top of page

Bỏ túi các phrasal verb với Put tiếng Anh thông dụng

Put off, put down, put over,... là một trong những phrasal verb với Put thông dụng. Vậy những cụm động từ này có ý nghĩa là gì và cách dùng ra sao? Tham khảo chi tiết bài viết dưới đây bạn nhé!

Bỏ túi các phrasal verb với Put tiếng Anh thông dụng
Bỏ túi các phrasal verb với Put tiếng Anh thông dụng

I. Tổng hợp Phrasal verb với Put trong tiếng Anh

Dưới đây, Trâm Nguyễn IELTS đã tổng hợp một số Phrasal verb với Put thông dụng nhất. Cụ thể đó là:

1. Put across

Phrasal verb với Put - Put across là gì? Put up có nghĩa là "diễn đạt một ý tưởng hoặc quan điểm một cách rõ ràng và dễ hiểu". Cụm động từ này có thể được sử dụng ở cả hai dạng chủ động và bị động. Ví dụ:

  • He's very good at putting his ideas across. (Anh ấy rất giỏi diễn đạt ý tưởng của mình.)

  • I don't think I managed to put myself across very well in my interview. (Tôi không nghĩ là tôi diễn đạt về bản thân đủ tốt trong buổi phỏng vấn.)

2. Put away

Phrasal verb với Put - Put away là gì? Put away có nghĩa là "cất đi, cất vào nơi thích hợp". Cụm động từ này thường được sử dụng để nói về việc cất đồ dùng, đồ đạc sau khi sử dụng xong. Ví dụ: Put away your toys after you're done playing with them. (Cất đồ chơi đi sau khi chơi xong.)

Cụm động từ "put away" cũng có thể được sử dụng để nói về việc “cất giấu hoặc che giấu một thứ gì đó”. Ví dụ: He put away his feelings of anger. (Anh ấy đã cất giấu cảm giác tức giận của mình.)

Ngoài ra, "put away" còn có thể được sử dụng với nghĩa là "đưa vào tù, tống vào tù". Ví dụ: The criminal was put away for life. (Tội phạm bị kết án tù chung thân.)

3. Put back

Phrasal verb với Put - Put back là gì? Put back có nghĩa là "đưa trở lại, đặt lại, sắp xếp lại." Cụm động từ này có thể được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến của "put back":

  • Đưa trở lại vị trí ban đầu. Ví dụ: The vase was put back on the shelf. (Chiếc bình được đặt lại trên giá.)

  • Đặt lại thời gian, lịch trình. Ví dụ: The meeting was put back to next week. (Cuộc họp được lùi lại đến tuần sau.)

  • Trả lại số tiền đã cho. Ví dụ: I'll put the money back in the bank tomorrow. (Tôi sẽ trả lại số tiền vào ngân hàng vào ngày mai.)

  • Cân nhắc lại hoặc suy nghĩ lại. Ví dụ: I need to put back the decision for now. (Tôi cần cân nhắc lại quyết định này cho đến lúc khác.)

4. Put by

Cụm động từ put by là gì? Phrasal verb với Put - Put by có nghĩa là "tiết kiệm, dành dụm". Cụm động từ này được sử dụng để nói về việc cất giữ một số tiền hoặc tài sản để sử dụng trong tương lai. Ví dụ:

  • I'm trying to put by some money for a new car. (Tôi đang cố gắng tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe mới.)

  • My parents put by a lot of money for my education. (Cha mẹ tôi đã dành dụm rất nhiều tiền cho việc học hành của tôi.)

5. Put down

Cụm động từ put down là gì? Phrasal verb với Put - Put down có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến của "put down":

  • Đặt xuống, đặt ở vị trí thấp hơn. Ví dụ: I put down the book and went to bed. (Tôi đặt cuốn sách xuống và đi ngủ.)

  • Giết, tiêu diệt. Ví dụ: The government put down the rebellion. (Chính phủ đã dập tắt cuộc nổi loạn.)

  • Ghi chú, ghi lại. Ví dụ: I need to put down the important points of the meeting. (Tôi cần ghi lại những điểm quan trọng của cuộc họp.)

  • Tặng, trao tặng. Ví dụ: The company put down a new building for the employees. (Công ty đã tặng một tòa nhà mới cho nhân viên.)

  • Đánh giá thấp, coi thường. Ví dụ: He put down her ideas because he didn't think they were good enough. (Anh ta coi thường ý kiến của cô ấy vì anh ta không nghĩ chúng đủ tốt.)

Tham khảo thêm bài viết:

6. Put forward

Put forward là gì? Phrasal verb với Put - Put forward có nghĩa là "đề xuất, gợi ý, đề cử". Cụm động từ này có thể được sử dụng ở cả hai dạng chủ động và bị động. Ví dụ:

  • He's very good at putting his ideas forward. (Anh ấy rất giỏi đề xuất ý tưởng của mình.)

  • I don't think I managed to put myself forward very well in my interview. (Tôi không nghĩ là tôi thể hiện bản thân đủ tốt trong buổi phỏng vấn.)

7. Put in

Phrasal verb với Put - Put in là gì? Đây là một cụm động từ tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến của "put in":

  • Đưa vào, đặt vào, cất vào. Ví dụ: I put the key in the lock. (Tôi đã đưa chìa khóa vào ổ khóa.)

  • Tiêu thụ, dùng hết. Ví dụ: I put in a lot of effort to finish the project. (Tôi đã tiêu thụ rất nhiều nỗ lực để hoàn thành dự án.)

  • Cố gắng, nỗ lực. Ví dụ: I'll put in a lot of effort to pass the exam. (Tôi sẽ cố gắng hết sức để vượt qua kỳ thi.)

  • Tham gia, tham gia vào. Ví dụ: I'm putting in for a promotion. (Tôi đang tham gia vào việc thăng chức.)

  • Cài đặt, lắp đặt. Ví dụ: We're putting in a new computer system. (Chúng tôi đang cài đặt một hệ thống máy tính mới.)

8. Put off

Phrasal verb với Put - Put off là gì? Đây là một cụm động từ tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến của "put off":

  • Trì hoãn, hoãn lại. Ví dụ: The meeting was put off until next week. (Cuộc họp đã được hoãn lại đến tuần sau.)

  • Làm mất hứng thú, làm mất hứng thú. Ví dụ: The bad weather put me off going for a walk. (Thời tiết xấu làm tôi mất hứng đi dạo.)

  • Tắt, dập tắt. Ví dụ: I put off the light before going to bed. (Tôi đã tắt đèn trước khi đi ngủ.)

9. Put on

Phrasal verb với Put - Put on là gì? Đây là một cụm động từ tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến của "put on":

  • Mặc, đeo, đội. Ví dụ: Put on your coat before you go out. (Mặc áo khoác trước khi ra ngoài.)

  • Tăng cân, tăng thêm. Ví dụ: He put on weight after he got married. (Anh ấy tăng cân sau khi kết hôn.)

  • Trình diễn, biểu diễn. Ví dụ: The band put on a great show last night. (Ban nhạc đã biểu diễn rất hay đêm qua.)

  • Giả vờ, làm ra vẻ. Ví dụ: He put on a brave face when he heard the bad news. (Anh ấy làm ra vẻ can đảm khi nghe tin xấu.)

  • Đặt, đặt lên. Ví dụ: Put the book on the table. (Đặt cuốn sách lên bàn.)

  • Lắp đặt, cài đặt. Ví dụ: The plumber put on a new faucet. (Thợ ống nước đã lắp đặt một vòi nước mới.)

10. Put out

Phrasal verb với Put - Put out là gì? Đây là một cụm động từ tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến của "put out":

  • Dập tắt, tắt. Ví dụ: The fire brigade put out the fire. (Lính cứu hỏa đã dập tắt đám cháy.)

  • Gửi đi, phát ra. Ví dụ: The company put out a press release. (Công ty đã phát hành một thông cáo báo chí.)

  • Cố gắng, nỗ lực. Ví dụ: He put out a lot of effort to finish the project. (Anh ấy đã cố gắng rất nhiều để hoàn thành dự án.)

  • Làm phiền, gây khó chịu. Ví dụ: The noise from the construction site was putting out the residents. (Tiếng ồn từ công trường đang làm phiền cư dân.)

  • Đặt ra, đưa ra. Ví dụ: The company put out a new product. (Công ty đã đưa ra một sản phẩm mới.)

Tham khảo thêm bài viết:

11. Put over

Phrasal verb với Put - Put over là gì? Đây là một cụm động từ tiếng Anh có hai nghĩa phổ biến, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

  • Thuyết phục. Ví dụ: He put over his idea to the boss. (Anh ấy đã thuyết phục sếp của mình về ý tưởng của mình.)

  • Thành công, đạt được mục tiêu. Ví dụ: The team put over a great performance. (Đội đã có màn trình diễn xuất sắc.)

12. Put through

Phrasal verb với Put - Put through là gì? Đây là một cụm động từ tiếng Anh có nghĩa là "nối máy". Cụm động từ này thường được sử dụng trong các cuộc điện thoại, khi người gọi yêu cầu người nhận điện thoại nối máy của họ với máy của người khác. Ví dụ:

  • Could you put me through to customer service, please? (Bạn có thể nối máy cho tôi tới bộ phận dịch vụ khách hàng được không?)

  • I'd like to put this call through to the CEO. (Tôi muốn chuyển cuộc gọi này tới CEO.)

13. Put together

Phrasal verb với Put - Put together là gì? Đây là một cụm động từ tiếng Anh có nghĩa là "tập hợp, lắp ráp, xây dựng". Cụm động từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm:

  • Tập hợp các thành phần để tạo ra một tổng thể. Ví dụ: He put together a team of experts to work on the project. (Anh ấy đã tập hợp một nhóm chuyên gia để làm việc cho dự án.)

  • Lắp ráp các bộ phận để tạo ra một vật dụng. Ví dụ: The children put together a puzzle. (Bọn trẻ đã lắp ráp một câu đố.)

  • Xây dựng hoặc tạo ra một thứ gì đó từ đầu. Ví dụ: He put together a new business plan. (Anh ấy đã xây dựng một kế hoạch kinh doanh mới.)

14. Put towards

Phrasal verb với Put - Put towards là gì? Đây là một cụm động từ tiếng Anh có nghĩa là "đóng góp, sử dụng một phần tiền để mua hoặc làm việc gì đó". Cụm động từ này thường được sử dụng để nói về việc sử dụng tiền để đạt được một mục tiêu cụ thể. Ví dụ:

  • She put her savings towards a down payment on a house. (Cô ấy đã sử dụng số tiền tiết kiệm của mình để đóng tiền mua nhà.)

  • The company put $1 million towards research and development. (Công ty đã sử dụng 1 triệu đô la để nghiên cứu và phát triển.)

15. Put up

Phrasal verb với Put - Put up là gì? Đây là một cụm động từ tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến của "put up":

  • Đặt lên, treo lên. Ví dụ: Put up the Christmas lights. (Treo đèn Giáng sinh.)

  • Xây dựng, dựng lên. Ví dụ: They put up a new house on the corner. (Họ đã xây dựng một ngôi nhà mới ở góc phố.)

  • Chịu đựng. Ví dụ: She put up with his bad temper. (Cô ấy chịu đựng tính khí xấu của anh ta.)

  • Cung cấp. Ví dụ: The company put up the money for the project. (Công ty đã cung cấp tiền cho dự án.)

  • Cho phép ai đó ở lại nhà bạn trong một thời gian ngắn. Ví dụ: Can I put you up for the night? (Tôi có thể cho bạn ở lại qua đêm không?)

II. Bài tập Phrasal verb với Put có đáp án

Làm ngay một số bài tập dưới đây để nắm vững ý nghĩa và cách dùng các phrasal verb với Put trong tiếng Anh bạn nhé!

Bài tập: Chọn đáp án chính xác nhất:

  1. Who will the voters ____ this time?

    1. put through

    2. put on

    3. put in

    4. put up

  2. He regularly ____ six pints a night - I don't know how he does it.

    1. puts by

    2. puts in

    3. puts off

    4. puts back

  3. Firefighters have been called to ____ the fire in the city center.

    1. put out

    2. put down

    3. put across

    4. put away

  4. My grandma gave me some money to ____ a new coat.

    1. put forward

    2. put towards

    3. put together

    4. put through

  5. Did you feel that you managed to ____ your point of view?

    1. put away

    2. put over

    3. put in

    4. put out

Đáp án:

  1. c

  2. d

  3. a

  4. b

  5. b

Trên đây là tổng hợp một số phrasal verb với Put thông dụng trong tiếng Anh. Ghi nhớ ý nghĩa và cách dùng các cụm động từ này để học luyện thi tiếng Anh, IELTS hiệu quả bạn nhé!


bottom of page