top of page

Một số từ vựng về Phim thông dụng trong đề thi IELTS!

Phim ảnh - chủ đề vô cùng thú vị trong bài thi IELTS, đặc biệt đối với IELTS Speaking và Writing. Vậy nên để chiếm trọn điểm số thật cao trong kỳ thi IELTS sắp tới chắc chắn bạn phải nắm chắc trong tay một số từ vựng về Phim thông dụng. Cùng TramnguyenIELTS tìm hiểu một số từ vựng, idioms và collocations dưới đây nhé!


Một số từ vựng về Phim thông dụng trong đề thi IELTS!
Một số từ vựng về Phim thông dụng trong đề thi IELTS!

I. Từ vựng về Phim thông dụng

  • Adventure movie: Phim phiêu lưu. Ví dụ: In the early days of adventure movies, the protagonists were typically male

  • Comedy movie: Phim hài. Ví dụ: A comedy movie of manners satirizes the mores and affectations of a social class.

  • Movie poster: Áp phích quảng cáo phim. Ví dụ: 18×24 inches is still a good size for small-scale movie poster printing.

  • New Release: Phim mới ra. Ví dụ: Blasted is a new release movie on Netflix.

  • Cinematographer: Người chịu trách nhiệm về hình ảnh. Ví dụ: The film's emotional subtlety is visually complemented by the able cinematographe.

  • Cameraman: Người quay phim. Ví dụ: The attack is quick and unlikely to catch the cameraman's eye.

  • Plot twist: sự thay đổi cốt truyện theo hướng không ngờ tới. Ví dụ: A great plot twist can impact your audience with an emotional gut-punch they'll never forget.

  • Film buff: Người am hiểu về phim ảnh. Ví dụ: He eventually switches back to his film buff ways.

  • Filmgoer: Người rất hay đi xem phim ở rạp. Ví dụ: The women of this country are the real filmgoers.

  • Movie criticism: Bài phân tích và đánh giá phim. Ví dụ: Movie criticism is the analysis and evaluation of films and the film medium.

II. Idiom và collocation chủ đề Movie

  • Popcorn movie: loại phim xem để giải trí. Ví dụ: I don't feel like watching anything too heavy or complex—let's just see whatever popcorn movie is out.

  • Blue movie: bộ phim có nội dung khiêu dâm. Ví dụ: A lot of kids at school got in trouble for trading blue movies.

  • Snuff movie: bộ phim cho thấy một vụ giết người hoặc cái chết thực sự của một người. Ví dụ: Although snuff movies are illegal, they are still widely circulated on the black market.

  • Tentpole movie: bộ phim có kinh phí và giá trị sản xuất rất lớn nhằm mang lại doanh thu đáng kể cho công ty sản xuất.. Ví dụ: Big blockbusters used to be quite the rare cinematic event, but we've gotten to the point now where there's a tentpole movie coming out nearly every weekend of the year.

  • Sell out: bán hết vé. Ví dụ: This popcorn movie was sold out.

Trên đây là một số từ vựng về phim thông dụng nhất trong bài thi IELTS. Tham khảo để ôn luyện thi hiệu quả tại nhà và chinh phục được band điểm cao trong kỳ thi IELTS thực chiến bạn nhé!


Commenti


bottom of page