top of page

Công Thức Chi Tiết Cho Dạng Bài Map Trong Writing Task 1

  • 7 days ago
  • 5 min read


Dạng bài Bản đồ (Map) trong phần thi Writing Task 1 luôn là một trong những thử thách khiến nhiều thí sinh lúng túng do thiếu vốn từ vựng miêu tả không gian và các cấu trúc báo cáo sự thay đổi qua các mốc thời gian. Khác với biểu đồ số liệu thông thường, sơ đồ bản đồ đòi hỏi năng lực bao quát dữ liệu địa lý và chuyển đổi ngôn ngữ linh hoạt để tái hiện sự phát triển của một khu vực.


Trọn bộ cẩm nang dưới đây được hệ thống hóa toàn diện và chi tiết, cung cấp đầy đủ các bước xử lý từ hệ thống la bàn, kho động từ xu hướng cho đến bộ cấu trúc ăn điểm giúp người học tự tin chinh phục dạng đề Map trong Writing Task 1.

Writing Task 1

1. Làm chủ hệ thống hướng và vị trí trong Writing Task 1

Để tránh việc lặp lại các từ chỉ phương hướng cơ bản một cách đơn điệu, thí sinh cần đa dạng hóa bằng các tính từ và nắm vững quy tắc sử dụng giới từ nhằm đảm bảo tính chuẩn xác về mặt ngữ pháp trong bài làm Writing Task 1.


Mẹo chuyển đổi danh từ thành tính từ chỉ phương hướng

  • Thêm hậu tố "-ern" vào sau danh từ chỉ phương hướng:

    • North chuyển thành Northern

    • South chuyển thành Southern

    • East chuyển thành Eastern

    • West chuyển thành Western


Quy tắc sử dụng giới từ "IN" và "TO"

  • Dùng IN: Khi đối tượng được miêu tả nằm hoàn toàn TRONG lòng một khu vực lớn hơn (Ví dụ: A is in the west of B).

  • Dùng TO: Khi hai đối tượng nằm cạnh nhau nhưng KHÔNG thuộc phạm vi của nhau (Ví dụ: A is to the west of B).


Hệ thống từ vựng miêu tả vị trí (Location)

  • Diễn đạt góc bản đồ: In the southeastern corner / On the bottom right corner of the map.

  • Diễn đạt hướng: In / to the south of something hoặc To the left / right side of the map.

  • Diễn đạt vị trí đặc biệt: In the middle of the (village) / On the far end of the road from the...

  • Diễn đạt khoảng cách gần hoặc cạnh: Adjacent to / Next to / In the vicinity of / Close to.

  • Diễn đạt khoảng cách xa: A long distance away / Far away from...


2. Từ vựng miêu tả sự thay đổi (Verb - Noun Transition) trong Writing Task 1

Tiêu chí Lexical Resource trong Writing Task 1 đánh giá rất cao việc thí sinh sử dụng luân phiên các hình thái động từ (Verb) và danh từ (Noun) để miêu tả các hoạt động quy hoạch, xây dựng hoặc phá dỡ.


  • Xuất hiện / Xây dựng: Construct (Construction) | Erect (Erection) | Introduce (Introduction) | Appear (Appearance) | Emerge (Emergence).

  • Biến mất / Phá dỡ: Demolish (Demolition) | Remove (Removal) | Knock down.

  • Thay thế: Replace (Replacement of.. with..) | Convert into (Conversion of.. into..) | Transform into (Transformation).

  • Tăng kích thước: Expand (Expansion) | Extend (Extension).

  • Giảm kích thước: Shrink (Shrinkage).

  • Cải tạo / Xây lại: Renovate (Renovation) | Reconstruct (Reconstruction).

  • Di dời vị trí: Relocate to (Relocation of... to...).


Các trường hợp diễn đạt đặc biệt:

  • Giữ nguyên trạng không đổi: Remained unchanged / Stayed the same.

  • Miêu tả xu hướng tổng quan: Modernize (Modernization) / Urbanize (Urbanization).


3. Dàn bài đóng khung chuẩn học thuật cho Writing Task 1

Một bài viết Writing Task 1 tiêu chuẩn cần được tổ chức bố cục rõ ràng thành các phần riêng biệt, đảm bảo tính mạch lạc và logic.


Đoạn Mở bài (Introduction)

Thí sinh có thể lựa chọn một trong hai cấu trúc mẫu sau để mở đầu bài viết:

  • Mẫu 1: The [given/provided] maps [show/illustrate/demonstrate] how S changed over a [Số năm]-year period from... to...

  • Mẫu 2: The [given/provided] maps illustrate the [changes/development/differences] of S between... and...


Đoạn Tổng quan (Overview)

Đoạn tổng quan cần nêu bật các đặc điểm thay đổi diện mạo quan trọng nhất của toàn bộ bản đồ.

  • Cấu trúc áp dụng: Overall, it is clear that S [underwent/saw/witnessed/experienced] major/significant changes, with the most noticeable changes being [S1 thay đổi (Noun)]; [S2 thay đổi (Noun)] be also recorded.


Thân bài (Body)

Thí sinh có thể linh hoạt phân chia hai đoạn thân bài của bài làm Writing Task 1 theo 3 chiến thuật: chia theo Hướng khu vực, chia theo Mốc thời gian, hoặc chia theo cấu trúc phần Trên - Dưới của bản đồ.


4. Bộ cấu trúc ngữ pháp nâng cao cho phần Thân bài trong Writing Task 1

Việc đa dạng hóa các cấu trúc câu phức và câu ghép là yếu tố cốt lõi để nâng cao điểm tiêu chí Grammatical Range and Accuracy trong Writing Task 1.


Cấu trúc câu tổng quát

  • [Nơi chốn/Năm] + witnessed / underwent / experienced + significant/radical + N (thay đổi).

  • The year/The period from... to... witnessed + N (thay đổi) + was recorded.

  • While S1 + V1, S2 + V2 hoặc S1 + V2, whereas S + V.

  • There + be + N (thay đổi).

  • [S1] + be + cleared + to make way for [S2].


Cấu trúc miêu tả chi tiết các hoạt động

  • Xuất hiện:

    • S + to be + built / erected / constructed

    • S + appeared / emerged

    • There was a construction of + S.

  • Biến mất:

    • S + to be + demolished / knocked down

    • S + be + cut down / chopped down (chuyên dùng cho cây cối).

  • Thay thế:

    • S1 + was/were demolished to make way for S2

    • S1 + to be + replaced by S2

    • S2 + to be erected and replaced S1

    • S1 + to be converted into S2.

  • Tăng kích thước:

    • S + was expanded to the + N(hướng)

    • S + was recorded along... (dọc theo)

    • S + became bigger / doubled in size

    • S + was/were lengthened.

  • Giảm kích thước:

    • S + was shrunk / became smaller

    • S + was shortened.

  • Di dời:

    • S + was/were moved to...

    • S + be located to + the (hướng).

  • Giữ nguyên / Bao quanh:

    • S + still remained / existed

    • S + be surrounded by...



Làm chủ dạng bài Map hoàn toàn nằm trong tầm tay nếu người học nắm vững hệ thống từ vựng không gian kết hợp với các cấu trúc ngữ pháp đặc thù. Việc áp dụng đồng bộ bộ công thức hệ thống trên sẽ giúp bài viết đạt được sự mạch lạc và tính chính xác cao nhất theo yêu cầu kiểm tra của kỳ thi Writing Task 1.


Comments


  • White Facebook Icon
  • YouTube
  • White Pinterest Icon
  • White Instagram Icon

#TramnguyenIELTS

Address: Số 9 ngõ 37/16 Lê Thanh Nghị, Phường Bách Khoa, TP. Hà Nội

​Tel: 0399 760 969 - 0934 36 36 93

© 2026 by #TramnguyenIELTS

 All rights reserved

bottom of page