top of page

Trọn Bộ Công Thức Và Từ Vựng Đắt Giá Cho Kỹ Năng Writing Task 1

  • 2 days ago
  • 5 min read

Phần thi Writing Task 1 chiếm một phần ba tổng số điểm của kỹ năng viết nhưng lại là phần khiến nhiều thí sinh đánh mất điểm số một cách đáng tiếc do lỗi lặp cấu trúc hoặc mô tả số liệu thiếu chính xác. Khác với tính nghị luận của Task 2, phần thi này đòi hỏi sự chuẩn xác về mặt kỹ thuật ngôn từ, khả năng đa dạng hóa ngữ pháp khi báo cáo xu hướng, so sánh các khía cạnh dữ liệu một cách logic và khoa học.


Bài viết tổng hợp dưới đây từ Tram Nguyen IELTS sẽ cung cấp cho bạn hệ thống các công thức chi tiết, cách mở bài ấn tượng cùng các ví dụ minh họa thực chiến hoàn toàn mới để bạn áp dụng trực tiếp vào bài

làm của mình.

Writing Task 1

I. Bí quyết xây dựng đoạn Mở bài chuẩn học thuật

Một câu mở bài tiêu chuẩn luôn bao gồm 3 thành phần cốt lõi: Tên biểu đồ + Từ chỉ sự biểu thị + Nội dung và mốc thời gian cụ thể.


1. Từ vựng chỉ Biểu đồ và Sự biểu thị

  • Biểu đồ: graph = chart

  • Biểu thị: compare = show = illustrate = give information about


2. Công thức diễn đạt Thời gian

  • Mô tả một khoảng thời gian: from [năm] to [năm] = between [năm] and [năm] = over a period of [số] years = during a span of [số] years

  • Mô tả cụ thể từng năm riêng biệt: in the years [năm] and [năm] = over two separate years


3. Kỹ thuật tổng quát hóa và So sánh khía cạnh

  • Thay thế tổng quát - cụ thể: Thay vì viết tên một loạt các quốc gia riêng lẻ, ta sử dụng cụm từ bao quát để câu văn gọn gàng hơn (Ví dụ: different countries, various nations).

  • So sánh khía cạnh (Dùng cho biểu đồ cột, bảng, hình tròn): Sử dụng cấu trúc in terms of để làm nổi bật đặc điểm so sánh.


Đề bài: The line graph shows how much text messages and emails were sent in France and Germany from 2005 to 2015.


Câu mở bài Paraphrase chuẩn: The line chart illustrates data regarding the volume of text messages and emails transmitted in two different countries over a period of 10 years, between 2005 and 2015.


II. Hệ thống cấu trúc mô tả Số lượng và Xu hướng thay đổi

Khi viết phần nội dung (Body), bạn cần kết hợp linh hoạt danh - động - tính - trạng để tránh lỗi lặp từ hệ thống.


1. Công thức mô tả xu hướng Tăng

  • Động từ cơ bản: rise = increase = grow = climb = jump = skyrocket

  • Tăng nhẹ: a slight increase = increase slightly

  • Tăng nhanh: rapid growth = increase more rapidly

  • Tăng đáng kể: a dramatic increase = increase dramatically

  • Tăng đều: increase uniformly = increase constantly

  • Tăng liên tục: increase continuously

  • Tăng ít: see a small rise to

  • Đạt đỉnh tại: climb to its peak at = reach its peak at


Ex: The volume of industrial waste in Japan clamped to its peak at 40 million tonnes in 2012 after increasing continuously for five years.


2. Công thức mô tả xu hướng Giảm và Biến động

  • Động từ giảm: decrease = decline = fall = drop = slide = plummet

  • Biến động (fluctuate): Dùng để miêu tả mức độ tăng giảm liên tục, thường bổ trợ bằng trạng từ.

    • Bắt đầu biến động từ năm nào đó: the number of [chủ thể] fluctuated after [năm]

    • Trước tăng sau giảm: the figure rose to [giá trị] in [năm] but fell again by [giá trị] in [năm]


Ex: The percentage of unemployment fluctuated after 2010, where the figure rose to 8% in 2012 but fell again by 3% in 2015.


3. Công thức mô tả sự Vượt qua (Overtake)

  • Cấu trúc 1 (A vượt qua B): A overtook B as the primary...

  • Cấu trúc 2 (Sau điểm giao nhau): The year [năm] marks the point at which A overtook that for B


Ex: The year 2014 marks the point at which clean energy consumption overtook that for fossil fuels.


III. Trạng từ chỉ mức độ và Cách diễn đạt Số liệu đặc biệt

1. Trạng từ mô tả mức độ thường dùng

  • Nhẹ: slightly = slowly = steadily = moderately = gradually

  • Đáng kể: noticeably = considerably = significantly = markedly

  • Rất đáng kể: dramatically = sharply = radically = steeply

  • Liên tục không ngừng: continuously = all the way

  • Khoảng chừng (Trước số liệu cụ thể): close to = around = about = almost = nearly = approximately = roughly


2. Cách diễn đạt Giá trị cao nhất

  • Công thức 1: The amount / number / percentage of [chủ thể] was the highest, with / at / standing

  • Công thức 2: The highest amount / number / percentage of [chủ thể] was found in [đối tượng], where the figure was + [số liệu]

  • Công thức 3: [Chủ thể] accounted for the highest proportion of

  • Công thức 4: figure for [chủ thể] peaking at around + [số liệu] + in [năm]


Ex: Nuclear power accounted for the highest proportion of total electricity production, with the figure for this source peaking at around 45% in 2020.


3. Cách diễn đạt Giá trị trung bình và Kém xa

  • Theo sát bởi: ... which was followed closely by ...

  • Tiếp theo là: next came ... which represented/averaged/ranged + [số]

  • Kém xa / Không xa phía sau: was/were not far behind + [số]


Ex: Canada generated the largest quantity of wind power at 15 gigawatts, which was followed closely byGermany at 13 gigawatts, while Australia was not far behind at 11 gigawatts.


IV. Thể hiện các xu hướng khác nhau và Diễn đạt dự đoán


1. Các xu hướng so sánh đối lập

  • Xu hướng tương tự: The upward/rising trend was also seen in [chủ thể] + xu hướng = The similar pattern can be seen = The same proportion of [chủ thể] is in ...

  • Xu hướng ngược lại: The opposite trend can be seen when we look at [chủ thể] = However, there was a different trend for [chủ thể]

  • Xu hướng duy nhất đối lập với các xu hướng khác: [Chủ thể] was the only figure which + [xu hướng] = The trend for [chủ thể] was noticeably different from those described above


Ex: Solar energy was the only figure which witnessed a continuous rise, whereas the opposite trend can be seen when we look at coal power.


2. Diễn đạt dự đoán tương lai

  • Công thức: Looking into the future, [chủ thể] is predicted to / is likely to / is expected to + [động từ]


Ex: Looking into the future, global temperatures are expected to rise by an average of 1.5 degrees Celsius over the next century.


V. Bảng tổng hợp Từ đồng nghĩa thông dụng nhất trong Writing Task 1

Việc ghi nhớ các cặp từ đồng nghĩa dưới đây sẽ giúp bài viết của bạn trở nên linh hoạt, mượt mà và tránh tuyệt đối lỗi lặp từ đơn điệu:

Danh mục ngữ nghĩa

Từ vựng cơ bản

Từ vựng nâng cấp đồng nghĩa

Chi tiêu

spending

expenditure = cost = budget = pay out

Tiền lương

salary

wage

Lượng nước sử dụng

the water used

water usage = water consumption

Doanh thu

sales of ...

the amount of money spent on = turnover

Cấu trúc tuổi

the age structure

age distribution

Giới tính

men and women

different genders = male and female

Mặt hàng khác nhau

different items

various categories = multiple types

Số lượng

the number of

the amount of (dùng cho danh từ không đếm được)


Làm chủ phần thi Writing Task 1 không đòi hỏi bạn phải bay bổng trong ngôn từ mà cần sự chính xác, khoa học và mạch lạc tối đa khi xử lý số liệu. Việc thuộc lòng và vận dụng linh hoạt các công thức cấu trúc, trạng từ chỉ mức độ cùng các bộ từ đồng nghĩa trên đây sẽ giúp bạn tối ưu hóa bài viết đạt chuẩn Academic một cách rõ rệt.


Comments


  • White Facebook Icon
  • YouTube
  • White Pinterest Icon
  • White Instagram Icon

#TramnguyenIELTS

Address: Số 9 ngõ 37/16 Lê Thanh Nghị, Phường Bách Khoa, TP. Hà Nội

​Tel: 0399 760 969 - 0934 36 36 93

© 2026 by #TramnguyenIELTS

 All rights reserved

bottom of page