Bỏ túi các cụm từ ăn điểm trong IELTS Speaking nhất định phải biết
- 2 days ago
- 6 min read
Trong bài thi IELTS Speaking, giám khảo chấm điểm dựa trên 4 tiêu chí chính: Fluency & Coherence (độ trôi chảy và mạch lạc), Lexical Resource (vốn từ vựng), Grammatical Range & Accuracy (ngữ pháp) và Pronunciation (phát âm). Trong đó, Lexical Resource là yếu tố giúp thí sinh thể hiện khả năng sử dụng từ vựng linh hoạt, tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp.
Vì vậy, việc sử dụng đúng các cụm từ ăn điểm trong IELTS Speaking không chỉ giúp câu trả lời trôi chảy hơn mà còn giúp bạn gây ấn tượng với giám khảo. Trong bài viết này, Tram Nguyen IELTS sẽ tổng hợp những phrases, collocations, phrasal verbs và idioms quan trọng trong IELTS Speaking mà bất kỳ thí sinh nào cũng nên biết để nâng band hiệu quả.

1. Cụm từ mở đầu (Lead-in phrases) trong IELTS Speaking giúp tạo ấn tượng tốt
Ở phần đầu câu trả lời, việc sử dụng các lead-in phrases giúp bạn có thêm thời gian suy nghĩ và khiến bài nói tự nhiên hơn.
Một số cụm mở đầu phổ biến
To be honest,→ Thành thật mà nói
Ví dụ:To be honest, I’m not really into watching television because I prefer reading books.
From my perspective,→ Theo quan điểm của tôi
Ví dụ:From my perspective, travelling abroad is one of the best ways to learn about different cultures.
Well, that’s an interesting question.→ Đó là một câu hỏi khá thú vị
Ví dụ:Well, that’s an interesting question. I think people nowadays spend too much time on social media.
As far as I’m concerned,→ Theo như tôi nghĩ
Ví dụ:As far as I’m concerned, exercise plays an important role in maintaining good health.
2. Cụm từ giúp người nói thể hiện quan điểm (Expressing opinions)
Trong IELTS Speaking, đặc biệt là Part 3, thí sinh thường phải trình bày quan điểm cá nhân. Vì vậy, việc sử dụng các cụm từ thể hiện ý kiến sẽ giúp câu trả lời rõ ràng và logic hơn.
Khi đưa ra ý kiến cá nhân
In my opinion,→ Theo ý kiến của tôi
Ví dụ:In my opinion, online learning has become increasingly popular in recent years.
I strongly believe that…→ Tôi tin chắc rằng
Ví dụ:I strongly believe that education should be accessible to everyone.
Khi đồng tình với một quan điểm
I completely agree that…→ Tôi hoàn toàn đồng ý rằng
Ví dụ:I completely agree that technology has made our lives more convenient.
That’s a very good point.→ Đó là một quan điểm rất hợp lý
Ví dụ:That’s a very good point. Many people prefer working from home nowadays.
Khi phản biện hoặc không đồng tình
I’m afraid I have to disagree.→ Tôi e là mình không đồng ý
Ví dụ:I’m afraid I have to disagree because not everyone has access to the internet.
I see your point, but…→ Tôi hiểu ý của bạn, nhưng…
Ví dụ:I see your point, but I think public transport should still be improved.
Khi giữ quan điểm trung lập
It depends on the situation.→ Điều đó còn tùy vào hoàn cảnh
Ví dụ:It depends on the situation. Some people prefer living in big cities, while others enjoy the countryside.
3. Useful phrases theo từng Part của IELTS Speaking
Part 1 – Getting to know you
(Chủ yếu là câu hỏi cá nhân về cuộc sống, sở thích hoặc công việc)
One thing I really enjoy is…→ Một điều tôi thực sự thích là…
Ví dụ:One thing I really enjoy is reading books before going to bed.
I’m really keen on…→ Tôi rất thích
Ví dụ:I’m really keen on travelling because it helps me relax.
Part 2 – Long turn (nói 1–2 phút)
Ở phần này, bạn cần các cụm từ để liên kết ý tưởng và kể chuyện mạch lạc.
First of all, let me tell you about…→ Trước hết, tôi muốn nói về…
Ví dụ:First of all, let me tell you about the place where the dinner took place.
What made it special was that…→ Điều khiến nó trở nên đặc biệt là…
Ví dụ:What made it special was that all my close friends were there.
Part 3 – Two-way discussion
Phần này mang tính học thuật hơn, vì vậy bạn nên dùng những cụm từ mang tính phân tích.
There are several reasons for this.→ Có nhiều lý do cho điều này
Ví dụ:There are several reasons for this. First, people nowadays have busy lifestyles.
Another important factor is…→ Một yếu tố quan trọng khác là
Ví dụ:Another important factor is the rapid development of technology.
4. Bộ từ vựng nâng cao trong IELTS Speaking
Trong IELTS Speaking, giám khảo không chỉ đánh giá số lượng từ vựng bạn biết mà còn chú trọng cách sử dụng từ tự nhiên và linh hoạt. Vì vậy, ngoài các phrases cơ bản, bạn nên bổ sung collocations, phrasal verbs và idioms.
Collocations (Cụm từ cố định)
Collocations là những sự kết hợp từ tự nhiên thường được người bản ngữ sử dụng.
Ví dụ collocations phổ biến
make a decision→ đưa ra quyết định
play a vital role in→ đóng vai trò quan trọng
face a challenge→ đối mặt thử thách
broaden one’s horizons→ mở rộng tầm nhìn
have a strong preference for→ đặc biệt thích
Ví dụ
Education plays a vital role in shaping an individual’s future.
Travelling abroad really broadened my horizons because I learned about different cultures.
Phrasal verbs (Cụm động từ)
Phrasal verbs giúp bài nói tự nhiên và giống hội thoại hàng ngày hơn.
Một số phrasal verbs hữu ích
come up with (an idea)→ nghĩ ra ý tưởng
bring up (a topic)→ đề cập một vấn đề
get along with (someone)→ hòa hợp với ai
figure out→ tìm ra giải pháp
point out→ chỉ ra
Ví dụ
In my presentation, I’d like to bring up a point about the importance of teamwork.
I get along really well with my colleagues, which makes my job more enjoyable.
Idioms (Thành ngữ)
Idioms giúp bài nói sinh động hơn, nhưng không nên lạm dụng.
Một số idioms phổ biến trong IELTS Speaking
hit the books→ học rất chăm
sleep on it→ suy nghĩ kỹ trước khi quyết định
the best of both worlds→ lợi cả đôi đường
put yourself in someone’s shoes→ đặt mình vào vị trí người khác
know something like the back of your hand→ nắm rõ tường tận
Ví dụ
I had to hit the books really hard before the IELTS exam.
If I put myself in his shoes, I would understand why he made that decision.
Lưu ý & chiến lược để tránh “học vẹt” trong IELTS Speaking
Rất nhiều thí sinh học thuộc các cụm từ IELTS Speaking, nhưng khi vào phòng thi lại sử dụng một cách gượng gạo. Điều này có thể khiến giám khảo nhận ra bạn đang học thuộc và làm giảm điểm số.
Trước hết, hãy học ít nhưng học chắc. Thay vì cố gắng ghi nhớ hàng trăm idioms, bạn chỉ cần chọn khoảng 20–30 cụm từ quan trọng và luyện tập sử dụng chúng thường xuyên trong nhiều tình huống khác nhau.
Bên cạnh đó, bạn nên học từ vựng theo từng chủ đề quen thuộc của IELTS như Education, Environment, Technology, Travel hay Society. Khi học theo chủ đề, bạn sẽ dễ dàng áp dụng các phrases vào câu trả lời thực tế hơn.
Ngoài ra, hãy luyện tập giống tình huống phòng thi. Với Part 1, bạn nên trả lời ngắn gọn và tự nhiên bằng các phrasal verbs. Với Part 2, hãy tập trung vào việc kể chuyện mạch lạc và sử dụng collocations để liên kết ý. Đối với Part 3, bạn có thể kết hợp collocations và idioms để phát triển lập luận sâu hơn.
Cuối cùng, hãy luyện nói một cách tự nhiên và linh hoạt. Nếu bạn không chắc chắn về cách dùng idiom, tốt hơn nên sử dụng collocation đơn giản nhưng chính xác. Một câu trả lời rõ ràng, mạch lạc và đúng ngữ cảnh luôn được đánh giá cao hơn việc cố gắng sử dụng những cụm từ phức tạp nhưng không tự nhiên.
Kết luận
Tóm lại, việc sử dụng các cụm từ ăn điểm trong IELTS Speaking là một chiến lược hiệu quả giúp bạn cải thiện độ trôi chảy, mở rộng vốn từ và gây ấn tượng tốt với giám khảo. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất vẫn là sử dụng chúng một cách tự nhiên, đúng ngữ cảnh và linh hoạt trong giao tiếp.
Nếu mục tiêu của bạn là band 6.0, hãy tập trung vào các phrases cơ bản và trả lời rõ ràng, mạch lạc. Với mục tiêu band 7.0 – 8.0+, bạn nên bổ sung collocations, phrasal verbs và idioms để câu trả lời trở nên phong phú và học thuật hơn. Đừng quên luyện tập thường xuyên và ghi âm bài nói của mình để cải thiện từng ngày.
Để cập nhật thêm nhiều tài liệu, bài mẫu và chiến lược nâng band IELTS Speaking, hãy theo dõi Tram Nguyen IELTS để không bỏ lỡ những bài viết hữu ích dành riêng cho người học IELTS.



Comments