top of page

Tổng hợp từ vựng về quy trình sản xuất | IELTS Writing Task 1 Process

  • 3 days ago
  • 6 min read

Dạng bài Process (Quy trình) luôn là một "bài toán" khiến nhiều thí sinh lúng túng khi đối mặt với phần thi IELTS Writing Task 1. Không giống như các dạng biểu đồ chứa số liệu thông thường, sơ đồ quy trình đòi hỏi người viết phải sở hữu một vốn từ vựng phong phú để mô tả các bước chuyển giao một cách mạch lạc và chính xác.


Bài viết dưới đây của Tram Nguyen IELTS sẽ bổ sung và mở rộng thêm cho bạn toàn bộ kho từ vựng cốt lõi cùng các ví dụ minh họa trực tiếp trong câu văn Task 1 để bạn tự tin chinh phục điểm số cao khi gặp dạng đề Task 1 Process.

Process

Các dạng bài và hệ thống từ vựng mở rộng kèm ví dụ trong IELTS Writing Task 1 Process


1. Ba dạng quy trình thường gặp trong IELTS Writing Task 1


Dạng bài Task 1 Process thường được chia làm 3 nhóm sơ đồ cốt lõi dựa trên tính chất của từng quy trình:


  • Quy trình sản xuất (Manufacturing Process): Mô tả các công đoạn nhân tạo có sự can thiệp của con người hoặc máy móc để tạo ra một thành phẩm cụ thể.

    • Ví dụ đề 1: The diagram below shows how cement is made and how it is used to produce concrete.

    • Ví dụ đề 2: The diagram below shows the process of producing olive oil.

    • Ví dụ đề 3: The diagram below shows how clothing is manufactured from recycled plastic bottles.


  • Quy trình hoạt động (Mechanical Process / How a machine works): Mô tả cơ chế vận hành, nguyên lý hoạt động của một hệ thống máy móc hoặc một thiết bị kỹ thuật.

    • Ví dụ đề 1: The diagram below shows how a hot air balloon works.

    • Ví dụ đề 2: The diagram below shows how a solar panel produces electricity.


  • Quy trình tự nhiên (Natural Process): Mô tả các hiện tượng thời tiết hoặc chu kỳ sinh trưởng, phát triển hoàn toàn tự nhiên của các loài sinh vật.

    • Ví dụ đề 1: The diagram below shows the life cycle of a salmon, from egg to adult fish.

    • Ví dụ đề 2: The diagram below shows the life cycle of the honey bee.

    • Ví dụ đề 3: The diagram below illustrates the natural water cycle.


2. Từ vựng thường dùng trong dạng bài Quy trình sản xuất


Vì đây là quy trình nhân tạo, các động từ luôn được ưu tiên sử dụng dưới dạng thể bị động (Passive Voice):


  • To be picked (v) - Được hái, được chọn.

    • Ví dụ: Initially, only the ripe tea leaves are picked by hand before being transferred to the factory.

  • To be harvested (v) - Được thu hoạch.

    • Ví dụ: In the first stage, olives are harvested from the trees during the autumn season.

  • To be collected (v) - Được thu gom, tập hợp.

    • Ví dụ: Large quantities of plastic waste are collected from households before the recycling process begins.

  • To be cleaned / washed (v) - Được làm sạch, tẩy rửa.

    • Ví dụ: The raw materials are thoroughly cleaned in a water tank to eliminate any remaining impurities.

  • To be ground / crushed (v) - Được xay nhuyễn, nghiền nhỏ.

    • Ví dụ: After being dried, the roasted coffee beans are ground into a fine powder.

  • To be roasted (v) - Được rang.

    • Ví dụ: In the next stage, the cacao beans are roasted at high temperatures to enhance their flavor.

  • To be put in something (v) - Được đặt vào, bỏ vào trong cái gì đó.

    • Ví dụ: Finally, the refined oil is put in glass bottles and sealed tightly for transportation.

  • To be sorted / classified (v) - Được phân loại.

    • Ví dụ: Incoming plastic bottles are sorted according to their color and material quality before entering the conveyor belt.

  • To be heated / melted (v) - Được làm nóng / nung chảy.

    • Ví dụ: The raw plastic fragments are heated until they are completely melted into a liquid state.

  • To be packaged (v) - Được đóng gói.

    • Ví dụ: In the ultimate stage, the finished products are packaged into cardboard boxes for global distribution.


3. Từ vựng thường dùng trong dạng bài Quy trình hoạt động


Dạng bài này tập trung miêu tả sự liên kết cấu trúc và cách thức vận hành của các bộ phận máy móc:

  • To consist of (v) - Bao gồm, cấu thành từ các bộ phận nào.

    • Ví dụ: The water filtration system consists of three main layers: sand, charcoal, and gravel.

  • To be attached to (v) - Được gắn vào, đính kèm chặt chẽ với một bộ phận khác.

    • Ví dụ: A heavy basket is firmly attached to the base of the hot air balloon.

  • To work / To operate (v) - Hoạt động, vận hành.

    • Ví dụ: The wind turbine operates by converting kinetic energy from the wind into electrical energy.

  • To house (v) - Chứa đựng, là nơi đặt một thiết bị bên trong.

    • Ví dụ: The outer metal casing houses a sophisticated heating element and a small water pump.

  • To be powered by (v) - Được cung cấp năng lượng bởi.

    • Ví dụ: The entire mechanical irrigation system is powered by solar energy collected during the day.

  • To be connected to (v) - Được kết nối với.

    • Ví dụ: The copper pipes are directly connected to a large water reservoir located underground.

  • To channel / direct (v) - Điều hướng, dẫn (dòng nước, luồng khí).

    • Ví dụ: The narrow valves channel the high-pressure steam into a spinning turbine.

  • To trigger / activate (v) - Kích hoạt.

    • Ví dụ: When the internal temperature reaches a certain level, the emergency safety switch is automatically activated.


4. Từ vựng thường dùng trong dạng bài Quy trình tự nhiên


Đối với sự phát triển tự nhiên không có sự can thiệp của con người, bạn cần áp dụng chủ yếu thể chủ động (Active Voice):

  • To lay eggs (v) - Đẻ trứng.

    • Ví dụ: The mature female salmon swims upstream to a slow-moving river to lay its eggs.

  • To grow in size (v) - Phát triển, tăng trưởng về kích thước.

    • Ví dụ: Over the next four weeks, the young insect significantly grows in size.

  • To build nests (v) - Làm tổ, xây tổ.

    • Ví dụ: During the spring, adult birds collect small twigs and leaves to build their nests.

  • To shed their old skin / To moult (v) - Lột xác, thay lớp da cũ.

    • Ví dụ: As the nymphs mature, they shed their old skin multiple times before becoming adults.

  • To migrate (v) - Di cư.

    • Ví dụ: Once the young fish develop into smolts, they migrate to the open sea to live for several years.

  • To hatch (v) - Nở (trứng).

    • Ví dụ: After a period of incubation lasting roughly 10 days, the bee eggs hatch into tiny larvae.

  • To transform / evolve into (v) - Biến đổi, tiến hóa thành.

    • Ví dụ: The caterpillars undergo a significant metamorphosis and eventually transform into beautiful butterflies.

  • To reach full maturity (v) - Đạt đến độ trưởng thành toàn diện.

    • Ví dụ: It takes approximately three full years for the young creatures to reach full maturity.


Phương pháp ghi nhớ và ứng dụng từ vựng Process hiệu quả


5. Tầm quan trọng của việc tích lũy từ vựng chuyên sâu

Việc nắm vững bộ từ vựng phổ biến kể trên là chìa khóa vàng giúp người học mô tả chính xác từng bước biến đổi trong quy trình một cách tự nhiên. Từ vựng chuẩn xác kết hợp với từ nối chỉ trình tự hợp lý sẽ giúp bạn nâng điểm vượt trội ở hai tiêu chí Lexical ResourceCoherence and Cohesion.


6. Chiến thuật học từ vựng thực chiến

Để nhớ được những từ vựng trong bài, người học có thể áp dụng hai phương pháp học chủ động sau:

  • Tự viết đoạn văn hoàn chỉnh: Sử dụng ngay các cụm từ và ví dụ câu vừa học để thực hành viết một đoạn mô tả ngắn cho một quy trình quen thuộc xung quanh cuộc sống.

  • Phương pháp gạch chân (Underlining): Tìm kiếm các bài mẫu đạt điểm cao (Band 7.5+) có sẵn về miêu tả quy trình, sau đó gạch chân các động từ, danh từ quan trọng và ghi chép lại cách tác giả kết hợp từ (collocations).


7. Học từ vựng thông qua ngữ cảnh

Việc học từ trong một đoạn văn (tức là đặt từ vựng nằm trong một ngữ cảnh cụ thể) sẽ giúp người học nhớ được nghĩa của từ lâu hơn rất nhiều so với việc học thuộc lòng danh sách từ đơn lẻ. Ngữ cảnh giúp bạn thấu hiểu cách chia thì, dạng chủ động/bị động và các giới từ đi kèm một cách tự nhiên nhất.



Làm chủ dạng bài Task 1 Process sẽ không còn là mục tiêu quá xa vời nếu bạn biết cách hệ thống hóa từ vựng theo từng nhóm chủ đề và rèn luyện thói quen viết câu dựa trên ngữ cảnh thực tế. Hãy kiên trì áp dụng các phương pháp trên vào quá trình ôn luyện hằng ngày để tự tin xử lý mọi sơ đồ trong phòng thi thực chiến.


Comments


  • White Facebook Icon
  • YouTube
  • White Pinterest Icon
  • White Instagram Icon

#TramnguyenIELTS

Address: Số 9 ngõ 37/16 Lê Thanh Nghị, Phường Bách Khoa, TP. Hà Nội

​Tel: 0399 760 969 - 0934 36 36 93

© 2026 by #TramnguyenIELTS

 All rights reserved

bottom of page