top of page

Bỏ túi các phrasal verbs Turn tiếng Anh thông dụng nhất hiện nay

Phrasal verbs Turn - một số cụm động từ tiếng Anh không chỉ được dùng phổ biến trong giao tiếp mà còn thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS. Vậy có bao nhiêu Phrasal verbs Turn thông dụng? Tham khảo bài viết dưới đây bạn nhé!

Bỏ túi các phrasal verbs Turn tiếng Anh thông dụng nhất hiện nay
Bỏ túi các phrasal verbs Turn tiếng Anh thông dụng nhất hiện nay

I. Một số Phrasal verbs Turn tiếng Anh thông dụng

Thuộc lòng ý nghĩa và cách dùng một số Phrasal verbs Turn được Trâm Nguyễn IELTS tổng hợp chi tiết trong phần nội dung dưới đây bạn nhé!

1. Turn against

Phrasal verbs Turn against là gì? Đây là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "quay lưng lại, phản bội, trở nên thù địch với". Cụm từ này thường được sử dụng để nói về việc một người hoặc một nhóm người thay đổi thái độ từ ủng hộ sang phản đối hoặc thù địch với một người hoặc một nhóm người khác. Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ "turn against":

  • His friends turned against him when he was accused of a crime. (Bạn bè của anh ta quay lưng lại với anh ta khi anh ta bị buộc tội phạm tội.)

  • The people turned against the government when it became corrupt. (Người dân quay lưng lại với chính phủ khi chính phủ trở nên tham nhũng.)

2. Turn around

Phrasal verbs Turn around là gì? Đây là một cụm từ trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Nghĩa phổ biến:

  • Quay lại, trở lại. Ví dụ: The ship turned around and headed back to port. (Con tàu quay lại và quay trở lại cảng.)

  • Đổi ngược hướng, thay đổi hướng. Ví dụ: She turned around and walked away. (Cô ấy quay lại và đi.)

3. Turn away

Phrasal verbs Turn away là gì? Turn away là một cụm động từ trong tiếng Anh có nghĩa là "quay lưng lại, từ chối, không chấp nhận". Cụm từ này thường được sử dụng để nói về việc một người hoặc một nhóm người từ chối hoặc không chấp nhận một lời đề nghị, một yêu cầu hoặc một điều gì đó. Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ "turn away":

  • I turned away the offer of a free meal. (Tôi đã từ chối lời đề nghị một bữa ăn miễn phí.)

  • The homeless man was turned away from the shelter. (Người đàn ông vô gia cư đã bị từ chối ở trong nhà tạm trú.)

4. Turn down

Phrasal verbs Turn down là gì? Turn down là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "giảm xuống, từ chối, không chấp nhận". Cụm từ này thường được sử dụng để nói về việc một người hoặc một nhóm người giảm xuống mức độ hoặc cường độ của một thứ gì đó, hoặc từ chối hoặc không chấp nhận một lời đề nghị, một yêu cầu hoặc một điều gì đó. Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ "turn down":

  • She turned down the volume on the radio. (Cô ấy giảm âm lượng đài phát thanh.)

  • The company turned down the offer of a merger. (Công ty đã từ chối lời đề nghị sáp nhập.)

5. Turn in

Phrasal verbs Turn in là gì? Đây là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Nghĩa phổ biến:

  • Đưa ra, nộp, gửi đi. Ví dụ: Please turn in your homework by the end of the day. (Hãy nộp bài tập về nhà của bạn trước cuối ngày.)

  • Đi ngủ. Ví dụ: I'm tired. I'm going to turn in early. (Tôi mệt rồi. Tôi sẽ đi ngủ sớm.)

  • Quay lại, quay trở lại. Ví dụ: The car turned in at the next corner. (Chiếc xe quay lại ở góc tiếp theo.)

6. Turn into

Phrasal verbs Turn into là gì? Đây là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "biến thành, chuyển đổi thành". Cụm từ này thường được sử dụng để nói về sự thay đổi của một thứ gì đó từ trạng thái này sang trạng thái khác. Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ "turn into":

  • The caterpillar turned into a butterfly. (Con sâu bướm biến thành một con bướm.)

  • The water turned to ice. (Nước biến thành băng.)

7. Turn off

Phrasal verbs Turn off là gì? Đây là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Nghĩa phổ biến:

  • Tắt, tắt đi. Ví dụ: Turn off the light. (Tắt đèn.)

  • Quay đi hướng khác. Ví dụ: She turned off the street and went into the park. (Cô ấy rẽ sang đường khác và đi vào công viên.)

  • Mất hứng, không hứng thú. Ví dụ: I'm turning off this movie. It's boring. (Tôi mất hứng với phim này. Nó thật chán.)

8. Turn on

Phrasal verbs Turn on là gì? Đây là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Nghĩa phổ biến:

  • Bật, bật lên. Ví dụ: Turn on the light. (Bật đèn.)

  • Kích thích, hưng phấn. Ví dụ: That movie is a real turn-on. (Bộ phim đó thật kích thích.)

  • Thay đổi, chuyển đổi. Ví dụ: The economy turned on a dime. (Nền kinh tế thay đổi chóng mặt.)

9. Turn out

Phrasal verbs Turn out là gì? Đây là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Nghĩa phổ biến:

  • Tham dự, có mặt. Ví dụ: A large crowd turned out for the concert. (Một đám đông lớn đã tham dự buổi hòa nhạc.)

  • Sản xuất, tạo ra. Ví dụ: The factory turns out 100 cars a day. (Nhà máy sản xuất 100 ô tô mỗi ngày.)

  • Kết thúc. Ví dụ: Everything turned out all right in the end. (Cuối cùng mọi chuyện cũng ổn.)

10. Turn over

Phrasal verbs Turn over là gì? Đây là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "lật, lật lại", "chuyển đổi, thay đổi". Cụm từ này thường được sử dụng để nói về việc thay đổi vị trí của một thứ gì đó, hoặc chuyển đổi một thứ gì đó từ trạng thái này sang trạng thái khác. Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ "turn over":

  • Lật, lật lại. Ví dụ: Turn over the page. (Lật trang.)

  • Chuyển đổi, thay đổi. Ví dụ: The company turned over to a new management. (Công ty đã chuyển giao cho một ban quản lý mới.)

11. Turn to

Phrasal verbs Turn to là gì? Đây là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "quay lại, quay trở lại", "chuyển sang, chuyển đổi sang", "nhờ đến, nhờ vả", "bắt đầu làm, bắt đầu thực hiện". Cụm từ này thường được sử dụng để nói về việc thay đổi hướng đi, hoặc chuyển sang một thứ gì đó khác. Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ "turn to":

  • Quay lại, quay trở lại. Ví dụ: The children turned to look at the strange man. (Lũ trẻ quay lại nhìn người đàn ông lạ mặt.)

  • Chuyển sang, chuyển đổi sang. Ví dụ: The company turned to a new marketing strategy. (Công ty chuyển sang chiến lược tiếp thị mới.)

  • Nhờ đến, nhờ vả. Ví dụ: The company turned to the government for financial aid. (Công ty nhờ đến chính phủ để trợ cấp tài chính.)

  • Bắt đầu làm, bắt đầu thực hiện. Ví dụ: I'm going to turn to my homework now. (Tôi sẽ bắt đầu làm bài tập về nhà bây giờ.)

12. Turn up

Phrasal verbs Turn up là gì? Đây là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "tăng lên, tăng cường", "xuất hiện, đến", "tìm thấy, phát hiện". Cụm từ này thường được sử dụng để nói về sự thay đổi về mức độ, sự hiện diện, hoặc sự tồn tại của một thứ gì đó. Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng cụm từ "turn up":

  • Turn up the volume. (Tăng âm lượng lên.)

  • Did you turn up for the party? (Bạn có đến dự tiệc không?)

  • I turned up a new job. (Tôi đã tìm thấy một công việc mới.)

Tham khảo thêm bài viết:

II. Bài tập Phrasal verbs Turn có đáp án

Làm ngay một số bài tập Phrasal verbs Turn dưới đây để ghi nhớ ý nghĩa và cách dùng các cụm động từ tiếng Anh này bạn nhé!

Bài tập: Chọn đáp án chính xác nhất:

  1. Please _____ the volume on the radio – it’s far too loud!

    1. turn on

    2. turn off

    3. turn down

    4. turn in

  2. He can really _____ the charm when he wants to.

    1. turn on

    2. turn off

    3. turn up

    4. turn over

  3. _____ when you get to the church.

    1. turn around

    2. turn out

    3. turn off

    4. turn into

  4. Rain in the morning will _____ snow during the afternoon.

    1. turn into

    2. turn in

    3. turn against

    4. turn down

  5. When I put the key in the ignition it _____, but it won't start.

    1. turns over

    2. turns up

    3. turns off

    4. turns in

Đáp án:

  1. c

  2. a

  3. c

  4. a

  5. a

Trên đây là 10+ phrasal verbs Turn thông dụng trong tiếng Anh. Lưu ngay ý nghĩa và cách dùng vào sổ tay của bạn nhé. Đừng quên áp dụng những cụm động từ này khi giao tiếp!


Comments


bottom of page