top of page

Bỏ túi 50+ idioms và từ vựng về thời tiết trong tiếng Anh

Thời tiết luôn là một chủ đề đầy thú vị và được quan tâm hàng đầu trong cuộc sống của mỗi người. Từ việc dự báo thời tiết hàng ngày, đến việc chuẩn bị cho một chuyến đi, thời tiết đóng vai trò quan trọng trong nhiều hoạt động. Vì thế, việc nắm vững từ vựng về thời tiết sẽ giúp cho bạn giao tiếp một cách tự tin và hiệu quả hơn với người bản ngữ cũng như tận dụng tốt các thông tin về thời tiết. Cùng TramnguyenIELTS bỏ túi 50+ idioms và từ vựng về thời tiết trong tiếng Anh thông dụng bạn nhé!

Bỏ túi 50+ idioms và từ vựng về thời tiết trong tiếng Anh
Bỏ túi 50+ idioms và từ vựng về thời tiết trong tiếng Anh

I. Từ vựng về thời tiết: Yếu tố thời tiết

1. Từ vựng về nhiệt độ không khí trong tiếng Anh

Tổng hợp từ vựng chỉ nhiệt độ không khí trong tiếng Anh. Lưu ngay những từ vựng về thời tiết này vào sổ tay bạn nhé!

  1. Temperature /ˈtempərətʃər/ (n.): nhiệt độ. Ví dụ: The temperature is dropping. (Nhiệt độ đang giảm.)

  2. Degree /dɪˈɡriː/ (n.): độ. Ví dụ: The temperature is 30 degrees Celsius. (Nhiệt độ là 30 độ C.)

  3. Celsius /ˈselsiəs/ (adj.): độ C. Ví dụ: The temperature is 25 degrees Celsius. (Nhiệt độ là 25 độ C.)

  4. Fahrenheit /ˈfærənhaɪt/ (adj.): độ F. Ví dụ: The temperature is 68 degrees Fahrenheit. (Nhiệt độ là 68 độ F.)

  5. Below zero /bɪˌləʊ ˈzɪərəʊ/ (adj.): dưới 0 độ. Ví dụ: The temperature is below zero. (Nhiệt độ dưới 0 độ.)

  6. Freezing /ˈfriːzɪŋ/ (adj.): đóng băng. Ví dụ: The temperature is below freezing. (Nhiệt độ dưới điểm đóng băng.)

  7. Cold /kəʊld/ (adj.): lạnh. Ví dụ: It's cold outside. (Ngoài trời lạnh.)

  8. Cool /kuːl/ (adj.): mát mẻ. Ví dụ: The weather is cool today. (Thời tiết mát mẻ hôm nay.)

  9. Mild /maɪld/ (adj.): ôn hòa. Ví dụ: The weather is mild this week. (Thời tiết ôn hòa trong tuần này.)

  10. Warm /wɔːm/ (adj.): ấm áp. Ví dụ: The weather is warm today. (Thời tiết ấm áp hôm nay.)

  11. Hot /hɒt/ (adj.): nóng. Ví dụ: It's hot outside. (Ngoài trời nóng.)

  12. Scorching /ˈskɔːtʃɪŋ/ (adj.): nóng cháy. Ví dụ: The weather is scorching hot. (Thời tiết rất nóng cháy.)

  13. Heatwave /ˈhiːtweɪv/ (n.): đợt nóng kéo dài. Ví dụ: The city is experiencing a heatwave. (Thành phố đang trải qua đợt nóng kéo dài.)

  14. Chilly /ˈtʃɪli/ (adj.): lạnh giá. Ví dụ: It's chilly outside. (Ngoài trời lạnh giá.)

  15. Icy /ˈaɪsi/ (adj.): có băng. Ví dụ: The roads are icy. (Đường đang có băng.)

  16. Breezy /ˈbriːzi/ (adj.): có gió nhẹ. Ví dụ: The weather is breezy today. (Thời tiết có gió nhẹ hôm nay.)

Từ vựng về thời tiết: Yếu tố thời tiết
Từ vựng về thời tiết: Yếu tố thời tiết

2. Từ vựng về áp suất khí quyển tiếng Anh

Áp suất khí quyển là một trong những yếu tố quan trọng trong thời tiết. Cùng Trâm Nguyễn IELTS điểm qua một số từ vựng về thời tiết chỉ áp suất khí quyển bạn nhé!

  1. Air pressure /eə ˈpreʃər/ (n.): áp suất khí quyển. Ví dụ: The air pressure is high today. (Áp suất khí quyển cao hôm nay.)

  2. Atmospheric pressure /ˌætməsˈfɛrɪk ˈpreʃər/ (n.): áp suất khí quyển. Ví dụ: The atmospheric pressure is dropping. (Áp suất khí quyển đang giảm.)

  3. Barometer /bəˈrɒmɪtər/ (n.): thước đo áp suất khí quyển. Ví dụ: The barometer is showing a low pressure system. (Thước đo áp suất khí quyển cho thấy một hệ thống áp suất thấp.)

  4. Millibar /ˈmɪlɪbɑːr/ (n.): đơn vị đo milibar. Ví dụ: The air pressure is 1000 millibars. (Áp suất khí quyển là 1000 milibar.)

  5. Pascal /pæˈskæl/ (n.): đơn vị đo pascal. Ví dụ: The air pressure is 101,325 pascals. (Áp suất khí quyển là 101.325 pascal.)

  6. High pressure /haɪ ˈpreʃər/ (n.): áp suất cao. Ví dụ: The high pressure system is bringing clear skies. (Hệ thống áp suất cao đang mang đến bầu trời trong xanh.)

  7. Low pressure /ləʊ ˈpreʃər/ (n.): áp suất thấp. Ví dụ: The low pressure system is bringing rainy weather. (Hệ thống áp suất thấp đang mang đến thời tiết mưa.)

  8. Front /frʌnt/ (n.): mặt trước (hệ thống áp suất). Ví dụ: The cold front is moving in. (Mặt trước lạnh đang di chuyển.)

  9. Isobar /ˈaɪsəbɑːr/ (n.): đường đồng áp suất. Ví dụ: The weather map shows isobars indicating a high pressure system. (Bản đồ thời tiết cho thấy đường đồng áp suất cho thấy một hệ thống áp suất cao.)

  10. Cyclone /ˈsaɪkləʊn/ (n.): áp thấp. Ví dụ: The cyclone is bringing strong winds and heavy rain. (Áp thấp đang mang đến gió mạnh và mưa lớn.)

3. Từ vựng về gió tiếng Anh

Có bao nhiêu từ vựng chỉ gió trong tiếng Anh? Cùng TramnguyenIELTS điểm danh các từ vựng về thời tiết này bạn nhé!

  1. Wind /wɪnd/ (n.): gió. Ví dụ: The wind is blowing from the east. (Gió đang thổi từ phía đông.)

  2. Breeze /briːz/ (n.): gió nhẹ. Ví dụ: A gentle breeze is blowing through the trees. (Một cơn gió nhẹ thổi qua các cây.)

  3. Gust /ɡʌst/ (n.): cơn gió giật. Ví dụ: A strong gust of wind knocked over the trash cans. (Một cơn gió giật mạnh đã đổ đổ thùng rác.)

  4. Gale /ɡeɪl/ (n.): gió mạnh. Ví dụ: The ship was tossed about in the gale. (Tàu bị đánh lật trong cơn gió mạnh.)

  5. Tornado /tɔːˈneɪdəʊ/ (n.): lốc xoáy. Ví dụ: The tornado destroyed several buildings in the town. (Lốc xoáy đã phá hủy một số tòa nhà trong thị trấn.)

  6. Whirlwind /ˈwɜːlwɪnd/ (n.): gió xoáy. Ví dụ: The leaves were lifted up in the whirlwind. (Những chiếc lá được nâng lên trong cơn gió xoáy.)

  7. Sirocco /sɪˈrɒkəʊ/ (n.): gió bụi sa mạc. Ví dụ: The sirocco brought sand and dust to the city. (Gió bụi sa mạc mang đến cát và bụi đến thành phố.)

  8. Trade winds /treɪd wɪndz/ (n.): gió mùa. Ví dụ: The trade winds blew the ships across the ocean. (Gió mùa đưa những chiếc tàu vượt qua đại dương.)

  9. Headwind /ˈhedwɪnd/ (n.): gió đối nghịch. Ví dụ: The airplane encountered a strong headwind during the flight. (Máy bay gặp phải gió đối nghịch mạnh trong chuyến bay.)

  10. Tailwind /ˈteɪlwɪnd/ (n.): gió thuận. Ví dụ: The plane was able to fly faster with a tailwind. (Máy bay có thể bay nhanh hơn với gió thuận.)

4. Từ vựng về độ ẩm tiếng Anh

Bỏ túi một số từ vựng về thời tiết chỉ độ ẩm trong tiếng Anh để giao tiếp dễ dàng và đạt điểm cao trong bài thi IELTS thực chiến bạn nhé!

  1. Humidity: /hjuːˈmɪdɪti/ - độ ẩm. Example: The humidity in the room is making it feel much hotter than it actually is. (Độ ẩm trong phòng làm cho nó cảm thấy nóng hơn so với thực tế)

  2. Moisture: /ˈmɔɪstʃər/ - độ ẩm, ẩm ướt. Example: The soil needs to have a certain level of moisture for the plants to grow properly. (Đất cần phải có một mức độ ẩm nhất định để cây trồng phát triển đúng cách)

  3. Dampness: /ˈdæmpnəs/ - độ ẩm, ẩm ướt. Example: The dampness in the basement is causing mold to grow. (Sự ẩm ướt trong tầng hầm đang gây ra sự phát triển của nấm mốc)

  4. Mugginess: /ˈmʌɡi.nəs/ - độ ẩm cao. Example: The mugginess outside is making it difficult to breathe. (Sự ẩm ướt bên ngoài làm cho việc thở trở nên khó khăn)

  5. Wetness: /ˈwet.nəs/ - độ ẩm, ẩm ướt. Example: The wetness of the clothes made them difficult to dry. (Độ ẩm của quần áo làm cho chúng khó khô)

  6. Dew: /djuː/ - sương. Example: The dew on the grass in the morning was so beautiful. (Sương trên cỏ vào buổi sáng rất đẹp)

  7. Condensation: /ˌkɑːnˌdenˈseɪʃn/ - sự ngưng tụ, đọng sương. Example: The condensation on the windows made it difficult to see outside. (Sự đọng sương trên cửa sổ làm cho việc nhìn ra ngoài trở nên khó khăn)

  8. Vapor: /ˈveɪpər/ - hơi nước, hơi. Example: The vapor rising from the hot springs was beautiful. (Hơi nước bay lên từ suối nước nóng rất đẹp)

  9. Steam: /stiːm/ - hơi nước, hơi. Example: The steam from the tea kettle fogged up the window. (Hơi nước từ ấm trà làm cho cửa sổ bị sương mù)

II. Từ vựng về thời tiết: Hiện tượng thời tiết

Có những hiện tượng thời tiết nào phổ biến và chúng được gọi tên như thế nào trong tiếng Anh? Cùng điểm qua một số từ vựng về thời tiết dưới đây bạn nhé!

  1. Storm (stɔːrm) - cơn bão, cơn giông. Ví dụ: It's dangerous to go outside during a storm. (Việc ra ngoài trong cơn bão là rất nguy hiểm.)

  2. Hurricane (ˈhʌrɪkən) - cơn bão lớn. Ví dụ: The hurricane caused widespread damage along the coast. (Cơn bão gây ra thiệt hại lan rộng dọc theo bờ biển.)

  3. Tornado (tɔːˈneɪdəʊ) - cơn lốc xoáy. Ví dụ: The tornado touched down in the middle of town. (Cơn lốc xoáy đổ bộ vào giữa thành phố.)

  4. Hail (heɪl) - mưa đá. Ví dụ: The hail damaged the roof and windows of the house. (Mưa đá làm hư hỏng mái và cửa sổ của ngôi nhà.)

  5. Drought (draʊt) - hạn hán. Ví dụ: The farmers are struggling with the drought this year. (Những người nông dân đang vật lộn với hạn hán năm nay.)

  6. Flood (flʌd) - lụt. Ví dụ: The floodwaters damaged many homes and businesses. (Nước lũ đã làm hư hỏng nhiều nhà cửa và doanh nghiệp.)

  7. Blizzard (ˈblɪzəd) - cơn bão tuyết. Ví dụ: The blizzard caused many flights to be cancelled. (Cơn bão tuyết làm cho nhiều chuyến bay bị hủy bỏ.)

  8. Fog (fɒg) - sương mù. Ví dụ: The dense fog made it difficult to see the road ahead. (Sương mù dày đặc khiến việc nhìn đường phía trước trở nên khó khăn.)

  9. Heat wave (/hiːt weɪv/) - đợt nắng nóng kéo dài. Ví dụ: The heat wave in the summer of 2023 led to many cases of heat exhaustion and dehydration. (Đợt nắng nóng kéo dài vào mùa hè năm 2023 dẫn đến nhiều trường hợp kiệt sức và mất nước).

Từ vựng về thời tiết: Hiện tượng thời tiết
Từ vựng về thời tiết: Hiện tượng thời tiết

III. Idiom về thời tiết trong tiếng Anh

  1. Under the weather: cảm thấy không khỏe. Ví dụ: I can't go out tonight. I'm feeling a bit under the weather. (Tôi không thể đi ra ngoài tối nay. Tôi cảm thấy hơi không khỏe.)

  2. Storm in a teacup: ầm ĩ vô ích. Ví dụ: She's making such a big deal out of this. It's just a storm in a teacup. (Cô ấy đang phóng đại chuyện này quá. Nó chỉ là một ầm ĩ vô ích.)

  3. Weather the storm: vượt qua khó khăn. Ví dụ: It was a difficult time, but we weathered the storm and came out stronger. (Đó là thời điểm khó khăn, nhưng chúng tôi đã vượt qua và trở nên mạnh mẽ hơn.)

  4. Blow hot and cold: thay đổi thái độ, tình cảm liên tục. Ví dụ: I can't tell if he likes me or not. He's always blowing hot and cold. (Tôi không thể nói chắc anh ấy có thích tôi hay không. Anh ta luôn thay đổi thái độ liên tục.)

  5. In a fog: bối rối, lúng túng. Ví dụ: I'm sorry, I'm in a fog today. I can't seem to concentrate on anything. (Xin lỗi, hôm nay tôi đang bối rối. Tôi không thể tập trung vào bất cứ điều gì.)

  6. Have your head in the clouds: mơ mộng, không thực tế. Ví dụ: He thinks he's going to be a millionaire one day, but he's got his head in the clouds. (Anh ta nghĩ rằng một ngày nào đó anh ta sẽ trở thành triệu phú, nhưng anh ta đang mơ mộng.)

  7. Break the ice: phá vỡ bầu không khí lạnh lẽo, khó chịu. Ví dụ: The awkward silence was broken when one of the guests broke the ice and told a joke. (Sự im lặng khó xử bị phá vỡ khi một trong những vị khách phá vỡ bầu không khí lạnh lẽo và kể một câu chuyện cười.)

  8. Rain cats and dogs: mưa tầm tã. Ví dụ: It's raining cats and dogs outside. You'll need an umbrella. (Trời đang mưa tầm tã. Bạn sẽ cần một chiếc ô.)

  9. Snowed under: bận rộn và quá tải về công việc. Ví dụ: I'm sorry I haven't had a chance to reply to your email yet. I've been snowed under with work. (Tôi xin lỗi tôi đã không có cơ hội để trả lời email của bạn. Tôi đã bị quá tải về công việc.)

  10. Every cloud has a silver lining: mọi thứ đều có mặt trái. Ví dụ: Although she didn't get the promotion, she realized that every cloud has a silver lining and used the experience to improve her skills. (Mặc dù không được thăng chức, nhưng cô ấy nhận ra mọi thứ đều có mặt trái và sử dụng kinh nghiệm này để cải thiện kỹ năng của mình.)

Tham khảo thêm bài viết:

IV. Cách ghi nhớ từ vựng về thời tiết bằng phương pháp MoSCoW

MoSCoW là một phương pháp sắp xếp ưu tiên cho các tác vụ hoặc yêu cầu dự án. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng để giúp bạn ghi nhớ từ vựng về thời tiết. Phương pháp học từ vựng IELTS này chia các từ thành các nhóm ưu tiên khác nhau, tùy thuộc vào mức độ quan trọng của chúng.

  • Must have: Các từ vựng về thời tiết quan trọng nhất, bạn nhất định phải nhớ để có thể sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: sunny, rainy, cloudy, hot, cold, warm, foggy, windy.

  • Should have: Các từ vựng về thời tiết quan trọng nhưng không cần thiết phải nhớ ngay lập tức. Ví dụ: drizzle, hail, thunderstorm, blizzard, hurricane, tornado, drought, flood.

  • Could have: Các từ vựng về thời tiết hữu ích nhưng không quan trọng bằng những từ trong các nhóm trên. Ví dụ: overcast, humid, muggy, breezy, gusty, scorching, freezing, chilly.

  • Won't have (but would like): Các từ vựng về thời tiết thú vị, tuyệt vời để biết nhưng không cần thiết phải ghi nhớ. Ví dụ: rainbow, aurora, lightning, snowflake, heatwave, typhoon, monsoon, tsunami.

Cách ghi nhớ từ vựng về thời tiết bằng phương pháp MoSCoW
Cách ghi nhớ từ vựng về thời tiết bằng phương pháp MoSCoW

Bằng cách sử dụng phương pháp MoSCoW, bạn có thể phân chia các từ vựng về thời tiết thành các nhóm ưu tiên và dễ dàng hơn để ghi nhớ chúng. Hãy lập danh sách các từ vựng về thời tiết của riêng bạn và áp dụng phương pháp này để nâng cao khả năng nhớ của mình.

Hy vọng với bài viết này, bạn đã có thể nâng cao kiến thức của mình về từ vựng về thời tiết trong tiếng Anh và cải thiện khả năng giao tiếp của mình khi nói về chủ đề này. Nhớ rằng, việc học từ vựng không chỉ giúp bạn giao tiếp tốt hơn mà còn giúp bạn phát triển trí não, tăng cường khả năng tư duy và nâng cao sự tự tin. Hãy tiếp tục học tập và phát triển bản thân mỗi ngày nhé!


bottom of page