subject: môn học

    • Curriculum: chương trình giảng dạy

    • Teacher: giáo viên

    • Student: học sinh

    • Principal: hiệu trưởng

    • Vice principal: phó hiệu trưởng

    • Department: khoa

    • University: đại học

    • College: cao đẳng

Từ vựng IELTS 8.0 về các phương pháp giảng dạy:

  • Động từ:

    • To lecture: giảng bài

    • To facilitate: hướng dẫn

    • To engage: thu hút

    • To encourage: khuyến khích

    • To motivate: động viên

    • To assess: đánh giá

    • To grade: chấm điểm

    • To give feedback: phản hồi

  • Tính từ:

    • Traditional: truyền thống

    • Innovative: sáng tạo

    • Active learning: học tập tích cực

    • Problem-based learning: học tập dựa trên giải quyết vấn đề

    • Project-based learning: học tập dựa trên dự án

    • Collaborative learning: học tập hợp tác

    • Self-directed learning: học tập tự định hướng

    • Experiential learning: học tập trải nghiệm

    • Constructivist learning: học tập kiến tạo

  • Danh từ:

    • Lecture: bài giảng

    • Seminar: hội thảo

    • Workshop: buổi học thực hành

    • Tutorial: buổi học kèm

    • Assessment: đánh giá

    • Grading: chấm điểm

    • Feedback: phản hồi

Từ vựng IELTS 8.0 về các vấn đề giáo dục:

  • Động từ:

    • To advocate for: ủng hộ

    • To address: giải quyết

    • To improve: cải thiện

    • To reform: cải cách

    • To invest in: đầu tư vào

    • To diversify: đa dạng hóa

    • To promote: thúc đẩy

  • Tính từ:

    • Inequitable: bất bình đẳng

    • Inaccessible: khó tiếp cận

    • Inefficient: kém hiệu quả

    • Ineffective: không hiệu quả

    • Expensive: đắt đỏ

  • Danh từ:

    • Access to education: tiếp cận giáo dục

    • Quality education: giáo dục chất lượng

    • Equality in education: bình đẳng trong giáo dục

    • Efficiency in education: hiệu quả trong giáo dục

    • Effectiveness in education: hiệu quả trong giáo dục

    • Affordability of education: tính khả thi của giáo dục

3. Chủ đề Family

Family là một trong những chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS. Để đạt được band điểm 8.0, thí sinh cần có vốn từ vựng phong phú và đa dạng về chủ đề này. Dưới đây là một số từ vựng IELTS 8.0 chủ đề Family:

Từ vựng IELTS 8.0 về các thành viên trong gia đình:

  • Động từ:

    • To be born: sinh ra

    • To grow up: lớn lên

    • To marry: kết hôn

    • To divorce: ly hôn

    • To have children: có con

    • To raise children: nuôi dạy con cái

    • To be a good parent: là một người cha/mẹ tốt

    • To support one's family: hỗ trợ gia đình

    • To take care of one's family: chăm sóc gia đình

  • Tính từ:

    • Nuclear family: gia đình hạt nhân

    • Extended family: gia đình mở rộng

    • Single-parent family: gia đình đơn thân

    • Blended family: gia đình pha trộn

    • Adoptive family: gia đình nhận con nuôi

    • Traditional family: gia đình truyền thống

    • Modern family: gia đình hiện đại

    • Functional family: gia đình hạnh phúc

    • Dysfunctional family: gia đình bất ổn

  • Danh từ:

    • Family: gia đình

    • Parents: cha mẹ

    • Children: con cái

    • Siblings: anh chị em

    • Grandparents: ông bà

    • Aunts: dì

    • Uncles: chú bác

    • Cousins: họ hàng

Từ vựng IELTS 8.0 về các mối quan hệ trong gia đình:

  • Động từ:

    • To love: yêu thương

    • To care for: quan tâm

    • To support: hỗ trợ

    • To respect: tôn trọng

    • To argue: cãi vã

    • To fight: đánh nhau

    • To reconcile: hòa giải

    • To forgive: tha thứ

  • Tính từ:

    • Loving: yêu thương

    • Caring: quan tâm

    • Supportive: hỗ trợ

    • Respectful: tôn trọng

    • Agreeable: hòa thuận

    • Conflicted: mâu thuẫn

    • Distant: xa cách

    • Toxic: độc hại

  • Danh từ:

    • Love: tình yêu

    • Care: sự quan tâm

    • Support: sự hỗ trợ

    • Respect: sự tôn trọng

    • Argument: cuộc cãi vã

    • Fight: cuộc đánh nhau

    • Reconciliation: sự hòa giải

    • Forgiveness: sự tha thứ

4. Chủ đề Healthcare

Healthcare là một trong những chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS. Để đạt được band điểm 8.0, thí sinh cần có vốn từ vựng phong phú và đa dạng về chủ đề này. Dưới đây là một số từ vựng IELTS 8.0 chủ đề Healthcare:

Từ vựng IELTS 8.0 về hệ thống y tế:

  • Động từ:

    • To be admitted to hospital: nhập viện

    • To be discharged from hospital: xuất viện

    • To have surgery: phẫu thuật

    • To take medication: dùng thuốc

    • To see a doctor: đi khám bác sĩ

    • To go to the hospital: đi bệnh viện

    • To get a diagnosis: chẩn đoán

    • To receive treatment: điều trị

    • To recover: hồi phục

  • Tính từ:

  • Acute: cấp tính

  • Chronic: mãn tính

  • Communicable: truyền nhiễm

  • Non-communicable: không lây nhiễm

  • Prevalent: phổ biến

  • Serious: nghiêm trọng

  • Terminal: cuối cùng

  • Life-threatening: đe dọa tính mạng

  • Life-saving: cứu mạng

  • Danh từ:

    • Healthcare: chăm sóc sức khỏe

    • Hospital: bệnh viện

    • Doctor: bác sĩ

    • Nurse: y tá

    • Patient: bệnh nhân

    • Disease: bệnh tật

    • Injury: chấn thương

    • Surgery: phẫu thuật

    • Medication: thuốc

Từ vựng IELTS 8.0 về các vấn đề sức khỏe:

  • Động từ:

    • To promote health: thúc đẩy sức khỏe

    • To prevent disease: phòng ngừa bệnh tật

    • To treat disease: điều trị bệnh tật

    • To cure disease: chữa khỏi bệnh tật

    • To manage disease: kiểm soát bệnh tật

    • To educate people about health: giáo dục mọi người về sức khỏe

  • Tính từ:

    • Healthy: khỏe mạnh

    • Unhealthy: không khỏe mạnh

    • Obese: béo phì

    • Underweight: thiếu cân

    • Malnourished: suy dinh dưỡng

    • Sick: ốm

    • Ill: bệnh

    • Ailing: bệnh tật

    • Disabled: khuyết tật

  • Danh từ:

    • Health: sức khỏe

    • Disease prevention: phòng ngừa bệnh tật

    • Disease treatment: điều trị bệnh tật

    • Disease cure: chữa khỏi bệnh tật

    • Disease management: kiểm soát bệnh tật

    • Health education: giáo dục sức khỏe

    • Healthy lifestyle: lối sống lành mạnh

    • Unhealthy lifestyle: lối sống không lành mạnh

    • Diet: chế độ ăn uống

    • Exercise: tập thể dục

    • Nutrition: dinh dưỡng

5. Chủ đề Culture

Culture là một trong những chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS. Để đạt được band điểm 8.0, thí sinh cần có vốn từ vựng phong phú và đa dạng về chủ đề này. Dưới đây là một số từ vựng IELTS 8.0 chủ đề Culture:

Từ vựng IELTS 8.0 về văn hóa nói chung:

  • Động từ:

    • To embrace culture: hòa nhập vào văn hóa

    • To promote culture: thúc đẩy văn hóa

    • To preserve culture: bảo tồn văn hóa

    • To exchange culture: trao đổi văn hóa

    • To adapt to culture: thích nghi với văn hóa

    • To clash with culture: xung đột với văn hóa

  • Tính từ:

    • Cultural: văn hóa

    • Traditional: truyền thống

    • Modern: hiện đại

    • Globalized: toàn cầu hóa

    • Diversified: đa dạng

    • Unique: độc đáo

  • Danh từ:

    • Culture: văn hóa

    • Cultures: các nền văn hóa

    • Cultural heritage: di sản văn hóa

    • Cultural identity: bản sắc văn hóa

    • Cultural diversity: sự đa dạng văn hóa

    • Cultural exchange: trao đổi văn hóa

Từ vựng IELTS 8.0 về các yếu tố của văn hóa:

  • Động từ:

    • To speak a language: nói một ngôn ngữ

    • To eat traditional food: ăn thức ăn truyền thống

    • To wear traditional clothes: mặc quần áo truyền thống

    • To practice a religion: thực hành tôn giáo

    • To celebrate a festival: tổ chức lễ hội

    • To play traditional music: chơi nhạc truyền thống

  • Tính từ:

    • Linguistic: ngôn ngữ

    • Culinary: ẩm thực

    • Clothing: trang phục

    • Religious: tôn giáo

    • Festive: lễ hội

    • Musical: âm nhạc

  • Danh từ:

    • Language: ngôn ngữ

    • Food: thức ăn

    • Clothes: quần áo

    • Religion: tôn giáo

    • Festival: lễ hội

    • Music: âm nhạc

Từ vựng IELTS 8.0 về các vấn đề văn hóa:

  • Động từ:

    • To promote cultural awareness: thúc đẩy nhận thức về văn hóa

    • To combat cultural appropriation: chống lại sự chiếm đoạt văn hóa

    • To preserve cultural heritage: bảo tồn di sản văn hóa

    • To promote cultural diversity: thúc đẩy sự đa dạng văn hóa

    • To combat cultural discrimination: chống lại phân biệt đối xử về văn hóa

  • Tính từ:

    • Culturally sensitive: nhạy cảm về văn hóa

    • Culturally appropriate: phù hợp về văn hóa

    • Culturally diverse: đa dạng về văn hóa

    • Culturally inclusive: bao trùm về văn hóa

    • Culturally aware: nhận thức về văn hóa

  • Danh từ:

    • Cultural awareness: nhận thức về văn hóa

    • Cultural appropriation: sự chiếm đoạt văn hóa

    • Cultural heritage: di sản văn hóa

    • Cultural diversity: sự đa dạng văn hóa

    • Cultural discrimination: phân biệt đối xử về văn hóa

6. Chủ đề Government

Government là một trong những chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS. Để đạt được band điểm 8.0, thí sinh cần có vốn từ vựng phong phú và đa dạng về chủ đề này. Dưới đây là một số từ vựng IELTS 8.0 chủ đề Government:

Từ vựng IELTS 8.0 về các hệ thống chính phủ:

  • Động từ:

    • To govern: cai trị

    • To rule: cai trị

    • To administer: quản lý

    • To regulate: điều tiết

    • To legislate: lập pháp

    • To enforce: thực thi

  • Tính từ:

    • Democratic: dân chủ

    • Authoritarian: độc tài

    • Totalitarian: toàn trị

    • Republic: cộng hòa

    • Monarchy: quân chủ

    • Constitutional monarchy: quân chủ lập hiến

  • Danh từ:

    • Government: chính phủ

    • System of government: hệ thống chính phủ

    • Democracy: dân chủ

    • Authoritarianism: chủ nghĩa độc tài

    • Totalitarianism: chủ nghĩa toàn trị

    • Republic: cộng hòa

    • Monarchy: quân chủ

    • Constitution: hiến pháp

Từ vựng IELTS 8.0 về các cơ quan chính phủ:

  • Động từ:

    • To establish: thành lập

    • To create: tạo ra

    • To abolish: bãi bỏ

    • To reform: cải cách

    • To merge: sáp nhập

    • To split: chia tách

  • Tính từ:

    • Executive: hành pháp

    • Legislative: lập pháp

    • Judicial: tư pháp

    • Independent: độc lập

    • Unbiased: vô tư

    • Corrupt: tham nhũng

  • Danh từ:

    • Executive: nhánh hành pháp

    • Legislative: nhánh lập pháp

    • Judicial: nhánh tư pháp

    • President: tổng thống

    • Prime minister: thủ tướng

    • Parliament: quốc hội

    • Court: tòa án

    • Judge: thẩm phán

Từ vựng IELTS 8.0 về các vấn đề chính phủ:

  • Động từ:

    • To participate in government: tham gia chính phủ

    • To vote: bỏ phiếu

    • To protest: biểu tình

    • To petition: thỉnh nguyện

    • To lobby: vận động hành lang

    • To reform: cải cách

  • Tính từ:

    • Effective: hiệu quả

    • Efficient: hiệu quả

    • Accountable: có trách nhiệm

    • Corrupt: tham nhũng

    • Responsive: nhạy bén

    • Representative: đại diện

  • Danh từ:

    • Participation in government: sự tham gia chính phủ

    • Voting: bỏ phiếu

    • Protest: biểu tình

    • Petition: thỉnh nguyện

    • Lobbying: vận động hành lang

    • Reform: cải cách

7. Chủ đề Countryside

Countryside là một trong những chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS. Để đạt được band điểm 8.0, thí sinh cần có vốn từ vựng phong phú và đa dạng về chủ đề này. Dưới đây là một số từ vựng IELTS 8.0 chủ đề Countryside:

Từ vựng IELTS 8.0 về cảnh quan nông thôn:

  • Động từ:

    • To be surrounded by nature: được bao quanh bởi thiên nhiên

    • To enjoy the fresh air: tận hưởng không khí trong lành

    • To walk in the countryside: đi dạo ở nông thôn

    • To cycle through the countryside: đạp xe qua nông thôn

    • To explore the countryside: khám phá nông thôn

  • Tính từ:

    • Rural: nông thôn

    • Remote: hẻo lánh

    • Isolated: biệt lập

    • Peaceful: yên bình

    • Scenic: cảnh quan đẹp

    • Verdant: xanh tươi

  • Danh từ:

    • Countryside: nông thôn

    • Nature: thiên nhiên

    • Fresh air: không khí trong lành

    • Fields: cánh đồng

    • Forests: rừng

    • Hills: đồi

Từ vựng IELTS 8.0 về các hoạt động ở nông thôn:

  • Động từ:

    • To farm: làm nông

    • To raise livestock: chăn nuôi

    • To grow crops: trồng trọt

    • To hunt: săn bắn

    • To fish: câu cá

    • To hike: đi bộ đường dài

  • Tính từ:

    • Agricultural: nông nghiệp

    • Rustic: mộc mạc

    • Traditional: truyền thống

    • Simple: đơn giản

    • Relaxing: thư giãn

    • Exciting: thú vị

  • Danh từ:

    • Farm: trang trại

    • Livestock: vật nuôi

    • Crops: cây trồng

    • Hunting: săn bắn

    • Fishing: câu cá

    • Hiking: đi bộ đường dài

Từ vựng IELTS 8.0 về các vấn đề về nông thôn:

  • Động từ:

    • To preserve the countryside: bảo tồn nông thôn

    • To protect the environment: bảo vệ môi trường

    • To promote sustainable development: thúc đẩy phát triển bền vững

    • To combat rural poverty: chống lại đói nghèo ở nông thôn

    • To improve rural infrastructure: cải thiện cơ sở hạ tầng nông thôn

  • Tính từ:

    • Sustainable: bền vững

    • Poverty: nghèo đói

    • Underdeveloped: kém phát triển

    • Isolated: biệt lập

    • Vulnerable: dễ bị tổn thương

    • Depopulated: thưa thớt dân cư

  • Danh từ:

    • Countryside preservation: bảo tồn nông thôn

    • Environmental protection: bảo vệ môi trường

    • Sustainable development: phát triển bền vững

    • Rural poverty: đói nghèo ở nông thôn

    • Rural infrastructure: cơ sở hạ tầng nông thôn

8. Chủ đề City

City là một trong những chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS. Để đạt được band điểm 8.0, thí sinh cần có vốn từ vựng phong phú và đa dạng về chủ đề này. Dưới đây là một số từ vựng IELTS 8.0 chủ đề City:

Từ vựng IELTS 8.0 về cảnh quan thành phố:

  • Động từ:

    • To walk around the city: đi dạo quanh thành phố

    • To explore the city: khám phá thành phố

    • To take a city tour: tham quan thành phố

    • To enjoy the city nightlife: tận hưởng cuộc sống về đêm của thành phố

    • To get lost in the city: lạc lối trong thành phố

  • Tính từ:

    • Urban: đô thị

    • Modern: hiện đại

    • Skyscrapers: tòa nhà chọc trời

    • Busy: bận rộn

    • Crowded: đông đúc

    • Lively: nhộn nhịp

  • Danh từ:

    • City: thành phố

    • Urban area: khu vực đô thị

    • Skyscraper: tòa nhà chọc trời

    • Cityscape: cảnh quan thành phố

    • Nightlife: cuộc sống về đêm

Từ vựng IELTS 8.0 về các hoạt động ở thành phố:

  • Động từ:

    • To go shopping: đi mua sắm

    • To eat out: ăn ngoài

    • To go to the movies: đi xem phim

    • To go to the theater: đi xem kịch

    • To visit a museum: tham quan bảo tàng

  • Tính từ:

    • Cultural: văn hóa

    • Historical: lịch sử

    • Entertaining: giải trí

    • Exciting: thú vị

    • Relaxing: thư giãn

  • Danh từ:

    • Shopping mall: trung tâm thương mại

    • Restaurant: nhà hàng

    • Movie theater: rạp chiếu phim

    • Theater: nhà hát

    • Museum: bảo tàng

Từ vựng IELTS 8.0 về các vấn đề về thành phố:

  • Động từ:

    • To solve urban problems: giải quyết các vấn đề đô thị

    • To improve urban infrastructure: cải thiện cơ sở hạ tầng đô thị

    • To reduce air pollution: giảm ô nhiễm không khí

    • To improve public transportation: cải thiện giao thông công cộng

    • To combat crime: chống tội phạm

  • Tính từ:

    • Polluted: ô nhiễm

    • Overcrowded: quá đông đúc

    • Dangerous: nguy hiểm

    • Unaffordable: không khả thi về chi phí

    • Unsustainable: không bền vững

  • Danh từ:

    • Urban problems: các vấn đề đô thị

    • Air pollution: ô nhiễm không khí

    • Public transportation: giao thông công cộng

    • Crime: tội phạm

    • Sustainable development: phát triển bền vững

9. Chủ đề Environment

Environment là một trong những chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS. Để đạt được band điểm 8.0, thí sinh cần có vốn từ vựng phong phú và đa dạng về chủ đề này. Dưới đây là một số từ vựng IELTS 8.0 chủ đề Environment:

Từ vựng IELTS 8.0 về các khái niệm chung về môi trường:

  • Động từ:

    • To pollute: làm ô nhiễm

    • To conserve: bảo tồn

    • To recycle: tái chế

    • To reduce: giảm

    • To reuse: tái sử dụng

  • Tính từ:

    • Polluted: ô nhiễm

    • Conserved: được bảo tồn

    • Recycled: tái chế

    • Reduced: giảm

    • Reused: tái sử dụng

  • Danh từ:

    • Environment: môi trường

    • Pollution: ô nhiễm

    • Conservation: bảo tồn

    • Recycling: tái chế

    • Reduction: giảm thiểu

    • Reuse: tái sử dụng

Từ vựng IELTS 8.0 về các vấn đề môi trường:

  • Động từ:

    • To cause environmental damage: gây ra thiệt hại môi trường

    • To combat climate change: chống lại biến đổi khí hậu

    • To protect wildlife: bảo vệ động vật hoang dã

    • To promote sustainable development: thúc đẩy phát triển bền vững

    • To raise awareness of environmental issues: nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường

  • Tính từ:

    • Environmentally friendly: thân thiện với môi trường

    • Sustainable: bền vững

    • Critical: nghiêm trọng

    • Urgent: cấp bách

    • Existential: tồn tại

  • Danh từ:

    • Environmental damage: thiệt hại môi trường

    • Climate change: biến đổi khí hậu

    • Wildlife: động vật hoang dã

    • Sustainable development: phát triển bền vững

    • Environmental awareness: nhận thức về môi trường

Từ vựng IELTS 8.0 về các giải pháp môi trường:

  • Động từ:

    • To invest in renewable energy: đầu tư vào năng lượng tái tạo

    • To adopt green technology: áp dụng công nghệ xanh

    • To reduce our carbon footprint: giảm lượng khí thải carbon

    • To live more sustainably: sống bền vững hơn

    • To protect our natural resources: bảo vệ tài nguyên thiên nhiên của chúng ta

  • Tính từ:

    • Renewable: tái tạo

    • Green: xanh

    • Sustainable: bền vững

    • Effortless: không tốn sức

    • Affordable: khả thi về chi phí

  • Danh từ:

    • Renewable energy: năng lượng tái tạo

    • Green technology: công nghệ xanh

    • Carbon footprint: lượng khí thải carbon

    • Sustainable living: lối sống bền vững

    • Natural resources: tài nguyên thiên nhiên

10. Chủ đề Global challenges

Global challenges là một trong những chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS. Để đạt được band điểm 8.0, thí sinh cần có vốn từ vựng phong phú và đa dạng về chủ đề này. Dưới đây là một số từ vựng IELTS 8.0 chủ đề Global challenges:

Từ vựng IELTS 8.0 về các khái niệm chung vấn đề toàn cầu:

  • Động từ:

    • To pose a challenge: đặt ra một thách thức

    • To affect: ảnh hưởng đến

    • To impact: tác động đến

    • To threaten: đe dọa

    • To worsen: làm trầm trọng thêm

  • Tính từ:

    • Global: toàn cầu

    • Critical: nghiêm trọng

    • Urgent: cấp bách

    • Existential: tồn tại

    • Complex: phức tạp

  • Danh từ:

    • Global challenge: vấn đề toàn cầu

    • Challenge: thách thức

    • Impact: tác động

    • Threat: mối đe dọa

    • Worsening: sự trầm trọng thêm

Từ vựng về các vấn đề toàn cầu cụ thể:

  • Tính từ:

    • Climate change: biến đổi khí hậu

    • Poverty: nghèo đói

    • Inequality: bất bình đẳng

    • Conflict: xung đột

    • Disease: bệnh tật

  • Danh từ:

    • Climate change: biến đổi khí hậu

    • Poverty: nghèo đói

    • Inequality: bất bình đẳng

    • Conflict: xung đột

    • Disease: bệnh tật

Từ vựng IELTS 8.0 về các giải pháp cho các vấn đề toàn cầu:

  • Động từ:

    • To address: giải quyết

    • To tackle: giải quyết

    • To mitigate: giảm thiểu

    • To adapt: thích ứng

    • To invest in: đầu tư vào

  • Tính từ:

    • Sustainable: bền vững

    • Effortless: không tốn sức

    • Affordable: khả thi về chi phí

    • Effective: hiệu quả

    • Feasible: khả thi

  • Danh từ:

    • Solution: giải pháp

    • Measure: biện pháp

    • Effort: nỗ lực

    • Investment: đầu tư

    • Policy: chính sách

II. Cách học từ vựng IELTS 8.0 hiệu quả

Để đạt được band điểm 8.0 trong bài thi IELTS, thí sinh cần có vốn từ vựng phong phú và đa dạng. Dưới đây là một số cách học từ vựng IELTS 8.0 hiệu quả:

  • Học từ vựng theo chủ đề: Đây là phương pháp học từ vựng hiệu quả và giúp thí sinh dễ dàng ghi nhớ. Thí sinh có thể học từ vựng theo các chủ đề như các vấn đề toàn cầu, môi trường, giáo dục, văn hóa,...

  • Sử dụng flashcards: Flashcards là công cụ học từ vựng hiệu quả và giúp thí sinh ôn tập từ vựng nhanh chóng. Thí sinh có thể tự tạo flashcards hoặc sử dụng các ứng dụng học từ vựng có sẵn.

  • Đọc và nghe các tài liệu tiếng Anh: Việc đọc và nghe các tài liệu tiếng Anh giúp thí sinh tiếp xúc với các từ vựng mới và học cách sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh. Thí sinh có thể đọc các bài báo, tạp chí, sách,... hoặc nghe các bài hát, podcast,...

Tham khảo thêm bài viết:

Trên đây là một số cách học từ vựng IELTS 8.0 hiệu quả và thú vị. Hy vọng những chia sẻ của mình sẽ giúp các bạn đạt được band điểm mong muốn trong bài thi IELTS. Chúc các bạn học tập và thi cử thành công!


Commentaires


bottom of page