Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 Topic “Advertisements” kèm từ vựng
- 12 hours ago
- 5 min read
Trong bài thi IELTS Speaking, Part 1 thường xoay quanh các chủ đề quen thuộc trong cuộc sống như hobbies, work, technology hoặc advertisements. Mặc dù câu hỏi không quá khó, nhiều thí sinh vẫn mất điểm vì trả lời quá ngắn, dùng từ vựng đơn giản hoặc mắc lỗi ngữ pháp cơ bản.
Để đạt khoảng band 7.5 trong IELTS Speaking, thí sinh cần trả lời tự nhiên, mở rộng ý vừa đủ và sử dụng một số collocations quen thuộc. Trong bài viết này, Tram Nguyen IELTS sẽ phân tích chi tiết topic Advertisements trong IELTS Speaking Part 1, cung cấp hai hướng trả lời cho mỗi câu hỏi (Yes / No), kèm bản dịch tiếng Việt, từ vựng quan trọng và các lỗi ngữ pháp thí sinh thường mắc phải.

IELTS Speaking Part 1 – Topic Advertisements
1. Do you often remember advertisements that you've seen?
If yes | If no |
Yes, I actually remember quite a few advertisements, especially the creative ones. Some commercials tell interesting stories, so they tend to stick in my mind for quite a long time. | Not really. I usually forget advertisements quickly because there are simply too many of them online. Most ads feel repetitive, so they don’t leave a strong impression on me. |
Dịch nghĩa: Có, tôi thực sự nhớ khá nhiều quảng cáo, đặc biệt là những quảng cáo sáng tạo. Một số quảng cáo kể câu chuyện thú vị nên thường ở lại trong trí nhớ của tôi khá lâu. | Dịch nghĩa: Không hẳn. Tôi thường quên quảng cáo khá nhanh vì có quá nhiều quảng cáo trên mạng. Phần lớn quảng cáo khá lặp lại nên không để lại ấn tượng mạnh với tôi. |
2. What do you usually do when an advertisement comes on TV or the Internet?
If you watch it | If you skip it |
If the advertisement looks interesting, I might watch it for a few seconds. Some brands create really entertaining commercials, so they can actually be enjoyable to watch. | Most of the time, I skip advertisements as soon as possible because they interrupt what I’m watching. I prefer content that gets straight to the point. |
Dịch nghĩa: Nếu quảng cáo trông thú vị, tôi có thể xem trong vài giây. Một số thương hiệu tạo ra quảng cáo khá giải trí nên việc xem chúng cũng khá thú vị. | Dịch nghĩa: Hầu hết thời gian tôi sẽ bỏ qua quảng cáo càng sớm càng tốt vì chúng làm gián đoạn nội dung tôi đang xem. Tôi thích nội dung đi thẳng vào vấn đề hơn. |
3. Have you ever seen an advertisement that you really didn’t like?
If yes | If no |
Yes, definitely. I once saw an advertisement that appeared repeatedly on social media, and it became quite annoying. The music was extremely loud, which made the whole experience unpleasant. | Not really. Even though some advertisements are a bit repetitive, I usually don’t pay much attention to them, so they don’t really bother me. |
Dịch nghĩa: Có. Tôi từng thấy một quảng cáo xuất hiện liên tục trên mạng xã hội nên trở nên khá khó chịu. Nhạc trong quảng cáo rất to nên khiến trải nghiệm khá khó chịu. | Dịch nghĩa: Không hẳn. Dù một số quảng cáo hơi lặp lại, tôi thường không chú ý nhiều nên chúng không làm tôi khó chịu. |
4. Would you like to be in an advertisement one day?
If yes | If no |
Yes, I think it would be quite an exciting experience. I would probably like to appear in a commercial for a travel company because I enjoy exploring new places. | To be honest, I wouldn’t feel comfortable being in an advertisement because I’m not used to being in front of a camera. I prefer to stay behind the scenes. |
Dịch nghĩa: Có, tôi nghĩ đó sẽ là một trải nghiệm thú vị. Tôi có lẽ muốn xuất hiện trong quảng cáo của một công ty du lịch vì tôi thích khám phá những nơi mới. | Dịch nghĩa: Thành thật mà nói tôi sẽ không thấy thoải mái khi xuất hiện trong quảng cáo vì tôi không quen đứng trước máy quay. Tôi thích ở phía sau hậu trường hơn. |
Từ vựng quan trọng trong IELTS Speaking topic Advertisements
Creative (adjective): sáng tạo
Commercial (noun): quảng cáo
Stick in someone’s mind (verb phrase): ở lại trong trí nhớ
Leave a strong impression (verb phrase): để lại ấn tượng mạnh
Repetitive (adjective): lặp lại
Entertaining (adjective): mang tính giải trí
Interrupt (verb): làm gián đoạn
Annoying (adjective): gây khó chịu
Appear repeatedly (verb phrase): xuất hiện lặp đi lặp lại
Behind the scenes (idiom): phía hậu trường
Những từ vựng này giúp câu trả lời IELTS Speaking tự nhiên hơn và tránh lặp từ “advertisement” quá nhiều lần.
Các lỗi ngữ pháp thí sinh hay mắc trong topic Advertisements
1. “advertisement” vs “advertising”
Lỗi thường gặp:“I don’t like many advertising on TV.”
Cách dùng đúng:
advertisement = quảng cáo (danh từ đếm được)advertising = ngành quảng cáo (danh từ không đếm được)
✅ Câu đúng: I don’t like many advertisements on TV.
Lý do sai: advertisement là danh từ đếm được nên cần dùng dạng số nhiều.
2. Dùng sai giới từ với “impression”
Lỗi thường gặp:“The advertisement left a strong impression to me.”
Cách dùng đúng:
leave an impression on someone
✅ Câu đúng: The advertisement left a strong impression on me.
Lý do sai: Sau “impression” phải dùng giới từ on, không dùng to.
3. Thiếu “s” số nhiều với advertisements
Lỗi thường gặp: “I often skip advertisement.”
Cách dùng đúng:
advertisements = danh từ số nhiều
✅ Câu đúng: I often skip advertisements.
Lý do sai: Khi nói chung về nhiều quảng cáo cần dùng danh từ số nhiều.
4. Dùng sai thì trong IELTS Speaking Part 1
Lỗi thường gặp:“I skipped advertisements when I watch YouTube.”
Cách dùng đúng:
Present simple dùng cho thói quen.
✅ Câu đúng:
I skip advertisements when I watch YouTube.
Lý do sai: Part 1 chủ yếu nói về thói quen hiện tại nên dùng present simple.
Kết luận
Topic Advertisements trong IELTS Speaking Part 1 là một chủ đề khá quen thuộc và thường xuất hiện trong nhiều bộ đề thi. Để đạt khoảng band 7.0 – 7.5 trong IELTS Speaking, bạn nên trả lời đầy đủ 2–3 câu cho mỗi câu hỏi, sử dụng các cụm từ tự nhiên như leave a strong impression, stick in my mind, repetitive ads và tránh những lỗi ngữ pháp cơ bản như nhầm giữa advertisement và advertising. Quan trọng nhất là giữ câu trả lời tự nhiên, rõ ràng và không cần sử dụng quá nhiều từ vựng phức tạp.
Nếu bạn muốn luyện thêm nhiều bài mẫu IELTS Speaking, cập nhật forecast mới và học cách nâng band nhanh hơn, hãy theo dõi Tram Nguyen IELTS để không bỏ lỡ những tài liệu luyện thi hữu ích.




Comments