top of page

Bỏ túi 50+ Collocations chủ đề Technology nâng cao giúp tăng band IELTS Writing & Speaking

  • Jun 2
  • 5 min read

Trong kỳ thi IELTS, Technology (Công nghệ) luôn là một chủ đề "kinh điển" thường xuyên xuất hiện ở cả hai kỹ năng Writing (Task 2) và Speaking (Part 1, 2, 3). Để bứt phá lên các band điểm cao như 7.0+, việc sử dụng các từ vựng đơn lẻ là chưa đủ. Thay vào đó, bạn cần làm chủ các collocations (cụm từ cố định) nhằm giúp câu văn, lời nói trở nên tự nhiên và mang tính học thuật cao.


Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn trọn bộ 50+ collocations chủ đề Technology nâng cao, phân loại chi tiết theo cấu trúc ngữ pháp và các chủ đề con, giúp bạn nâng băng điểm một cách nhanh chóng.

Technology

1. Vì sao Collocations chủ đề Technology là chủ đề “vàng” trong IELTS?


Technology được coi là chủ đề "vàng" bởi tính ứng dụng cực kỳ rộng rãi của nó. Dù đề bài nghị luận xã hội hỏi về Giáo dục, Công việc, Môi trường hay Giải trí, bạn đều có thể dễ dàng lồng ghép yếu tố công nghệ vào để làm luận cứ.


Khi bạn sử dụng các cụm phối thì chính xác, bạn sẽ ghi điểm trực tiếp ở hai tiêu chí lớn: Lexical Resource (Sự đa dạng và chính xác của từ vựng) trong Writing và Vocabulary trong Speaking. Giám khảo sẽ đánh giá cao một thí sinh có thể dùng cụm từ tự nhiên như "state-of-the-art technology" thay vì chỉ lặp đi lặp lại từ "modern technology".


2. Tổng hợp Collocations chủ đề Technology theo cấu trúc ngữ pháp

2.1. Adjective + Noun

  • State-of-the-art technology: Công nghệ hiện đại nhất hiện nay.

  • Cutting-edge technology: Công nghệ tiên phong, đi đầu.

  • Obsolete technology: Công nghệ đã lỗi thời, lạc hậu.

  • High-tech gadget: Thiết bị công nghệ cao.

  • User-friendly interface: Giao diện thân thiện với người dùng.

  • Breakthrough innovation: Sáng kiến mang tính đột phá.

  • Disruptive technology: Công nghệ mang tính đột phá, thay đổi hoàn toàn cục diện thị trường.

  • Digital footprint: Dấu chân kỹ thuật số (lịch sử hoạt động trên mạng).

  • Automated system: Hệ thống tự động hóa.

  • Virtual environment: Môi trường ảo.


2.2. Verb + Noun

  • Harness technology: Khai thác, sử dụng công nghệ.

  • Adopt technology: Áp dụng, tiếp nhận công nghệ mới.

  • Revolutionize an industry: Cách mạng hóa một ngành công nghiệp.

  • Glued to the screen: Dán mắt vào màn hình.

  • Bridge the digital divide: Rút ngắn khoảng cách công nghệ / kỹ thuật số.

  • Stifle innovation: Kìm hãm sự đổi mới sáng tạo.

  • Facilitate communication: Thúc đẩy, làm cho việc giao tiếp dễ dàng hơn.

  • Navigate a website: Điều hướng, tìm kiếm trên một trang web.

  • Suffer from cyberattacks: Chịu đựng các cuộc tấn công mạng.

  • Upgrade a system: Nâng cấp hệ thống.


2.3. Verb + Preposition

  • Keep up with technology: Bắt kịp với xu hướng công nghệ.

  • Depend heavily on technology: Phụ thuộc nặng nề vào công nghệ.

  • Interact with technology: Tương tác với công nghệ.

  • Access to information: Tiếp cận với thông tin.

  • Log in to an account: Đăng nhập vào tài khoản.

  • Back up data: Sao lưu dữ liệu.

  • Stream music/videos from: Phát trực tuyến âm nhạc/video từ nguồn nào đó.

  • Subscribe to a channel: Đăng ký theo dõi một kênh.

  • Disconnect from the virtual world: Ngắt kết nối khỏi thế giới ảo.

  • Protect from cyber threats: Bảo vệ khỏi các mối đe dọa trên không gian mạng.


2.4. Noun + Noun – Cụm danh từ

  • Technology industry: Ngành công nghiệp công nghệ.

  • Information age: Kỷ nguyên thông tin.

  • Tech enthusiast: Người đam mê công nghệ.

  • Computer literacy: Trình độ thấu hiểu máy tính / mù tin học.

  • Internet proliferation: Sự bùng nổ, phổ cập của internet.

  • Data breach: Sự rò rỉ dữ liệu, vi phạm bảo mật dữ liệu.

  • Cyber warfare: Chiến tranh mạng.

  • Software developer: Nhà phát triển phần mềm.

  • Cloud storage: Lưu trữ đám mây.

  • Tech giant: Gã khổng lồ công nghệ (các tập đoàn lớn như Google, Apple).


2.5. Adverb + Adjective

  • Technologically advanced: Tiến tiến về mặt công nghệ.

  • Digitally connected: Được kết nối về mặt kỹ thuật số.

  • Virtually inaccessible: Hầu như không thể tiếp cận trực tuyến.

  • Highly automated: Tự động hóa cao.

  • Completely obsolete: Hoàn toàn bị lỗi thời.

  • Widely available: Được phổ biến rộng rãi.

  • Perfectly integrated: Được tích hợp một cách hoàn hảo.

  • Scientifically proven: Được chứng minh bằng khoa học.

  • Inextricably linked to technology: Gắn liền không thể tách rời với công nghệ.

  • Deeply reliant on technology: Phụ thuộc sâu sắc vào công nghệ.


3. Collocations theo chủ đề con (Technology nâng cao)

3.1. Artificial Intelligence (AI)

  • Machine learning algorithm: Thuật toán học máy.

  • Automate repetitive tasks: Tự động hóa các nhiệm vụ lặp đi lặp lại.

  • Human intelligence replication: Sự mô phỏng trí tuệ con người.

  • Autonomous vehicle: Xe tự lái.

  • Natural language processing: Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.


3.2. Social Media & Communication

  • Viral sensation: Hiện tượng mạng lan truyền nhanh chóng.

  • Social media platform: Nền tảng mạng xã hội.

  • Algorithmic feed: Bảng tin hiển thị theo thuật toán.

  • Online interaction: Sự tương tác trực tuyến.

  • Cyberbullying phenomenon: Hiện tượng bắt nạt trên mạng.


3.3. Privacy & Cybersecurity

  • Identity theft: Tội phạm ăn cắp danh tính.

  • Malicious software (Malware): Phần mềm độc hại.

  • Encryption technology: Công nghệ mã hóa bảo mật.

  • Phishing scam: Chiêu trò lừa đảo qua mạng nhằm lấy thông tin.

  • Privacy settings: Thiết lập quyền riêng tư.


3.4. Technology in Education

  • E-learning platform: Nền tảng học tập trực tuyến.

  • Virtual classroom: Lớp học ảo.

  • Blended learning: Phương pháp học tập kết hợp (trực tiếp và trực tuyến).

  • Digital textbook: Sách giáo khoa điện tử.

  • Interactive whiteboard: Bảng trắng tương tác thông minh.


4. Mẫu câu Speaking sử dụng collocations nâng cao

  • Part 1 - Topic: Watches / Gadgets

    "To be honest, I am a true tech enthusiast, so I always try to keep up with technology. Recently, I saved up to buy a smartwatch with a user-friendly interface and it has perfectly integrated into my daily fitness routine."

  • Part 3 - Topic: Social Media

    "It is undeniable that social media platforms have facilitated communication globally. However, many users are leaving a massive digital footprint without realizing they are vulnerable to identity theft and severe data breaches."


5. Mẫu đoạn văn IELTS Writing Task 2 (band 7.5–8.0)

Đề bài: Some people think that robots will play an important role in future human development. Others think they are a threat to society. Discuss both views.


"On the one hand, the rise of artificial intelligence and highly automated systems brings undeniable benefits to industrial productivity. Tech giants are continuously investing in cutting-edge technology to develop advanced robots capable of automating repetitive tasks. For instance, in manufacturing sectors, machine learning algorithms allow robotic arms to handle precision engineering tasks with zero human error, thereby revolutionizing the industry and maximizing economic output. As a result, companies can optimize their human resources and shift focus toward creative areas that cannot be mechanized."


6. Cách học collocations chủ đề Technology hiệu quả

  • Học theo cụm, không học từ đơn: Thay vì ghi chú từ "innovation", hãy luôn viết xuống cụm từ "stifle innovation" hoặc "breakthrough innovation" để biết cách áp dụng vào câu ngữ cảnh thực tế.

  • Luyện tập Paraphrase hàng ngày: Hãy tập dịch các câu văn tiếng Việt có chứa các yếu tố công nghệ sang tiếng Anh bằng việc thay thế các từ vựng cơ bản bằng những cụm từ nâng cao đã học ở trên.

  • Đọc báo chí học thuật: Theo dõi các trang tin tức công nghệ uy tín như TechCrunch, Wired hoặc chuyên mục công nghệ của BBC để thấy cách các nhà văn bản xứ sử dụng phối từ một cách tự nhiên.


Tổng kết

Việc ghi nhớ và ứng dụng thành thạo hơn 50 collocations chủ đề Technology trên đây sẽ là bệ phóng vững chắc giúp bạn nâng cấp toàn diện chất lượng bài viết và bài nói trong kỳ thi IELTS. Hãy chủ động thực hành viết đoạn và ghi âm giọng nói hàng ngày để biến những cụm từ này thành vốn từ vựng chủ động của bản thân.


Comments


  • White Facebook Icon
  • YouTube
  • White Pinterest Icon
  • White Instagram Icon

#TramnguyenIELTS

Address: Số 9 ngõ 37/16 Lê Thanh Nghị, Phường Bách Khoa, TP. Hà Nội

​Tel: 0399 760 969 - 0934 36 36 93

© 2026 by #TramnguyenIELTS

 All rights reserved

bottom of page