top of page

IDIOM THÔNG DỤNG - Work against the clock


Phải những người đã từng cật lực chạy deadline mới hiểu nổi cảm giác này :p - Nếu bạn nói ai đó làm việc gì “against the clock”, có nghĩa là người đó đang làm việc rất nhanh chóng vì họ không còn đủ thời gian, phải chạy đua với thời gian, làm việc cật lực để kịp với tiến độ. Bạn có thể dùng cách diễn đạt này để mô tả thời gian ôn thi hay chuẩn bị cho dự án gì đó nhé ;)





Ví dụ:


🍓 We have to finish this report by 8 o’clock tonight, so we’re really working against the clock.

=> Chúng tôi phải hoàn thành bản báo cáo này trước 8 giờ tối nay, vậy nên chúng tôi đang thực sự chạy đua với thời gian đây.


🍓 Jack has 3 days to finish this work but he hasn’t done anything the last 2 days, so now he has to work against the clock to get it finished.

=> Jack có 3 ngày để làm công việc đó nhưng mà 2 ngày nay anh ấy chả làm gì cả, vậy nên bây giờ anh ấy phải làm vắt chân lên cổ để cho xong công việc.


🍓 Scientists are working against the clock to come up with a new vaccine.

=> Các nhà khoa học đang làm việc cật lực để khám phá ra loại vắc xin mới.



👉👉 Comment "Work against the clock" dưới post này để nhớ bài lâu hơn nhé.


Follow page để theo dõi tài liệu IELTS mỗi ngày 🍂

________


#TramnguyenIELTS đào tạo onine & offline các khoá học từ 0 - 6.5++ sĩ số nhỏ.


📮 Khóa học hiện có www.tramnguyenielts.com

🔑 Bài test đầu vào miễn phí: https://bit.ly/3j7dfN1

bottom of page