top of page

Các Cụm Từ Paraphrase Hay Dùng Nhất Nâng Band Trong IELTS Writing Task 1

  • 1 hour ago
  • 5 min read

Trong bài thi IELTS Writing Task 1, tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) chiếm tới 25% tổng số điểm. Để đạt được các band điểm cao từ 7.0 trở lên ở tiêu chí này, thí sinh không được phép lặp lại các từ vựng có sẵn ở phần đề bài mà phải có khả năng sử dụng các từ đồng nghĩa (synonyms) và cấu trúc tương đương để diễn đạt lại (paraphrase) một cách linh hoạt. Việc sở hữu một tư duy xử lý từ vựng nhạy bén ngay từ những dòng mở đầu sẽ tạo ấn tượng mạnh mẽ với giám khảo về năng lực ngôn ngữ học thuật của bạn.


Bài viết dưới đây từ Tram Nguyen IELTS sẽ tổng hợp và phân tích chuyên sâu các cụm từ paraphrase kinh điển, hay dùng nhất theo từng nhóm chức năng cụ thể để bạn áp dụng trực tiếp vào bài làm IELTS Writing Task 1.


IELTS Writing Task 1

1. Các cụm từ paraphrase phần mở đầu (Introduction) trong IELTS Writing Task 1

Đoạn văn đầu tiên của bài thi IELTS Writing Task 1 luôn yêu cầu bạn phải giới thiệu lại nội dung của biểu đồ. Thay vì giữ nguyên các từ quen thuộc như "show" hay "diagram", bạn hãy áp dụng các cụm từ nâng cấp dưới đây để đa dạng hóa cấu trúc câu.


Paraphrase từ chỉ loại biểu đồ và động từ giới thiệu

  • The chart / The graph / The diagram: Gợi ý thay thế chi tiết bằng cách chỉ định rõ loại biểu đồ như The line graph (biểu đồ đường) / The bar chart (biểu đồ cột) / The pie chart (biểu đồ tròn) / The process diagram (sơ đồ quy trình) / The provided table (bảng số liệu được cung cấp) / The given illustration (hình minh họa được cho).


  • Show: Gợi ý thay thế bằng các động từ mang tính học thuật cao hơn như Illustrate (minh họa) / Demonstrate (chứng minh, làm rõ) / Compare (so sánh) / Depict (mô tả) / Outline (phác thảo) / Reveal data on (tiết lộ dữ liệu về).


Paraphrase cụm từ chỉ thông tin số liệu

  • The number of + Danh từ đếm được số nhiều: Thay thế bằng The quantity of / The volume of / The figure for(Dùng để chỉ số lượng của một đối tượng cụ thể).

  • The percentage of + Danh từ: Thay thế bằng The proportion of / The share of / The ratio of (Dùng khi báo cáo tỷ lệ phần trăm hoặc cấu trúc thị phần).

  • Information about...: Thay thế bằng Data regarding... / Breakdown of... (Dùng để miêu tả sự phân tích, phân loại chi tiết của số liệu).


Ví dụ:


Đề bài: The chart shows the number of people who visited New York from 2010 to 2015.


Paraphrase: The provided bar chart illustrates the figure for tourists traveling to New York over a 5-year period starting from 2010.


2. Các cụm từ paraphrase miêu tả xu hướng tăng và giảm trong IELTS Writing


Đối với các dạng bài có sự thay đổi theo thời gian (Dynamic charts) trong phần thi IELTS Writing, việc mô tả các chuyển động của số liệu một cách linh hoạt bằng cả danh từ và động từ là yếu tố bắt buộc để nâng band điểm.


Paraphrase xu hướng tăng (Upward Trend)

  • Increase / Go up (Động từ): Thay thế bằng Climb (leo lên) / Escalate (leo thang) / Rise (tăng lên). Nếu muốn nhấn mạnh mức độ tăng trưởng vượt bậc, hãy dùng Surge (tăng mạnh) / Rocket (tăng vọt).

  • An increase / A rise (Danh từ): Thay thế bằng cấu trúc chuỗi như Experience an upward trend (trải qua xu hướng đi lên) / Witness a growth (chứng kiến sự tăng trưởng) / Register a significant rise (ghi nhận một sự tăng lên đáng kể).


Paraphrase xu hướng giảm (Downward Trend)

  • Decrease / Go down (Động từ): Thay thế bằng Drop (rơi xuống) / Decline (suy giảm). Nếu số liệu giảm sâu đột ngột, có thể dùng Slump (giảm sâu) / Plunge (lao dốc).

  • A decrease / A decline (Danh từ): Thay thế bằng cấu trúc chuỗi như Undergo a downward trend (trải qua xu hướng đi xuống) / Register a decline (ghi nhận sự sụt giảm) / Witness a contraction (chứng kiến sự thu hẹp).


Ví dụ:

The percentage of unemployment increased significantly in 2020.


Paraphrase: The year 2020 witnessed a significant rise in the proportion of unemployed individuals, with the figure escalating to its highest point.


3. Các cụm từ paraphrase miêu tả trạng thái ổn định và biến động trong IELTS Writing

Khi số liệu đứng yên, chạm đáy, đạt đỉnh hoặc dao động liên tục, bạn cần sử dụng các cụm từ paraphrase chuyên sâu để bài viết đạt chuẩn học thuật khắt khe của IELTS Writing.


Paraphrase trạng thái đạt đỉnh và chạm đáy

  • Reach the highest point: Thay thế bằng cụm động từ đi kèm giới từ như Peak at [số liệu] (đạt đỉnh tại) / Reach a pinnacle of [số liệu] (đạt đến đỉnh cao của) / Touch the highest plateau (chạm đến mức cao nhất).

  • Reach the lowest point: Thay thế bằng Bottom out at [số liệu] (chạm đáy tại) / Hit a low of [số liệu] (chạm mức thấp nhất là) / Drop to its lowest level (giảm xuống mức thấp nhất).


Paraphrase trạng thái không đổi và dao động

  • Stayed the same: Thay thế bằng Remained unchanged (giữ nguyên không đổi) / Stabilized at (bình ổn tại) / Maintained a stable level (duy trì một mức độ ổn định).

  • Changed continuously: Thay thế bằng Fluctuated wildly (dao động mạnh) / Experienced a period of volatility (trải qua một giai đoạn biến động lớn) / Saw erratic shifts (chứng kiến những sự dịch chuyển thất thường).


Ví dụ:

Gold prices changed a lot before they stayed the same at the end of the year.


Paraphrase: Gold prices experienced a period of volatility before stabilizing at a constant level towards the end of the year.


4. Các cụm từ paraphrase miêu tả mốc thời gian và độ tuổi trong IELTS Writing

Lặp lại liên tục các cụm từ chỉ thời gian hay nhóm tuổi sẽ khiến bài viết IELTS Writing bị trừ điểm tiêu chí từ vựng một cách đáng tiếc do lỗi lặp từ hệ thống.


Paraphrase mốc thời gian (Timeframes)

  • From 2000 to 2010: Thay thế bằng Over a 10-year period from 2000 onwards (Trong giai đoạn 10 năm từ năm 2000 trở đi) / Between 2000 and 2010 / Throughout the decade starting from 2000 (Xuyên suốt thập kỷ bắt đầu từ năm 2000).

  • In 2005 and 2010: Thay thế bằng cấu trúc bổ ngữ In the years 2005 and 2010 respectively (Vào các năm 2005 và 2010 theo thứ tự lần lượt) để tối ưu hóa tính mạch lạc.


Paraphrase nhóm tuổi (Age groups)

  • People who are 15-20 years old: Thay thế bằng Individuals in the 15-to-20 age bracket (Các cá nhân trong nhóm tuổi từ 15 đến 20) / Those aged 15-20 / People belonging to the 15-20 age cohort (Những người thuộc về nhóm tuổi 15-20).


Ví dụ: The number of internet users aged 15-20 increased from 2000 to 2010.

Paraphrase: The decade starting from 2000 witnessed an upward trend in the number of internet users belonging to the 15-20 age cohort.



Làm chủ kỹ thuật paraphrase không chỉ giúp bạn giải quyết tốt bài toán đa dạng hóa từ vựng mà còn hỗ trợ đắc lực trong việc thay đổi cấu trúc câu phức, giúp bài làm IELTS Writing Task 1 trở nên mạch lạc và chuyên nghiệp hơn. Hãy chủ động ghi nhớ các cụm từ đồng nghĩa theo cặp và áp dụng đều đặn vào các bài viết hằng ngày để biến chúng thành phản xạ tự nhiên trong phòng thi thực chiến.


Comments


  • White Facebook Icon
  • YouTube
  • White Pinterest Icon
  • White Instagram Icon

#TramnguyenIELTS

Address: Số 9 ngõ 37/16 Lê Thanh Nghị, Phường Bách Khoa, TP. Hà Nội

​Tel: 0399 760 969 - 0934 36 36 93

© 2026 by #TramnguyenIELTS

 All rights reserved

bottom of page