Tổng hợp ngữ pháp IELTS quan trọng mà ai cũng cần biết
- Feb 3
- 7 min read
Ngữ pháp IELTS là nền tảng không thể thiếu nếu bạn muốn cải thiện điểm số ở cả 4 kỹ năng, đặc biệt là Writing và Speaking. Việc nắm chắc ngữ pháp IELTS giúp bài viết rõ ràng, mạch lạc, hạn chế lỗi sai và ghi điểm cao ở tiêu chí Grammar Range & Accuracy. Trong bài viết này, Tram Nguyen IELTS sẽ tổng hợp toàn bộ ngữ pháp IELTS quan trọng nhất mà bất kỳ thí sinh nào cũng cần nắm vững.

1. Các thì trong ngữ pháp IELTS
Thì | Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
Past Simple (Quá khứ đơn) | Động từ thường: S + V-ed + O To be: S + was/were + N/Adj | Dùng để nói về hành động đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ tại một thời điểm xác định. | He was a talented guitarist.My cousin was an excellent student. |
Dấu hiệu nhận biết:last, ago, in the past, yesterday | |||
Past Continuous(Quá khứ tiếp diễn) | S + was/were + V-ing | Diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoặc làm nền cho một hành động khác. | We were playing basketball at 9 p.m. yesterday. |
Thường đi với: while, when, at that time | |||
Past Perfect(Quá khứ hoàn thành) | S + had + V3/Vpp | Dùng để nhấn mạnh hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. | He had left before I arrived. |
Cụm từ hay gặp: before, after, by the time, when, as soon as |
Thì | Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
Present Simple(Hiện tại đơn) | Động từ thường:S + V(s/es)To be:S + am/is/are | Dùng để diễn tả sự thật hiển nhiên, thói quen, hành động lặp lại hoặc khả năng cá nhân. | He goes to school every day. I am a student. |
Dấu hiệu: always, usually, often, never, every day | |||
Present Continuous(Hiện tại tiếp diễn) | S + am/is/are + V-ing | Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh hiện tại. | She is writing an email now. |
Không dùng với động từ chỉ cảm xúc, nhận thức: know, understand, hear… | |||
Present Perfect(Hiện tại hoàn thành) | S + have/has + V3 | Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại. | I have studied English for three years. |
Dấu hiệu: since, for, recently, so far, yet | |||
Present Perfect Continuous | S + have/has + been + V-ing | Nhấn mạnh tính liên tục của hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. | She has been working here since 2020. |
Thì | Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
Simple Future(Tương lai đơn) | S + will + V | Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai, quyết định tại thời điểm nói, lời hứa hoặc đề nghị. | I will help you tomorrow. |
Dấu hiệu: tomorrow, next week, next year | |||
Future Continuous | S + will + be + V-ing | Hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. | I will be studying at 8 p.m. tonight. |
Future Perfect | S + will + have + V3 | Hành động sẽ hoàn thành trước một mốc thời gian trong tương lai. | She will have finished the project by Friday. |
Future Perfect Continuous | S + will + have + been + V-ing | Nhấn mạnh thời gian kéo dài của hành động tính đến một thời điểm tương lai. | He will have been working here for 5 years by 2027. |
2. Từ loại trong ngữ pháp IELTS (Danh từ – Động từ – Tính từ – Giới từ)
Danh từ (Nouns)
Danh từ đếm được (Countable nouns)
Danh từ đếm được là những danh từ có thể xác định số lượng và tồn tại ở cả dạng số ít và số nhiều. Tuy nhiên, trong tiếng Anh có một số danh từ chỉ xuất hiện ở dạng số nhiều như: socks, trousers.
Đặc điểm của danh từ đếm được:
Có thể chia động từ theo số ít hoặc số nhiều.
Có thể được thay thế bằng đại từ số ít hoặc số nhiều.
Ở dạng số ít, danh từ có thể đứng sau mạo từ a / an / the.
Danh từ không đếm được (Uncountable nouns)
Danh từ không đếm được dùng để chỉ những sự vật, khái niệm không thể đếm trực tiếp bằng số, và không có dạng số nhiều, ví dụ: news, physics.
Đặc điểm của danh từ không đếm được:
Luôn đi với động từ số ít.
Chỉ có thể thay thế bằng đại từ số ít.
Khi muốn đo lường, cần dùng đơn vị đếm cụ thể: a bottle of water, a bar of soap.
Không thể đứng sau mạo từ a / an.
Động từ (Verbs)
Nội động từ (Intransitive verbs)
Nội động từ diễn tả hành động không tác động trực tiếp lên đối tượng nào khác, vì vậy không có tân ngữ trực tiếp. Nếu có bổ ngữ theo sau, cần có giới từ đi kèm.
Ví dụ:
She swims.
Children play in the yard.
Ngoại động từ (Transitive verbs)
Ngoại động từ là những động từ diễn tả hành động tác động trực tiếp lên người hoặc vật khác, do đó luôn cần một tân ngữ theo sau để câu có nghĩa hoàn chỉnh.
Ví dụ:
I ate an apple.
To Verb
To Verb là dạng động từ nguyên mẫu có “to” đứng trước.
Ví dụ:
run → to run
sleep → to sleep
V-ing (Gerund – Danh động từ)
Danh động từ được hình thành bằng cách thêm -ing vào động từ nguyên mẫu. Dạng này vừa mang tính chất của động từ, vừa mang chức năng của danh từ trong câu.
Ví dụ:
run → running
sleep → sleeping
Động từ khuyết thiếu (Modal verbs)
Modal verbs là nhóm động từ đặc biệt dùng để bổ trợ cho động từ chính, thể hiện ý nghĩa như khả năng, nghĩa vụ, sự cho phép, dự đoán hoặc lời khuyên.
Các modal verbs thường gặp: can, will, may, should, must, used to.
Đặc điểm của modal verbs:
Luôn đi kèm động từ nguyên mẫu không “to”.Ví dụ: He must be at home before curfew.
Không thay đổi hình thức theo chủ ngữ.Ví dụ: My brother can eat a whole birthday cake.
Khi phủ định, chỉ cần thêm not, không cần trợ động từ.Ví dụ: He should not lie to his friends.
Khi đặt câu hỏi, đảo modal verb lên trước chủ ngữ.Ví dụ: Can he speak Japanese?
Không tồn tại các dạng V-ing, V-ed, to V.(Không có musted, musting hay to must)
Tính từ (Adjectives)
Tính từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất hoặc trạng thái của danh từ, giúp thông tin trở nên cụ thể hơn.
Tính từ miêu tả (Descriptive adjectives)
Dùng để trả lời câu hỏi “Danh từ đó như thế nào?”, gồm:
Miêu tả chung (không viết hoa): big, tall, small, ugly
Miêu tả riêng (viết hoa – xuất phát từ danh từ riêng): Vietnamese, American
Ví dụ: My sister is tall.
Tính từ sở hữu (Possessive adjectives)
Dùng để thể hiện quyền sở hữu, bao gồm: my, his, her, their, our.Khi không đi kèm danh từ, cần dùng dạng đại từ sở hữu: mine, his, hers…
Ví dụ:
This is my house.
His shirt is dirty.
Tính từ chỉ thị (Demonstrative adjectives)
Dùng để xác định rõ đối tượng được nhắc tới: this, that, these, those, luôn đứng trước danh từ.
Ví dụ:
I would love to take this one.
Giới từ (Prepositions)
Giới từ dùng để chỉ vị trí, thời gian hoặc mối quan hệ giữa các thành phần trong câu, giúp câu văn rõ nghĩa hơn trong từng ngữ cảnh.
Ví dụ với giới từ “on”:
on Friday
the picture on the wall
on the table
on the second floor
on TV / on the radio
London lies on the Thames.
3. Câu so sánh trong ngữ pháp IELTS
Câu so sánh được dùng để đối chiếu mức độ, đặc điểm hoặc tính chất giữa các đối tượng.
So sánh ngang bằng (Equal comparison)
Với tính từ: S + be + as + Adj + as + N/Pronoun
Ví dụ: The black bag is as expensive as the white one.
Với trạng từ: S + V + as + Adv + as + N/Pronoun
Ví dụ: Amy doesn’t sing as well as she used to.
So sánh hơn (Comparative)
Tính từ ngắn: S + V + Adj-er + than…
Ví dụ: My brother is taller than me.
Tính từ dài: S + V + more/less + Adj + than…
Ví dụ: David is more intelligent than his brother.
So sánh nhất (Superlative)
Tính từ ngắn: S + V + the + Adj-est…
Ví dụ: She is the shortest girl in the village.
Tính từ dài: S + V + the most / the least + Adj…
Ví dụ: I chose the least expensive oven.
4. Câu bị động trong ngữ pháp IELTS
Câu bị động được sử dụng khi người viết muốn nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động, thay vì người thực hiện hành động.
Cấu trúc chung:
S + (aux) + be + V3 (+ by + O)
Ví dụ:
Active: They stole my motorbike last night.
Passive: My motorbike was stolen last night.
5. Mệnh đề quan hệ (Relative clauses)
Mệnh đề quan hệ là mệnh đề đứng sau danh từ để bổ sung thông tin, thường xuất hiện trong bài IELTS Writing và Reading.
Ví dụ: He is the man that I talked to yesterday.
Các đại từ quan hệ thường gặp: who, which, whose, that, where, when, why.
6. Từ chỉ số lượng (Quantifiers)
Quantifiers dùng để diễn tả mức độ hoặc số lượng của danh từ và thường đứng trước danh từ.
Một số lượng từ phổ biến:
Dùng với danh từ đếm được: few, many, several
Dùng với danh từ không đếm được: little, much, a great deal of
Dùng với cả hai: some, any, a lot of, lots of, plenty of, most
7. Các cấu trúc câu trong tiếng Anh
Câu đơn (Simple sentence)
Chỉ chứa một mệnh đề độc lập.
Ví dụ: My mother goes to the gym every morning.
Câu ghép (Compound sentence)
Gồm hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập, nối với nhau bằng liên từ hoặc dấu chấm phẩy.
Ví dụ: My sister loves the beach; however, she cannot swim.
Câu phức (Complex sentence)
Gồm một mệnh đề chính và một hoặc nhiều mệnh đề phụ.
Ví dụ: His mother, who is a talented chef, cooks delicious meals.
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc ghi nhớ và áp dụng ngữ pháp IELTS vào bài Writing hay Speaking, đừng chỉ học lý thuyết rời rạc. Việc nắm chắc nền tảng ngữ pháp và biết cách sử dụng đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn cải thiện điểm số rõ rệt, đặc biệt ở các tiêu chí Grammatical Range & Accuracy.


Comments