Tuyệt chiêu "đọc vị" bản đồ: Trọn bộ từ vựng Map Labelling kinh điển trong IELTS Listening
- 4 days ago
- 5 min read
Dạng bài Map Labelling luôn là "nỗi khiếp sợ" của nhiều sĩ tử trong kỳ thi IELTS Listening bởi tốc độ nói nhanh và sự biến hóa linh hoạt của các cụm từ chỉ phương hướng. Việc thiếu hụt vốn từ chuyên dụng khiến bạn dễ dàng bị "lạc" ngay từ những giây đầu tiên của đoạn băng. Hiểu được điều đó, Tram Nguyen IELTS đã tổng hợp trọn bộ từ vựng và cấu trúc kinh điển nhất, giúp bạn làm chủ mọi bản đồ và bứt phá điểm số trong phần thi này.

I. Dạng bài Map Labelling trong IELTS Listening
1. Dạng bài Map Labelling là gì?
Map Labelling là dạng bài yêu cầu thí sinh điền tên các địa điểm, phòng ban hoặc cơ sở vật chất vào những vị trí được đánh dấu sẵn trên một bản đồ (Map) hoặc sơ đồ (Plan). Dạng bài này thường xuất hiện trong Section 2 của bài thi IELTS Listening.
2. Cách làm Map Labelling IELTS Listening
Để xử lý tốt dạng bài Map, bạn cần tuân thủ 3 bước chiến thuật:
Bước 1: Xác định điểm bắt đầu (Starting Point): Thường là cổng vào (Entrance) hoặc vị trí bạn đang đứng (You are here).
Bước 2: Phân tích la bàn và phương hướng: Chú ý xem bản đồ có biểu tượng la bàn (North, South, East, West) hay sử dụng Left/Right.
Bước 3: Dự đoán từ vựng: Đọc nhanh tên các địa điểm cho sẵn để hình dung lộ trình mà audio sẽ dẫn dắt.
II. Tổng hợp: Các từ vựng phổ biến thuộc dạng bài Map Labelling
1. Nhóm từ vựng tiếng Anh chỉ phương hướng (Compass Directions)
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ trong IELTS Listening |
To the North/South | phr | /tuː ðə nɔːθ/ | Về phía Bắc/Nam | The car park is located to the North of the main building. |
In the Northwest | phr | /ɪn ðə ˌnɔːθˈwest/ | Ở phía Tây Bắc | The hiking trail starts in the Northwest corner of the park. |
North side | n.phr | /nɔːθ saɪd/ | Phía Bắc | You can find the gift shop on the North side of the lake. |
In the Northern part | phr | /ɪn ðə ˈnɔː.ðən pɑːt/ | Ở khu vực phía Bắc | Most of the facilities are in the Northern part of the campus. |
In the East corner | phr | /ɪn ðə iːst ˈkɔː.nər/ | Ở góc phía Đông | The restroom is tucked away in the East corner. |
Slightly North of | phr | /ˈslaɪt.li nɔːθ əv/ | Chếch về phía Bắc | The fountain is situated slightly North of the entrance. |
The far side | phr | /ðə fɑː saɪd/ | Phía bên kia/Phía xa | The playground is on the far side of the school field. |
Khi bắt đầu bài nghe IELTS Listening, bạn cần đặc biệt lưu ý đến các cụm từ chỉ phương hướng sau đây để không bị mất dấu mục tiêu trên bản đồ:
To the North/ South: Chỉ dẫn về một địa điểm nằm ở phương Bắc hoặc phương Nam.
In the Northwest/ Southeast: Xác định vị trí cụ thể tại hướng Tây Bắc hoặc Đông Nam của sơ đồ.
North/ South/ West/ East side: Dùng để gọi tên các khu vực phía Bắc, Đông, Tây và Nam của một công trình.
In the Northern part of: Mô tả một vật thể nằm trong phạm vi khu vực phía Bắc của một địa danh nhất định.
In the East corner: Định vị chính xác một điểm nằm tại góc phía Đông trên bản đồ.
Slightly North of: Diễn tả một vị trí nằm hơi chếch về phía Bắc so với một cột mốc tham chiếu cụ thể.
2. Nhóm từ vựng tiếng Anh chỉ vị trí (Prepositions of Place)
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ trong IELTS Listening |
Adjacent to | adj | /əˈdʒeɪ.sənt tuː/ | Ngay cạnh, kế bên | The library is adjacent to the computer lab. |
Opposite | prep | /ˈɒp.ə.zɪt/ | Đối diện | The cafe is situated opposite the reception desk. |
Between | prep | /bɪˈtwiːn/ | Ở giữa (2 điểm) | The gym is located between the stadium and the pool. |
In the middle of | phr | /ɪn ðə ˈmɪd.əl əv/ | Ở giữa (vùng) | There is a large statue in the middle of the square. |
At the rear | phr | /æt ðə rɪər/ | Ở phía sau | The staff rooms are located at the rear of the building. |
Parallel to | adj | /ˈpær.ə.lel tuː/ | Song song với | The river runs parallel to the main road. |
Adjoin | v | /əˈdʒɔɪn/ | Nối liền/Kế cạnh | The canteen adjoins the science laboratory. |
3. Nhóm từ vựng tiếng Anh chỉ cơ sở vật chất và địa điểm
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ trong IELTS Listening |
Entrance / Gate | n | /ˈen.trəns/ | Cổng vào | Meet me at the main entrance of the museum. |
Reception | n | /rɪˈsep.ʃən/ | Quầy lễ tân | Please check in at the reception before you enter. |
Corridor | n | /ˈkɒr.ɪ.dɔːr/ | Hành lang | Follow the corridor until you reach the end. |
Amenities | n | /əˈmiː.nə.tiz/ | Tiện ích | The map shows all the local amenities in the area. |
Pond / Lake | n | /pɒnd/ | Ao / Hồ | The picnic area is right next to the pond. |
Cemetery | n | /ˈsem.ə.tri/ | Nghĩa trang | The old cemetery is located behind the church. |
Greenhouse | n | /ˈɡriːn.haʊs/ | Nhà kính | The botanical garden features a large greenhouse. |
4. Nhóm từ vựng tiếng Anh chỉ hướng đi (Movement/Directions)
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ trong IELTS Listening |
Go straight | v.phr | /ɡəʊ streɪt/ | Đi thẳng | Go straight ahead until you see the pharmacy. |
Turn left / right | v.phr | /tɜːn left/ | Rẽ trái / phải | Turn left at the first junction you come to. |
Go past | v.phr | /ɡəʊ pɑːst/ | Đi ngang qua | Go past the post office and it’s the next building. |
Take the exit | v.phr | /teɪk ðə ˈek.sɪt/ | Đi ra ở lối thoát | Take the second exit at the roundabout. |
Bend / Curve | v/n | /bend/ | Đoạn uốn cong | The road bends to the right after the bridge. |
Wind (v) | v | /waɪnd/ | Uốn lượn | The path winds through the forest toward the hills. |
5. Nhóm từ vựng tiếng Anh chỉ đường (Roads/Paths)
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ trong IELTS Listening |
Junction | n | /ˈdʒʌŋk.ʃən/ | Ngã ba / Ngã tư | The school is located near the main junction. |
Dead end | n | /ˌded ˈend/ | Đường cụt | Be careful, that small path leads to a dead end. |
Roundabout | n | /ˈraʊnd.ə.baʊt/ | Vòng xuyến | At the roundabout, take the third exit. |
Footpath | n | /ˈfʊt.pɑːθ/ | Đường đi bộ | Follow the footpath through the woods. |
Crossroads | n | /ˈkrɒs.rəʊdz/ | Ngã tư đường | Turn right when you reach the crossroads. |
Interlocking | adj | /ˌɪn.təˈlɒk.ɪŋ/ | Đan xen/Nối vào | The map shows several interlocking pathways. |
6. Nhóm từ vựng tiếng Anh chỉ trên đường phố
Từ vựng | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ trong IELTS Listening |
Pavement | n | /ˈpeɪv.mənt/ | Vỉa hè | Please stay on the pavement for your safety. |
Zebra crossing | n | /ˌzeb.rə ˈkrɒs.ɪŋ/ | Vạch kẻ đi bộ | Cross the street at the zebra crossing. |
Traffic lights | n | /ˈtræf.ɪk laɪts/ | Đèn giao thông | The hospital is just past the traffic lights. |
Signpost | n | /ˈsaɪn.pəʊst/ | Biển chỉ dẫn | Follow the signposts to the city center. |
Bridge | n | /brɪdʒ/ | Cây cầu | Go over the bridge and the station is on your left. |
Pedestrian | n | /pəˈdes.tri.ən/ | Người đi bộ | This zone is restricted to pedestrians only. |
Kết bài
Làm chủ bộ từ vựng dạng bài Map chính là vũ khí giúp bạn "nghe đến đâu, hiểu đến đó", không còn lo lắng về những chỉ dẫn phức tạp của giám khảo. Hãy nhớ rằng việc kết hợp từ vựng với kỹ năng quan sát bản đồ nhanh là yếu tố tiên quyết để đạt Band cao trong IELTS Listening.



Comments