top of page

Tổng hợp những từ nối trong IELTS Writing Task 1 thông dụng bạn cần nắm


Writing Task 1 yêu cầu thí sinh mô tả và phân tích số liệu từ biểu đồ, bảng biểu, bản đồ hoặc quy trình. Để bài viết đạt được tính mạch lạc (Coherence) và liên kết ý (Cohesion), việc sử dụng từ nối đúng ngữ cảnh là yếu tố không thể thiếu.


Trong bài viết này, Tram Nguyen IELTS sẽ tổng hợp các nhóm từ nối thường gặp trong IELTS Writing Task 1, kèm ví dụ minh họa sát đề thi, giúp bạn trình bày số liệu rõ ràng, logic và đúng tiêu chí chấm điểm.

TỪ NỐI IELTS WRITING TASK 1

Từ nối thêm thông tin

Nhóm từ nối này dùng để bổ sung dữ liệu hoặc mở rộng ý khi mô tả số liệu.

Từ nối thường dùng:

  • In addition / Additionally

  • Moreover / Furthermore

  • As well as

  • Regarding / With regard to


Ví dụ:

  • Additionally, a new residential area was built near the river.(Hơn nữa, một khu dân cư mới đã được xây dựng gần con sông.)

  • Moreover, the proportion of female employees increased steadily over the period.(Hơn nữa, tỷ lệ lao động nữ tăng đều trong suốt giai đoạn.)

  • Regarding energy consumption, coal remained the dominant source.(Xét về tiêu thụ năng lượng, than đá vẫn là nguồn chủ đạo.)


Từ nối chỉ hậu quả, kết quả


Các từ nối này giúp liên kết nguyên nhân – kết quả khi mô tả sự thay đổi.

Từ nối phổ biến:

  • Therefore / Thus

  • As a result / Consequently


Ví dụ:

  • Therefore, the old factory was demolished to make room for housing developments.(Vì vậy, nhà máy cũ đã bị phá bỏ để nhường chỗ cho các khu nhà ở.)

  • As a result, the number of visitors rose significantly in the final year.(Kết quả là số lượng du khách tăng mạnh vào năm cuối.)


Từ nối chỉ nguyên nhân

Dùng khi giải thích lý do dẫn đến xu hướng hoặc biến động.

Cấu trúc thường dùng:

  • Due to / Because of / Owing to

  • Because / So


Ví dụ:

  • Due to improvements in public transport, car usage declined gradually.(Do sự cải thiện của giao thông công cộng, việc sử dụng ô tô giảm dần.)

  • Because the population grew rapidly, demand for housing increased.(Bởi vì dân số tăng nhanh, nhu cầu nhà ở cũng tăng theo.)


Từ nối tương phản

Nhóm từ nối này dùng để so sánh sự đối lập giữa các số liệu.

Từ nối thường gặp:

  • However

  • While / Whereas

  • In contrast


Ví dụ:

  • The figure for exports increased steadily, however imports showed a downward trend.(Số liệu xuất khẩu tăng đều; tuy nhiên, nhập khẩu lại có xu hướng giảm.)

  • While internet usage rose among young people, it declined slightly in older age groups.(Trong khi việc sử dụng internet tăng ở người trẻ, nó lại giảm nhẹ ở nhóm tuổi lớn hơn.)


Từ nối tổng quát (Overview)

Đây là nhóm từ nối rất quan trọng, thường dùng trong đoạn Overview.

Từ nối phổ biến:

  • Overall

  • On the whole

  • In general


Ví dụ:

  • Overall, it is clear that urbanisation increased significantly during the period shown.(Nhìn chung, có thể thấy quá trình đô thị hóa tăng đáng kể trong giai đoạn được minh họa.)

  • On the whole, all categories experienced growth except for agriculture.(Tổng thể, tất cả các hạng mục đều tăng trưởng ngoại trừ nông nghiệp.)


Các cấu trúc liên kết học thuật thường dùng

Ngoài từ nối, bạn có thể dùng các cấu trúc sau để liên kết và tổng quát hóa thông tin:

  • It can be seen that + clause

  • It is clear from the chart that + clause

  • At first glance, it is evident that + clause


Ví dụ:

It can be seen that the highest figures were recorded in 2020.(Có thể thấy rằng các số liệu cao nhất được ghi nhận vào năm 2020.)


Từ nối tương đồng

Dùng để chỉ ra những điểm giống nhau giữa các xu hướng.

Từ nối thường dùng:

  • Similarly

  • Likewise

  • In a similar way


Ví dụ:

Similarly, the number of overseas students increased in both countries.(Tương tự, số lượng sinh viên quốc tế tăng ở cả hai quốc gia.)


Từ nối so sánh

Dùng để đối chiếu trực tiếp các nhóm dữ liệu.

Từ nối phổ biến:

  • Compared to / Compared with

  • Followed by


Ví dụ:

  • The sales figure in Asia was higher compared to that in Europe.(Doanh số tại châu Á cao hơn so với châu Âu.)

  • France recorded the highest percentage, followed by Germany.(Pháp ghi nhận tỷ lệ cao nhất, theo sau là Đức.)


Từ nối quy trình (Process)

Bắt đầu quy trình

  • To begin with

  • The process starts with


Ví dụ:

  • To begin with, raw materials are collected and sorted.


Các bước tiếp theo

  • After that / Subsequently / In the next stage

Ví dụ:

  • After that, the mixture is heated at a high temperature.


Kết thúc quy trình

  • Finally

  • The process ends with

Ví dụ:

Finally, the finished products are packaged and delivered to retailers.


Từ nối thể hiện xu hướng (Trend)

Dùng để mô tả sự thay đổi theo thời gian.

Từ nối thường dùng:

  • Afterwards

  • Thereafter

  • In the following years


Ví dụ:

There after, the unemployment rate declined gradually.(Sau đó, tỷ lệ thất nghiệp giảm dần.)


Những lỗi sai thường gặp cần tránh khi sử dụng từ nối trong IELTS Writing Task 1


Việc dùng từ nối trong IELTS Writing Task 1 không chỉ là “biết nhiều từ” mà còn là dùng đúng – dùng đủ – dùng hợp lý. Trên thực tế, rất nhiều thí sinh mất điểm không phải vì thiếu ý tưởng mà vì mắc những lỗi cơ bản khi sử dụng linking words. Dưới đây là những lỗi phổ biến bạn cần đặc biệt lưu ý:


1. Dùng từ nối sai mục đích, không đúng ý nghĩa

Mỗi từ nối đều mang một chức năng riêng như bổ sung thông tin, chỉ kết quả, so sánh hay mô tả xu hướng. Nếu sử dụng từ nối không đúng ngữ cảnh, bài viết sẽ trở nên khó hiểu và thiếu logic. Để tránh lỗi này, bạn cần nắm rõ ý nghĩa cốt lõi và chức năng của từng từ nối trước khi đưa vào câu.


2. Lạm dụng từ nối trong cùng một câu

Việc đặt hai từ nối có cùng chức năng liên tiếp nhau không giúp bài viết “xịn” hơn mà còn khiến câu văn rối và thiếu tự nhiên.Ví dụ sai thường gặp:Subsequently, the oranges are then squeezed. Chỉ nên giữ lại một từ nối phù hợp nhất, tránh lặp ý không cần thiết.


3. Đặt từ nối sai vị trí hoặc sai cấu trúc ngữ pháp

Từ nối trong Writing Task 1 có thể xuất hiện dưới nhiều dạng: trạng từ (however, therefore), cụm từ (as a result), hoặc mệnh đề (while, whereas). Nếu dùng sai cấu trúc hoặc đặt sai vị trí trong câu, bạn có thể bị trừ điểm ngữ pháp. Cách khắc phục là học từ nối kèm theo cấu trúc câu chuẩn thay vì học rời rạc.


4. Lặp lại một từ nối quá nhiều lần

Việc liên tục sử dụng một từ nối quen thuộc như however hay overall sẽ khiến bài viết kém đa dạng về từ vựng, ảnh hưởng đến tiêu chí Lexical Resource. Hãy chuẩn bị sẵn nhiều cách diễn đạt tương đương để thay thế linh hoạt trong bài.


5. Gần như không sử dụng từ nối trong bài viết

Một số thí sinh chỉ tập trung mô tả số liệu mà bỏ qua hoàn toàn từ nối, khiến bài viết rời rạc và thiếu sự liên kết giữa các ý. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tiêu chí Coherence & Cohesion. Bạn nên trang bị ít nhất 2–3 từ nối cho mỗi nhóm chức năng để đảm bảo bài viết có tính mạch lạc.


Kết luận

Việc sử dụng đúng từ nối trong IELTS Writing Task 1 không chỉ giúp bài viết mạch lạc hơn mà còn thể hiện khả năng kiểm soát ngôn ngữ học thuật của thí sinh. Khi luyện tập, bạn nên tập trung vào độ chính xác, đúng ngữ cảnh và tránh lạm dụng quá nhiều từ nối trong cùng một câu.


Comments


  • White Facebook Icon
  • YouTube
  • White Pinterest Icon
  • White Instagram Icon

#TramnguyenIELTS

Address: Số 9 ngõ 37/16 Lê Thanh Nghị, Hai Bà Trưng, Hà Nội

​Tel: 0399 760 969 - 0934 36 36 93

© 2025 by #TramnguyenIELTS

 All rights reserved

bottom of page