top of page

Tổng hợp một số Phrasal verbs Come tiếng Anh thông dụng

Có bao nhiêu Phrasal verbs Come thông dụng trong tiếng Anh? Cùng TramnguyenIELTS tìm hiểu và ghi nhớ thông qua bài viết dưới đây nhé! Còn chần chừ gì nữa, bỏ túi ngay các cụm động từ ăn điểm này ngay thôi nào!

Tổng hợp một số Phrasal verbs Come tiếng Anh thông dụng
Tổng hợp một số Phrasal verbs Come tiếng Anh thông dụng

I. Một số phrasal verbs Come trong tiếng Anh

1. Come about

Phrasal verbs Come about là gì? "Come about" có nghĩa là "xảy ra", "xảy đến". Cụm từ này thường được sử dụng để nói về một sự kiện, một tình huống hoặc một vấn đề không được mong đợi hoặc không được dự đoán trước. Ví dụ:

  • I don't know how this came about. (Tôi không biết điều này xảy ra như thế nào.)

  • The accident came about when the driver lost control of the car. (Tai nạn xảy ra khi người lái xe mất lái.)

2. Come across

"Come across" là một cụm từ tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Vậy phrasal verbs Come across là gì? Một số nghĩa phổ biến của "come across" bao gồm:

  • Tình cờ gặp, thấy ai đó hoặc thấy cái gì đó. Ví dụ: I came across an old friend at the park. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở công viên.)

  • Tạo một sự ấn tượng. Ví dụ: She came across as a very kind person. (Cô ấy tạo ra ấn tượng là một người rất tốt bụng.)

  • Diễn đạt một ý tưởng hoặc một cảm xúc. Ví dụ: He came across his point very clearly. (Anh ấy đã diễn đạt rõ ràng quan điểm của mình.)

3. Come along

Phrasal verbs Come along là gì? Đây là một cụm từ tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Một số nghĩa phổ biến của "come along" bao gồm:

  • Đi cùng. Ví dụ: I'm going to the store, would you like to come along? (Tôi đi siêu thị, bạn có muốn đi cùng không?)

  • Đến. Ví dụ: The bus will come along soon. (Xe buýt sẽ đến sớm thôi.)

  • Phát triển. Ví dụ: His skills are coming along well. (Kỹ năng của anh ấy đang phát triển rất tốt.)


4. Come apart

Come apart" là một cụm từ tiếng Anh có nghĩa là "vỡ ra", "tan rã", "phân rã", "tách rời". Cụm từ này thường được sử dụng để nói về một vật thể nào đó bị hỏng hoặc không còn nguyên vẹn. Ví dụ:

  • The vase came apart when I dropped it. (Chiếc bình vỡ ra khi tôi làm rơi nó.)

  • The old house is coming apart at the seams. (Ngôi nhà cũ đang bị sập.)

5. Come around

Phrasal verb Come around là gì? Đây là một cụm từ tiếng Anh có hai nghĩa chính:

  • Đến. Cụm từ này thường được sử dụng để nói về việc ai đó đến một nơi nào đó. Ví dụ: I'll come around to your house later. (Tôi sẽ đến nhà bạn sau.)

  • Thay đổi suy nghĩ. Cụm từ này thường được sử dụng để nói về việc ai đó thay đổi ý kiến của họ về một điều gì đó. Ví dụ: I thought you didn't like this movie, but you seem to be coming around to it. (Tôi nghĩ bạn không thích bộ phim này, nhưng bạn có vẻ đang thay đổi suy nghĩ về nó.)

Ngoài ra, cụm từ "come around" cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để nói về việc ai đó tỉnh dậy sau khi hôn mê hoặc ngất xỉu. Ví dụ: She finally came around after the accident. (Cô ấy cuối cùng cũng tỉnh dậy sau vụ tai nạn.)

Tham khảo thêm bài viết:

6. Come back

Phrasal verbs Come back là gì? Come back là một cụm từ tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Một số nghĩa phổ biến của "come back" bao gồm:

  • Trở lại. Ví dụ: I'll be back in a minute. (Tôi sẽ trở lại trong một phút.)

  • Trả lời. Ví dụ: I'll come back to you with an answer later."(Tôi sẽ trả lời bạn sau.)

  • Tái xuất hiện. Ví dụ: The band is making a comeback after a 20-year hiatus. (Ban nhạc đang trở lại sau một thời gian gián đoạn 20 năm.)

  • Sự trở lại của một cảm xúc hoặc một tình huống. Ví dụ: The feeling of nostalgia came back to me when I saw the old photo. (Cảm giác hoài niệm quay trở lại với tôi khi tôi nhìn thấy bức ảnh cũ.)

7. Come before

Phrasal verbs Come before là gì? "Come before" có nghĩa là "xuất hiện trước", "xảy ra trước", "được ưu tiên trước". Cụm từ này thường được sử dụng để nói về một hành động, một sự kiện hoặc một vấn đề xảy ra trước một hành động, một sự kiện hoặc một vấn đề khác. Ví dụ:

  • The accident came before the fire. (Tai nạn xảy ra trước vụ cháy.)

  • His family comes before his career. (Gia đình anh ấy quan trọng hơn sự nghiệp của anh ấy.)

8. Come by

Phrasal verbs Come by là gì? "Come by" là một cụm từ tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Một số nghĩa phổ biến của "come by" bao gồm:

  • Đến thăm. Ví dụ: The doctor will come by to see you tomorrow. (Bác sĩ sẽ đến thăm bạn vào ngày mai.)

  • Nhận được. Ví dụ: I came by a new book the other day. (Tôi đã nhận được một cuốn sách mới vào ngày hôm qua.)

  • Sự xuất hiện. Ví dụ: A new restaurant came by last week. (Một nhà hàng mới xuất hiện vào tuần trước.)

9. Come down

Phrasal verbs Come down là gì? "Come down" là một cụm từ tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Một số nghĩa phổ biến của "come down" bao gồm:

  • Đi xuống. Ví dụ: The ball came down from the tree. (Quả bóng rơi xuống từ cây.)

  • Giảm xuống. Ví dụ: The price of coffee has come down. (Giá cà phê đã giảm.)

  • Hạ nhiệt. Ví dụ: The crowd came down after the concert. (Đám đông bình tĩnh lại sau buổi hòa nhạc.)

10. Come forth

Phrasal verbs Come forth là gì? "Come forth" là một cụm từ tiếng Anh có nghĩa là "xuất hiện", "ra đời", "ra mắt". Cụm từ này thường được sử dụng để nói về sự xuất hiện của một người, một vật thể, một ý tưởng hoặc một điều gì đó mới mẻ. Ví dụ:

  • The new product came forth to the market with great success. (Sản phẩm mới xuất hiện trên thị trường với thành công vang dội.)

  • The truth finally came forth after years of investigation. (Cuối cùng sự thật cũng đã được phơi bày sau nhiều năm điều tra.)

11. Come from

Phrasal verbs Come from là gì? "Come from" là một cụm từ tiếng Anh có nghĩa là "đến từ", "bắt nguồn từ", "xuất phát từ". Cụm từ này thường được sử dụng để nói về nguồn gốc của một người, một vật thể, một ý tưởng hoặc một điều gì đó. Ví dụ:

  • She comes from a small village in Vietnam. (Cô ấy đến từ một ngôi làng nhỏ ở Việt Nam.)

  • This painting comes from the 18th century. (Bức tranh này có từ thế kỷ 18.)

12. Come in

Phrasal verb Come in là gì? "Come in" là một cụm từ tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Một số nghĩa phổ biến của "come in" bao gồm:

  • Vào trong. Ví dụ: Come in, I'm glad you could make it. (Vào đi, tôi rất vui vì bạn có thể đến.)

  • Đến. Ví dụ: I'll come in tomorrow. (Tôi sẽ đến vào ngày mai.)

  • Thành công. Ví dụ: She came in first in the race. (Cô ấy đã về nhất trong cuộc đua.)

13. Come into

Phrasal verbs Come into là gì? "Come into" là một cụm từ tiếng Anh có nghĩa là "đi vào trong", "xuất hiện", "vào sở hữu", "nhận được". Cụm từ này thường được sử dụng để nói về việc ai đó hoặc một vật thể di chuyển vào trong một nơi nào đó, sự xuất hiện của một người hoặc một thứ gì đó, hoặc việc ai đó nhận được một thứ gì đó.

  • Đi vào trong. Ví dụ:The ball came into the net. (Quả bóng đi vào lưới.)

  • Xuất hiện. Ví dụ: A new restaurant came into town. (Một nhà hàng mới xuất hiện ở thị trấn.)

  • Sở hữu. Ví dụ: She came into a lot of money when her parents died. (Cô ấy thừa kế được một khoản tiền lớn khi bố mẹ qua đời.)

  • Nhận được. Ví dụ: I came into a new job. (Tôi nhận được một công việc mới.)

14. Come off

Phrasal verbs Come off là gì? Cụm từ "come off" có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Một số nghĩa phổ biến của "come off" bao gồm:

  • Bong ra, rời ra. Ví dụ: The sticker came off the wall. (Miếng dán bị bong ra khỏi tường.)

  • Thành công. Ví dụ: The plan came off without a hitch. (Kế hoạch thành công mỹ mãn.)

  • Làm cho ai đó mất điểm. Ví dụ: His behavior came off as arrogant. (Hành vi của anh ấy khiến anh ấy trông kiêu ngạo.)

15. Come on

Phrasal verbs Come on là gì? Cụm từ "come on" có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Một số nghĩa phổ biến của "come on" bao gồm:

  • Cổ vũ, khích lệ. Ví dụ: Come on, you can do it! (Cố lên, bạn làm được mà!)

  • Bắt đầu, xuất hiện. Ví dụ: The show came on at 8pm. (Buổi biểu diễn bắt đầu lúc 8 giờ tối.)

  • Xảy ra, xuất hiện. Ví dụ: A storm came on suddenly. (Cơn bão xuất hiện đột ngột.)

  • Hãy đến đây. Ví dụ: Come on, come closer. (Hãy đến đây, lại gần đây.)

16. Come out

Phrasal verbs Come out là gì? "Come out" là một cụm từ tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Một số nghĩa phổ biến của "come out" bao gồm:

  • Xuất hiện. Ví dụ: The new product came out last week. (Sản phẩm mới ra mắt vào tuần trước.)

  • Bị tiết lộ. Ví dụ: The truth finally came out about the scandal. (Cuối cùng sự thật cũng đã được tiết lộ về vụ bê bối.)

  • Thể hiện bản thân. Ví dụ: She finally came out of her shell and started to socialize. (Cô ấy cuối cùng cũng thoát ra khỏi vỏ bọc của mình và bắt đầu hòa nhập với mọi người.)

  • Thành công. Ví dụ: The company came out with a new product that was a huge success. (Công ty đã cho ra mắt một sản phẩm mới và thành công vang dội.)

17. Come over

Phrasal verbs Come over là gì? "Come over" là một cụm từ tiếng Anh có nghĩa là "đến, ghé qua, đến thăm". Cụm từ này thường được sử dụng để yêu cầu ai đó đến thăm nhà của mình hoặc nhà của một người khác. Ví dụ:

  • Come over and have dinner with us. (Hãy đến và ăn tối với chúng tôi.)

  • Would you like to come over and watch a movie? (Bạn có muốn đến và xem phim không?)

18. Come round

Phrasal verbs Come round là gì? Cụm từ "come round" có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Một số nghĩa phổ biến của "come round" bao gồm:

  • Đến thăm. Ví dụ: Can you come round to my house tonight? (Bạn có thể đến thăm nhà tôi tối nay không?)

  • Tỉnh dậy. Ví dụ: He's come round now. (Anh ấy đã tỉnh dậy rồi.)

  • Chấp nhận một ý tưởng hoặc quan điểm. Ví dụ: I think he'll come round to my way of thinking eventually. (Tôi nghĩ cuối cùng anh ấy sẽ chấp nhận quan điểm của tôi.)

  • Thay đổi ý kiến. Ví dụ: I'm not sure if I'll come round to your way of thinking. (Tôi không chắc liệu tôi có chấp nhận quan điểm của bạn hay không.)

19. Come through

Phrasal verbs Come through là gì? "Come through" là một cụm từ tiếng Anh có nghĩa là "đến, xuất hiện, được thực hiện". Cụm từ này thường được sử dụng để nói về việc ai đó hoặc một thứ gì đó xuất hiện ở một nơi nào đó, hoặc được thực hiện một cách thành công. Ví dụ:

  • Đến, xuất hiện. Ví dụ: The police came through the door. (Cảnh sát đi vào cửa.)

  • Được thực hiện, thành công. Ví dụ: Her plan came through. (Kế hoạch của cô ấy thành công.)

20. Come to

Phrasal verbs Come to là gì? Cụm từ "come to" có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Một số nghĩa phổ biến của "come to" bao gồm:

  • Tỉnh dậy. Ví dụ: He came to after a few minutes. (Anh ấy tỉnh dậy sau vài phút.)

  • Hiểu ra, nhận ra. Ví dụ: It finally came to me what he was trying to say. (Cuối cùng tôi cũng hiểu anh ấy đang cố nói gì.)

  • Đến, xuất hiện. Ví dụ: He came to my house later that night. (Anh ấy đến nhà tôi sau đó vào đêm hôm đó.)

  • Chấp nhận một ý tưởng hoặc quan điểm. Ví dụ: I think he'll come to my way of thinking eventually. (Tôi nghĩ cuối cùng anh ấy sẽ chấp nhận quan điểm của tôi.)

21. Come up

Phrasal verbs Come up là gì? "Come up" là một cụm từ tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Một số nghĩa phổ biến của "come up" bao gồm:

  • Xuất hiện, xảy ra. Ví dụ: A new problem came up at work. (Một vấn đề mới đã xuất hiện ở công ty.)

  • Được đề xuất, thảo luận. Ví dụ: The idea of a new product came up at the meeting. (Ý tưởng về một sản phẩm mới đã được đề xuất trong cuộc họp.)

  • Nổi lên, phát triển. Ví dụ: A new star came up in the music industry. (Một ngôi sao mới đã nổi lên trong ngành công nghiệp âm nhạc.)

  • Tăng lên, tăng giá. Ví dụ: The price of gas came up again. (Giá xăng lại tăng lên.)

22. Come upon

Phrasal verbs Come upon là gì? Cụm từ "come upon" có nghĩa là "tình cờ gặp, tình cờ thấy". Cụm từ này thường được sử dụng để nói về việc ai đó hoặc một thứ gì đó xuất hiện trước mắt một người một cách bất ngờ hoặc không mong đợi. Ví dụ:

  • I came upon a beautiful flower in the forest. (Tôi tình cờ gặp một bông hoa đẹp trong rừng.)

  • I came upon an old friend at the grocery store. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở cửa hàng tạp hóa.)

II. Bài tập Phrasal verbs Come có đáp án

Thực hành ngay một số bài tập dưới đây để ghi nhớ các phrasal verbs Come trong tiếng Anh bạn nhé!

Bài tập:

  1. What time does the heating_______?

    1. come on

    2. come out

    3. come round

    4. come upon

  2. There was some sort of property deal that didn't_______.

    1. come into

    2. come up

    3. come off

    4. come from

  3. He doesn't_______as particularly trustworthy.

    1. come over

    2. come through

    3. come apart

    4. come across

  4. Did any new points_______when you spoke to him?

    1. come off

    2. come back

    3. come along

    4. come up

  5. The two passenger trains involved in the accident had both_______southwest London.

    1. come to

    2. come from

    3. come by

    4. come before

  6. The new safety regulations_______effect at the beginning of the month.

    1. come by

    2. come upon

    3. come into

    4. come over

  7. A lot of young people leave the town and never_______.

    1. come back

    2. come along

    3. come down

    4. come about

  8. Simon was so absorbed in his book, he didn't even notice me_______.

    1. come about

    2. come down

    3. come round

    4. come in

  9. My children will always_______my career.

    1. come into

    2. come off

    3. come before

    4. come from

  10. We've had some hard times, but we've_______.

    1. come out

    2. come to

    3. come over

    4. come through

Đáp án:

  1. a

  2. c

  3. a

  4. d

  5. b

  6. c

  7. a

  8. d

  9. c

  10. d

Trên đây là tổng hợp các phrasal verbs Come thông dụng trong tiếng Anh. Chúc bạn ôn luyện thi hiệu quả và chinh phục được điểm số thật cao trong bài thi IELTS sắp tới nhé!


bottom of page