X5 Vốn Từ Vựng IELTS Speaking Chủ Đề Hometown Cho Band 8.0
- 4 days ago
- 4 min read
Hometown là một trong những chủ đề xuất hiện với tần suất dày đặc nhất trong phần thi IELTS Speaking Part 1. Tuy nhiên, sai lầm phổ biến của thí sinh là sử dụng những từ vựng quá phổ thông như "beautiful" hay "peaceful", khiến bài nói thiếu đi sự đặc sắc và chiều sâu học thuật. Việc trang bị một hệ thống từ vựng phân cấp rõ ràng sẽ giúp bạn phản xạ tự nhiên và ghi điểm ấn tượng với giám khảo ngay từ những phút đầu tiên. Ở bài viết này, Tram Nguyen IELTS sẽ cung cấp cho bạn topic từ vựng Hometown.

IELTS Speaking Hometown Vocabulary: Danh từ
1.1 Các danh từ miêu tả cho thành thị
High-rise flat: Căn hộ cao tầng.
E.g: Housing demands push the price of high-rise flats.
Lifestyle: Lối sống.
E.g: I enjoy the hectic lifestyle in my hometown.
Downtown center: Trung tâm thành phố.
E.g: The council usually organizes festivals in the downtown center.
Shopping mall: Khu trung tâm mua sắm.
E.g: The shopping malls in my city are enormous.
Skyscrapers: Các tòa nhà cao chọc trời.
E.g: Ho Chi Minh has a lot of skyscrapers.
Upmarket shop: Cửa hàng cao cấp.
E.g: Versace is known as one of the most famous upmarket shops.
Office block: Tòa văn phòng.
E.g: She works in an office block nearby downtown.
Car park: Bãi đổ xe.
E.g: It’s not easy to find a car park in modern cities.
Heart of the city: Khu trung tâm thành phố.
E.g: The statue is placed in the heart of the city.
Sprawling city: Thành phố lớn (đang phát triển rộng ra).
E.g: Da Nang is one of the sprawling cities of Vietnam.
Places of interest: Địa điểm thu hút khách du lịch.
E.g: There are plenty of places of interest in Ninh Binh.
The rat race: Lối sống chạy đua nhau, bon chen.
E.g: It is undeniable that we will face the rat race when living in big cities.
1.2 Các danh từ miêu tả cho nông thôn
Suburb: Ngoại thành.
E.g: Annie loves staying in the suburbs.
Outskirts: Vùng ngoại ô.
E.g: The most wonderful place to live is on the outskirts of HCM city.
Sense of community: Tinh thần cộng đồng.
E.g: The thing I love about my hometown is the sense of community.
Atmosphere: Không khí.
E.g: The atmosphere in small villages is really fresh.
Street market / Flea market: Chợ trời, chợ đường phố.
E.g: There are many items sold in street markets.
Neighborhood: Hàng xóm, khu vực lân cận.
E.g: He knows almost everyone in his neighborhood.
Local speciality: Đặc sản địa phương.
E.g: Each region is famous for one local speciality.
Farm: Nông trại.
E.g: My uncle owns a huge cattle farm.
Inner city: Vùng nội thành.
E.g: John had a turbulent childhood growing up in the inner city.
Local facility: Cơ sở vật chất địa phương.
E.g: Poor local facilities are the main reason why people choose to migrate to urban areas.
IELTS Speaking Hometown Vocabulary: Động từ và Tính từ
Sử dụng linh hoạt động từ và tính từ giúp bài nói của bạn không bị nhàm chán và đạt điểm cao ở tiêu chí Grammatical Range and Accuracy.
1. Các động từ quan trọng
Contemplate: Ngắm nhìn.
E.g: My family loves to contemplate the sunset.
Get around: Đi loanh quanh.
E.g: She is bored, so she gets around the town.
Explore: Khám phá.
E.g: There are still many things to explore in this area.
Escape: Trốn thoát, thoát khỏi.
E.g: Sometimes, I go back to my hometown to escape the hectic life here.
Depend on: Dựa vào.
E.g: People in my hometown depend on agricultural activities.
Be surrounded by: Được bao quanh bởi.
E.g: My grandmother’s house is surrounded by trees and plants.
2. Các tính từ miêu tả đa dạng
Crowded: Đông đúc. (E.g: The city is too crowded).
Modern: Hiện đại. (E.g: Modern infrastructure is essential).
Magnificent: Tráng lệ. (E.g: The nightlife in Hanoi is magnificent).
Tranquil / Peaceful: Yên bình. (E.g: I enjoy the tranquil environment in small villages).
Ancient: Cổ kính. (E.g: Hoi An is well known for its ancient architecture).
Vibrant / Bustling: Sôi nổi, náo nhiệt. (E.g: Vibrant nightlife is a typical feature in Da Nang).
Historic: Mang tính lịch sử. (E.g: There are many historic sites in the local area).
Từ Vựng Theo Các Chủ Đề Đặc Biệt
Để bứt phá lên Band 7.5+, bạn cần thảo luận được các khía cạnh vĩ mô của quê hương mình trong phần thi IELTS Speaking.
3.1. Quality of life - Chất lượng cuộc sống
Cost of living: Chi phí sinh sống. (E.g: The cost of living in big cities is extremely high).
Pace of life: Nhịp sống. (E.g: There’s a quick pace of life where I come from).
Amenities: Những tiện ích. (E.g: There are numerous amenities in urban areas).
Healthcare / Education system: Hệ thống y tế/giáo dục.
3.2. Weather & Environment - Khí hậu & Môi trường
Tropical / Temperate climate: Khí hậu nhiệt đới / ôn đới.
Distinct seasons: Các mùa rõ rệt.
Air quality / Pollution: Chất lượng không khí / Sự ô nhiễm.
3.3. Means of transport - Giao thông
Infrastructure: Cơ sở hạ tầng.
Public transport: Phương tiện công cộng.
Traffic congestion: Tắc nghẽn giao thông.
Rush hour: Giờ cao điểm.
Kết bài
Việc nắm vững và vận dụng linh hoạt bộ từ vựng IELTS Speaking chủ đề Hometown là bước đệm vững chắc giúp bạn ghi điểm tuyệt đối trong mắt giám khảo. Thay vì những cấu trúc đơn giản, hãy thử áp dụng những cụm từ chuyên sâu mà Tram Nguyen IELTS đã chia sẻ để thấy được sự khác biệt trong band điểm của mình. Sự kiên trì luyện tập hàng ngày chính là con đường ngắn nhất dẫn đến thành công.

![Bộ đề IELTS Speaking Forecast Tháng 2-5/2026 [CẬP NHẬT LIÊN TỤC]](https://static.wixstatic.com/media/ae32e6_d7be1de262b24cf490b017c54114b85c~mv2.jpg/v1/fill/w_980,h_531,al_c,q_85,usm_0.66_1.00_0.01,enc_avif,quality_auto/ae32e6_d7be1de262b24cf490b017c54114b85c~mv2.jpg)


Comments