top of page

Tổng Hợp Các Cụm Từ Paraphrase Trong IELTS Reading Hay Gặp Nhất

10 minutes ago
5 min read

Mở bài

Bản chất cốt lõi của bài thi IELTS Reading không phải là kiểm tra xem bạn có đọc hết từng con chữ hay không, mà là kiểm tra kỹ năng nhận diện ngôn ngữ diễn giải lại (paraphrasing). Hầu hết các bẫy câu hỏi trong các dạng bài như True / False / Not Given, Matching Headings hay Summary Completion đều được xây dựng dựa trên sự biến đổi từ vựng giữa câu hỏi trong đề thi và đoạn văn gốc. Nếu chỉ chăm chăm tìm kiếm chính xác từng "từ khóa nguyên bản", bạn sẽ rất dễ rơi vào bẫy hoặc mất thời gian tìm kiếm mà không thấy đáp án.


Bài viết dưới đây từ Tram Nguyen IELTS sẽ tổng hợp những cặp từ paraphrase trong IELTS Reading xuất hiện với tần suất dày đặc nhất qua các bộ đề thi thực chiến, giúp bạn nâng cao tốc độ định vị thông tin và cải thiện điểm số một cách vượt bậc.

IELTS Reading

1. Các cụm từ paraphrase trong IELTS Reading: Nhóm tăng trưởng, suy giảm và biến động (Trends & Changes)

Đây là nhóm nghĩa xuất hiện nhiều nhất trong các bài đọc phân tích kinh tế, biến đổi khí hậu hoặc số liệu thống kê.


Nghĩa trọng tâm

Từ/Cụm từ hay xuất hiện ở câu hỏi

Cụm từ paraphrase trong văn bản bài đọc

Gia tăng / Mở rộng

Increase, rise, grow

Escalate, surge, soar, multiply, expand, proliferate

Sụt giảm / Thu hẹp

Decrease, fall, drop

Dwindle, plummet, diminish, decline, shrink, curtail

Dao động / Không ổn định

Fluctuate, change constantly

Vary wildly, oscillate, undergo erratic shifts

Không đổi / Ổn định

Stay the same, stable

Remain constant, plateau, level off, static

Đột ngột / Đáng kể

Big change, sharp

Dramatic, substantial, considerable, precipitous

Chậm rãi / Nhẹ nhàng

Small change, gradual

Marginal, negligible, incremental, modest

  • Ví dụ thực tế trong đề thi:


    • Trong câu hỏi: "The population of sea turtles experienced a dramatic decrease."


    • Trong bài đọc: "The number of sea turtles plummeted significantly due to habitat destruction."


2. Các cụm từ paraphrase trong IELTS Reading: Nhóm nguyên nhân, hệ quả và giải pháp (Cause, Effect & Solution)

Dạng bài Matching InformationCause & Effect thường xuyên khai thác các mối quan hệ nhân quả được viết lại bằng nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau.


Nghĩa trọng tâm

Từ/Cụm từ hay xuất hiện ở câu hỏi

Cụm từ paraphrase trong văn bản bài đọc

Gây ra / Dẫn đến

Cause, lead to, result in

Trigger, induce, precipitate, bring about, give rise to

Xuất phát từ / Bắt nguồn

Because of, stem from

Be attributed to, derive from, originate from, rooted in

Tác động / Ảnh hưởng

Effect, impact, influence

Consequence, ramification, repercussion, bearing

Giải quyết / Xử lý

Solve, address, deal with

Tackle, mitigate, resolve, combat, cope with

Ngăn chặn / Kìm hãm

Prevent, stop

Deter, hinder, impede, curb, inhibit

Mục đích / Mục tiêu

Aim, goal, objective

Purpose, intention, aspiration, target

  • Ví dụ thực tế trong đề thi:


    • Trong câu hỏi: "Extreme droughts caused a failure in agriculture."


    • Trong bài đọc: "Widespread crop failure was precipitated by unprecedented arid periods."


3. Các cụm từ paraphrase trong IELTS Reading: Nhóm nghiên cứu, bằng chứng và nhận thức (Research, Evidence & Perception)

Các bài đọc mang tính học thuật cao (Section 2 & Section 3) về tâm lý học, khảo cổ học hay lịch sử thường xoay quanh các cụm từ này.


Nghĩa trọng tâm

Từ/Cụm từ hay xuất hiện ở câu hỏi

Cụm từ paraphrase trong văn bản bài đọc

Khám phá / Tìm thấy

Discover, find out

Unearth, uncover, reveal, pinpoint, detect

Bằng chứng / Dấu hiệu

Evidence, proof, sign

Indication, testimony, empirical data, trace

Tin rằng / Cho rằng

Believe, think

Argue, claim, assert, contend, hypothesize

Hiểu lầm / Sai lệch

Mistake, wrong belief

Misconception, fallacy, illusion, unfounded assumption

Quan trọng / Cốt lõi

Important, vital, key

Crucial, indispensable, imperative, paramount

Rõ ràng / Hiển nhiên

Clear, obvious

Manifest, evident, patent, unmistakable

  • Ví dụ thực tế trong đề thi:


    • Trong câu hỏi: "Archaeologists uncovered proof of an ancient trade route."


    • Trong bài đọc: "Researchers unearthed concrete empirical evidence pointing toward prehistoric commercial pathways."


4. Các cụm từ paraphrase trong IELTS Reading: Nhóm đặc điểm, tính chất và hình thái (Characteristics & Nature)

Khi bài đọc miêu tả tập tính của loài vật, kiến trúc công trình hoặc tính chất vật lý của vật liệu, đây là các cụm từ bạn phải đặc biệt chú ý.


Nghĩa trọng tâm

Từ/Cụm từ hay xuất hiện ở câu hỏi

Cụm từ paraphrase trong văn bản bài đọc

Đặc điểm / Tính năng

Feature, characteristic

Attribute, trait, property, facet, hallmark

Phức tạp / Rắc rối

Complex, difficult

Intricate, sophisticated, convoluted, elaborate

Hiếm / Bất thường

Rare, unusual

Scarce, uncommon, unprecedented, exceptional

Nguy hiểm / Độc hại

Dangerous, harmful

Hazardous, perilous, detrimental, toxic, lethal

Giống nhau / Tương đồng

Similar, like

Akin to, comparable, uniform, corresponding

Rất lớn / Khổng lồ

Huge, very big

Immense, colossal, gigantic, substantial

  • Ví dụ thực tế trong đề thi:


    • Trong câu hỏi: "The creature possesses an unusual feature to survive in freezing temperatures."


    • Trong bài đọc: "This species displays a unique biological attribute that aids cold tolerance."


5. Các cụm từ paraphrase trong IELTS Reading: Nhóm thời gian, tần suất và không gian (Time, Frequency & Location)

Các bẫy câu hỏi dạng True / False / Not Given hay Yes / No / Not Given rất thích đánh tráo mức độ tuyệt đối của thời gian và không gian.


Nghĩa trọng tâm

Từ/Cụm từ hay xuất hiện ở câu hỏi

Cụm từ paraphrase trong văn bản bài đọc

Trước đây / Ban đầu

Formerly, in the past, initially

Historically, prior to, originally, precedent

Gần đây / Hiện tại

Modern, recent, currently

Contemporary, present-day, novel, prevalent

Vĩnh viễn / Lâu dài

Permanent, long-lasting

Enduring, perennial, perpetual, chronic

Tạm thời / Ngắn hạn

Temporary, short-term

Ephemeral, transient, interim, momentary

Rộng rãi / Toàn cầu

Global, everywhere

Ubiquitous, widespread, pervasive, worldwide

Địa phương / Khu vực cụ thể

Local, specific area

Native, endemic, regional, confined to

  • Ví dụ thực tế trong đề thi:


    • Trong câu hỏi: "The plant is widespread across the Asian continent."


    • Trong bài đọc: "The flora is virtually ubiquitous throughout Asia."


Mẹo lập "Bảng đối chiếu từ đồng nghĩa" (Paraphrase Table) khi giải đề

Để ghi nhớ lâu và xây dựng phản xạ nhạy bén trước các bẫy đề thi, bạn nên hình thành thói quen kẻ bảng phân tích sau mỗi lần làm bài test:


  1. Cột 1 (Question): Ghi lại từ khóa hoặc mẫu câu xuất hiện trong đề bài.


  2. Cột 2 (Text): Trích dẫn chính xác cụm từ hoặc cấu trúc đồng nghĩa trong bài đọc.


  3. Cột 3 (Meaning): Giải nghĩa nhanh cụm từ đó trong ngữ cảnh câu văn.


Việc tích lũy từ 20-30 cặp từ mới sau mỗi đề luyện tập sẽ giúp bạn xây dựng một "kho dữ liệu" phản xạ tự nhiên, không còn bị lúng túng trước các cách diễn đạt vòng vo của tác giả.


Đoạn kết

Thành công trong bài thi IELTS Reading không đến từ việc đọc dịch từng từ một, mà đến từ năng lực nắm bắt các cặp từ paraphrase trong IELTS Reading một cách nhanh chóng và chính xác. Bằng cách chủ động tích lũy các nhóm từ đồng nghĩa trên đây, bạn sẽ dễ dàng nhận diện từ khóa được "ngụy trang", loại bỏ các phương án gây nhiễu và bứt phá band điểm đọc hiểu dễ dàng hơn bao giờ hết.


Comments


  • White Facebook Icon
  • YouTube
  • White Pinterest Icon
  • White Instagram Icon

#TramnguyenIELTS

Address: Số 9 ngõ 37/16 Lê Thanh Nghị, Phường Bách Khoa, TP. Hà Nội

​Tel: 0399 760 969 - 0934 36 36 93

© 2026 by #TramnguyenIELTS

 All rights reserved

bottom of page