top of page

20+ Idiom về du lịch tiếng Anh & cách dùng trong IELTS Speaking

Idiom về du lịch - những cụm từ tiếng Anh được người bản xứ sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày. Không chỉ vậy, thành ngữ về du lịch còn được nhiều thí sinh áp dụng trong bài thi IELTS Speaking để nâng band điểm tiêu chí Lexical Resource. Vậy hãy cùng TramnguyenIELTS bỏ túi 20 idiom dưới đây kèm theo cách sử dụng chi tiết nhất nhé!

20+ Idiom về du lịch tiếng Anh & cách dùng trong IELTS Speaking
20+ Idiom về du lịch tiếng Anh & cách dùng trong IELTS Speaking

I. Một số idiom về du lịch tiếng Anh

Tổng hợp một số idiom về du lịch tiếng Anh được sử dụng thường xuyên trong giao tiếp cũng như trong bài thi IELTS Speaking. Cùng Trâm Nguyễn IELTS tìm hiểu bạn nhé:

  1. To have itchy feet: Ngứa chân/ Muốn đi du lịch. Ví dụ: I have been staying in one place for nearly a year so I’m really having itchy feet now. (Tôi đã ở đây một năm rồi, chẳng được đi đâu cả. Bây giờ tôi đang rất muốn đi du lịch.)

  2. Off the beaten track: Nơi ít người biết đến. Ví dụ: Before the film “Yellow flower on green grass”, I suppose that Phu Yen is really off the beaten track. (Trước bộ phim “Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh”, tôi cho rằng Phú Yên là một nơi ít người biết đến.)

  3. Call it a day: Nghỉ ngơi và kết thúc một ngày. Ví dụ: We’ve been very tired today, so let’s call it a day. (Chúng ta đã làm việc vất vả cả ngày rồi, giờ thì nghỉ ngơi thôi.)

  4. Get a move on: Nhanh lên. Ví dụ: We don’t have so much time so let’s get a move on. The plane is going to take off in about an hour. (Chúng ta không có nhiều thời gian đâu, nhanh lên nào. Máy bay sẽ cất cánh trong khoảng một giờ nữa.)

  5. Hit the road: Lên đường, khởi hành. Ví dụ: I’m really looking forward for my trip to Singapore. I really want to hit the road. (Tôi rất mong chờ chuyến đi tới Singapore. Tôi thật sự muốn lên đường ngay.)

  6. A full plate: Lịch trình dày đặc. Ví dụ: I’m sorry because I cannot arrange a meeting with you because I’m having a full plate till the end of this month. (Tớ xin lỗi vì không thể sắp xếp một cuộc hẹn với cậu được vì tớ có lịch trình dày đặc đến hết tháng.)

  7. Catch some rays: Tắm nắng. Ví dụ: When I go to the beach, I really want to catch some rays to relax. (Khi tôi đi biển, tôi muốn đi tắm nắng để thả lỏng.)

  8. Hit the town: Đi xả hơi, đi quẩy. Ví dụ: After studying hard for the exam, I truly want to hit the town. (Sau khi học hành chăm chỉ cho kỳ thi, tôi thật sự muốn đi xả hơi.)

  9. To find a gem: Một nơi chỉ chỉ người bản địa biết mà các du khách khác chưa tới. Ví dụ: Try to find a local guide when you visit a foreign country to successfully find a gem during your trip. (Cố gắng tìm một người bản địa khi đi du lịch nước ngoài để có thể đặt chân đến những nơi mà không phải du khách nào cũng từng đến.)

  10. Arduous journey: Một chuyến đi mệt mỏi. Ví dụ: I had an arduous journey to the South of Vietnam last year. (Tôi đã có một chuyến đi mệt mỏi tới miền Nam Việt Nam năm ngoái.)

  11. Break the journey: Dừng chân một lúc trong chuyến đi. Ví dụ: We decided to break the journey in Hue before going to Da Nang. (Chúng tôi quyết định dừng chân ở Huế trước khi đi tới Đà Nẵng.)

  12. Bed and Breakfast (B&B): Loại hình cơ sở lưu trú nhỏ, giá rẻ, cung cấp chỗ nghỉ qua đêm và phục vụ bữa ăn sáng cho khách lưu trú. Ví dụ: We’re staying at a farm that does bed and breakfast. (Chúng tôi đang ở tại một trang trại cung cấp dịch vụ bed and breakfast.)

  13. Book in advance: Đặt trước. Ví dụ: The advantage of booking tickets in advance is that you get better seats. (Lợi ích của việc đặt vé trước là bạn có được những chỗ ngồi tốt hơn.)

  14. Booked solid: Không còn chỗ trống, đã được đặt kín chỗ. Ví dụ: All rooms in Anna homestay have already been booked solid. (Tất cả các phòng trong nhà nghỉ Anna đã được đặt kín rồi.)

  15. Catch some rays/ soak up some sun = to sunbathe/ try to get a suntan: Tắm nắng. Ví dụ: Why don’t they go to the beach and catch some rays? (Tại sao họ không đi biển và tắm nắng?)

  16. Culture shock: Sự sốc văn hóa. Ví dụ: When I first came to Japan, I experienced a culture shock because of the different customs and manners. (Khi tôi mới đến Nhật Bản, tôi đã gặp phải sự sốc văn hóa vì những phong tục và lễ nghi khác biệt.)

  17. Culture vulture: Người yêu thích văn hóa. Ví dụ: She is a culture vulture who likes to visit museums and art galleries wherever she goes. (Cô ấy là một người yêu thích văn hóa, thích ghé thăm các bảo tàng và phòng tranh ở bất cứ nơi nào cô ấy đi.)

  18. Home away from home: Một nơi cảm thấy như ở nhà. Ví dụ: (This hotel is so cozy and comfortable. It’s like a home away from home. Khách sạn này rất ấm cúng và thoải mái. Nó giống như một ngôi nhà xa xôi.)

  19. Jet lag: Sự mệt mỏi do chuyển múi giờ. Ví dụ: I had a terrible jet lag after flying from New York. (Tôi đã mệt mỏi khủng khiếp sau khi bay từ New York.)

  20. Pack a lot in/ have a full plate: Làm rất nhiều việc trong một khoảng thời gian ngắn. Ví dụ: We packed a lot in on our trip to London. We visited the Tower of London, Buckingham Palace, Big Ben and many other places. (Chúng tôi đã làm rất nhiều việc trong chuyến đi London của mình. Chúng tôi đã thăm Tháp London, Cung điện Buckingham, Đồng hồ Big Ben và nhiều địa điểm khác.)

Một số idiom về du lịch tiếng Anh
Một số idiom về du lịch tiếng Anh

II. Cách sử dụng idiom về du lịch trong IELTS Speaking

Để sử dụng idiom về du lịch trong IELTS Speaking, bạn cần chú ý một số điểm sau:

  • Chọn idiom về du lịch phù hợp với chủ đề và ngữ cảnh của câu hỏi. Ví dụ: Nếu câu hỏi là “Do you like travelling?” thì bạn có thể dùng idiom “to have itchy feet” để nói rằng bạn thích đi du lịch. Nhưng nếu câu hỏi là “How do you usually travel?” thì bạn không nên dùng idiom về du lịch này vì nó không liên quan đến phương tiện di chuyển.

Cách sử dụng idiom về du lịch trong IELTS Speaking
Cách sử dụng idiom về du lịch trong IELTS Speaking
  • Sử dụng idiom về du lịch một cách tự nhiên và chính xác. Bạn nên tránh việc dùng idiom quá nhiều hoặc sai cách sử dụng. Ví dụ: Bạn không nên nói “I like to hit the road by plane” vì idiom “hit the road” chỉ dùng cho việc đi bằng xe hơi hoặc xe máy. Bạn có thể nói “I like to fly” hoặc “I like to travel by plane” thay thế.

  • Giải thích ý nghĩa của idiom về du lịch nếu cần thiết. Đôi khi, bạn có thể dùng idiom để làm giàu bài nói của mình, nhưng cũng cần đảm bảo rằng giám khảo hiểu được ý bạn muốn nói. Ví dụ: Nếu bạn dùng idiom về du lịch “off the beaten track” để nói về một địa điểm du lịch ít người biết đến, bạn có thể giải thích thêm bằng cách nói “It means a place that is not popular or well-known among tourists”.

  • Tham khảo các ví dụ về cách sử dụng idiom về du lịch trong IELTS Speaking từ các nguồn tin cậy. Bạn có thể tìm kiếm các bài mẫu, video hay podcast về IELTS Speaking trên internet hoặc sách để học hỏi cách sử dụng idiom về du lịch một cách hiệu quả và phù hợp.

Tham khảo thêm bài viết:

Trên đây là một số idiom về du lịch kèm theo cách sử dụng chính xác. Chúc bạn ôn luyện thi IELTS hiệu quả và chinh phục được band điểm thật cao!


bottom of page