Tổng Hợp Các Cụm Từ Paraphrase Trong IELTS Reading Hay Gặp Nhất
Mở bài
Bản chất cốt lõi của bài thi IELTS Reading không phải là kiểm tra xem bạn có đọc hết từng con chữ hay không, mà là kiểm tra kỹ năng nhận diện ngôn ngữ diễn giải lại (paraphrasing). Hầu hết các bẫy câu hỏi trong các dạng bài như True / False / Not Given, Matching Headings hay Summary Completion đều được xây dựng dựa trên sự biến đổi từ vựng giữa câu hỏi trong đề thi và đoạn văn gốc. Nếu chỉ chăm chăm tìm kiếm chính xác từng "từ khóa nguyên bản", bạn sẽ rất dễ rơi vào bẫy hoặc mất thời gian tìm kiếm mà không thấy đáp án.
Bài viết dưới đây từ Tram Nguyen IELTS sẽ tổng hợp những cặp từ paraphrase trong IELTS Reading xuất hiện với tần suất dày đặc nhất qua các bộ đề thi thực chiến, giúp bạn nâng cao tốc độ định vị thông tin và cải thiện điểm số một cách vượt bậc.

1. Các cụm từ paraphrase trong IELTS Reading: Nhóm tăng trưởng, suy giảm và biến động (Trends & Changes)
Đây là nhóm nghĩa xuất hiện nhiều nhất trong các bài đọc phân tích kinh tế, biến đổi khí hậu hoặc số liệu thống kê.
Nghĩa trọng tâm | Từ/Cụm từ hay xuất hiện ở câu hỏi | Cụm từ paraphrase trong văn bản bài đọc |
Gia tăng / Mở rộng | Increase, rise, grow | Escalate, surge, soar, multiply, expand, proliferate |
Sụt giảm / Thu hẹp | Decrease, fall, drop | Dwindle, plummet, diminish, decline, shrink, curtail |
Dao động / Không ổn định | Fluctuate, change constantly | Vary wildly, oscillate, undergo erratic shifts |
Không đổi / Ổn định | Stay the same, stable | Remain constant, plateau, level off, static |
Đột ngột / Đáng kể | Big change, sharp | Dramatic, substantial, considerable, precipitous |
Chậm rãi / Nhẹ nhàng | Small change, gradual | Marginal, negligible, incremental, modest |
Ví dụ thực tế trong đề thi:
Trong câu hỏi: "The population of sea turtles experienced a dramatic decrease."
Trong bài đọc: "The number of sea turtles plummeted significantly due to habitat destruction."
2. Các cụm từ paraphrase trong IELTS Reading: Nhóm nguyên nhân, hệ quả và giải pháp (Cause, Effect & Solution)
Dạng bài Matching Information và Cause & Effect thường xuyên khai thác các mối quan hệ nhân quả được viết lại bằng nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau.
Nghĩa trọng tâm | Từ/Cụm từ hay xuất hiện ở câu hỏi | Cụm từ paraphrase trong văn bản bài đọc |
Gây ra / Dẫn đến | Cause, lead to, result in | Trigger, induce, precipitate, bring about, give rise to |
Xuất phát từ / Bắt nguồn | Because of, stem from | Be attributed to, derive from, originate from, rooted in |
Tác động / Ảnh hưởng | Effect, impact, influence | Consequence, ramification, repercussion, bearing |
Giải quyết / Xử lý | Solve, address, deal with | Tackle, mitigate, resolve, combat, cope with |
Ngăn chặn / Kìm hãm | Prevent, stop | Deter, hinder, impede, curb, inhibit |
Mục đích / Mục tiêu | Aim, goal, objective | Purpose, intention, aspiration, target |
Ví dụ thực tế trong đề thi:
Trong câu hỏi: "Extreme droughts caused a failure in agriculture."
Trong bài đọc: "Widespread crop failure was precipitated by unprecedented arid periods."
3. Các cụm từ paraphrase trong IELTS Reading: Nhóm nghiên cứu, bằng chứng và nhận thức (Research, Evidence & Perception)
Các bài đọc mang tính học thuật cao (Section 2 & Section 3) về tâm lý học, khảo cổ học hay lịch sử thường xoay quanh các cụm từ này.
Nghĩa trọng tâm | Từ/Cụm từ hay xuất hiện ở câu hỏi | Cụm từ paraphrase trong văn bản bài đọc |
Khám phá / Tìm thấy | Discover, find out | Unearth, uncover, reveal, pinpoint, detect |
Bằng chứng / Dấu hiệu | Evidence, proof, sign | Indication, testimony, empirical data, trace |
Tin rằng / Cho rằng | Believe, think | Argue, claim, assert, contend, hypothesize |
Hiểu lầm / Sai lệch | Mistake, wrong belief | Misconception, fallacy, illusion, unfounded assumption |
Quan trọng / Cốt lõi | Important, vital, key | Crucial, indispensable, imperative, paramount |
Rõ ràng / Hiển nhiên | Clear, obvious | Manifest, evident, patent, unmistakable |
Ví dụ thực tế trong đề thi:
Trong câu hỏi: "Archaeologists uncovered proof of an ancient trade route."
Trong bài đọc: "Researchers unearthed concrete empirical evidence pointing toward prehistoric commercial pathways."
4. Các cụm từ paraphrase trong IELTS Reading: Nhóm đặc điểm, tính chất và hình thái (Characteristics & Nature)
Khi bài đọc miêu tả tập tính của loài vật, kiến trúc công trình hoặc tính chất vật lý của vật liệu, đây là các cụm từ bạn phải đặc biệt chú ý.
Nghĩa trọng tâm | Từ/Cụm từ hay xuất hiện ở câu hỏi | Cụm từ paraphrase trong văn bản bài đọc |
Đặc điểm / Tính năng | Feature, characteristic | Attribute, trait, property, facet, hallmark |
Phức tạp / Rắc rối | Complex, difficult | Intricate, sophisticated, convoluted, elaborate |
Hiếm / Bất thường | Rare, unusual | Scarce, uncommon, unprecedented, exceptional |
Nguy hiểm / Độc hại | Dangerous, harmful | Hazardous, perilous, detrimental, toxic, lethal |
Giống nhau / Tương đồng | Similar, like | Akin to, comparable, uniform, corresponding |
Rất lớn / Khổng lồ | Huge, very big | Immense, colossal, gigantic, substantial |
Ví dụ thực tế trong đề thi:
Trong câu hỏi: "The creature possesses an unusual feature to survive in freezing temperatures."
Trong bài đọc: "This species displays a unique biological attribute that aids cold tolerance."
5. Các cụm từ paraphrase trong IELTS Reading: Nhóm thời gian, tần suất và không gian (Time, Frequency & Location)
Các bẫy câu hỏi dạng True / False / Not Given hay Yes / No / Not Given rất thích đánh tráo mức độ tuyệt đối của thời gian và không gian.
Nghĩa trọng tâm | Từ/Cụm từ hay xuất hiện ở câu hỏi | Cụm từ paraphrase trong văn bản bài đọc |
Trước đây / Ban đầu | Formerly, in the past, initially | Historically, prior to, originally, precedent |
Gần đây / Hiện tại | Modern, recent, currently | Contemporary, present-day, novel, prevalent |
Vĩnh viễn / Lâu dài | Permanent, long-lasting | Enduring, perennial, perpetual, chronic |
Tạm thời / Ngắn hạn | Temporary, short-term | Ephemeral, transient, interim, momentary |
Rộng rãi / Toàn cầu | Global, everywhere | Ubiquitous, widespread, pervasive, worldwide |
Địa phương / Khu vực cụ thể | Local, specific area | Native, endemic, regional, confined to |
Ví dụ thực tế trong đề thi:
Trong câu hỏi: "The plant is widespread across the Asian continent."
Trong bài đọc: "The flora is virtually ubiquitous throughout Asia."
Mẹo lập "Bảng đối chiếu từ đồng nghĩa" (Paraphrase Table) khi giải đề
Để ghi nhớ lâu và xây dựng phản xạ nhạy bén trước các bẫy đề thi, bạn nên hình thành thói quen kẻ bảng phân tích sau mỗi lần làm bài test:
Cột 1 (Question): Ghi lại từ khóa hoặc mẫu câu xuất hiện trong đề bài.
Cột 2 (Text): Trích dẫn chính xác cụm từ hoặc cấu trúc đồng nghĩa trong bài đọc.
Cột 3 (Meaning): Giải nghĩa nhanh cụm từ đó trong ngữ cảnh câu văn.
Việc tích lũy từ 20-30 cặp từ mới sau mỗi đề luyện tập sẽ giúp bạn xây dựng một "kho dữ liệu" phản xạ tự nhiên, không còn bị lúng túng trước các cách diễn đạt vòng vo của tác giả.
Đoạn kết
Thành công trong bài thi IELTS Reading không đến từ việc đọc dịch từng từ một, mà đến từ năng lực nắm bắt các cặp từ paraphrase trong IELTS Reading một cách nhanh chóng và chính xác. Bằng cách chủ động tích lũy các nhóm từ đồng nghĩa trên đây, bạn sẽ dễ dàng nhận diện từ khóa được "ngụy trang", loại bỏ các phương án gây nhiễu và bứt phá band điểm đọc hiểu dễ dàng hơn bao giờ hết.




Comments