top of page

30+ từ vựng về Tết Nguyên Đán thông dụng trong tiếng Anh!

Tết Nguyên đán là một ngày lễ vô cùng quan trọng đối với người Việt Nam nói riêng và các nước phương Đông nói chung. Vậy bạn đã nắm vững các từ vựng về Tết Nguyên đán hay chưa? Nếu chưa, chần chừ gì nữa, thuộc lòng ngày 30+ từ vựng về Tết Nguyên Đán thông dụng trong tiếng Anh dưới đây nhé!

30+ từ vựng về Tết Nguyên Đán thông dụng trong tiếng Anh!
30+ từ vựng về Tết Nguyên Đán thông dụng trong tiếng Anh!

I. Từ vựng về Tết Nguyên Đán – Các món ăn

Đầu tiên, hãy cùng TramnguyenIELTS tìm hiểu từ vựng về Tết Nguyên Đán - các món ăn truyền thống của cả 2 miền Nam và Bắc bạn nhé:

  1. Banquet: bữa tiệc/ cỗ. Example: In the countryside of Vietnam, the year-end banquet is very grand (Ở quê Việt tiệc tất niên rất hoành tráng).

  2. Betel: trầu cau. Example: Betel is an indispensable fruit for worship (Trầu cau là loại quả không thể thiếu trong mâm cúng).

  3. Chung Cake/ Square glutinous rice cake: Bánh Chưng. Example: My mother wraps Banh Chung on the 28th day of the 12th lunar month every year (Mẹ gói bánh chưng vào ngày 28 tháng 12 âm lịch hàng năm).

  4. Dried bamboo shoots: Măng khô. Example: Dried bamboo shoots are a popular cooking ingredient during the Lunar New Year (Măng khô là nguyên liệu nấu ăn phổ biến trong dịp Tết).

  5. Dried candied fruits: Mứt. Example: Dried candied fruits made from fruit (Mứt được làm từ trái cây).

  6. Fatty pork: Mỡ lợn. Example: Fatty pork is used for frying dishes during the Lunar New Year (Mỡ lợn dùng làm món rán trong ngày Tết Nguyên đán).

  7. Five–fruit tray: Mâm ngũ quả. Example: Each type of fruit displayed on the five-fruit tray usually has a different meaning (Mỗi loại quả bày trên mâm ngũ quả thường mang một ý nghĩa khác nhau).

  8. Jellied meat: Thịt đông. Example: Jellied meat is a familiar traditional dish for people in the North (Thịt đông là món ăn truyền thống quen thuộc của người dân miền Bắc).

  9. Lean pork paste: Giò lụa. Example: Lean pork paste is a traditional dish with bold flavors of Vietnamese cuisine (Chả giò là món ăn truyền thống mang đậm hương vị ẩm thực Việt Nam).

  10. Pickled onion: Dưa hành. Example: Making pickled onions by microbial fermentation (Làm dưa hành bằng phương pháp lên men vi sinh).

  11. Pickled small leeks: Củ kiệu. Example: Pickled small leeks are a small, herbaceous plant (Tỏi tây nhỏ ngâm chua là một loại cây thân thảo nhỏ).

II. Từ vựng về Tết Nguyên Đán - Biểu tượng trong ngày Tết

Tiếp theo, thuộc lòng các từ vựng về Tết Nguyên Đán - Biểu tượng trong ngày Tết dưới đây để giao tiếp hiệu quả cũng như áp dụng vào bài thi IELTS Speaking dễ dàng:

  1. Altar: Bàn thờ. Example: Before eating, it is customary to offer a part of every meal on the altar (Trước khi ăn, người ta thường dâng một phần của mỗi bữa ăn lên bàn thờ).

  2. Apricot blossom: Hoa mai. Example: The apricot blossom only blooms once a year in late January or early February (Hoa mai mỗi năm chỉ nở một lần vào cuối tháng giêng hoặc đầu tháng hai).

  3. Peach blossom: Hoa đào. Example: Peach blossoms are also a pride of the Northwest mountainous region of Vietnam (Hoa đào cũng là niềm tự hào của vùng núi Tây Bắc Việt Nam).

  4. Calligraphy pictures: Thư pháp. Example: Calligraphy pictures have the sound of traditional Lunar New Year (Tranh thư pháp mang âm hưởng Tết cổ truyền).

  5. Fireworks: Pháo hoa. Example: Dong Nai fires fireworks at four locations on the occasion of the Lunar New Year 2023 (Đồng Nai bắn pháo hoa 4 điểm dịp Tết Nguyên đán 2023).

  6. First caller: Người xông đất. Example: After the New Year's Eve, the first person to enter the house with the New Year's greetings will be the first caller (Sau giao thừa, người đầu tiên vào nhà chúc Tết sẽ là người xông đất).

  7. Kumquat tree: Cây quất. Example: Kumquat is a decorative tree for the Lunar New Year (Quất cảnh là cây trang trí ngày Tết Nguyên đán).

  8. Lucky Money: Tiền lì xì. Example: Lucky money is a custom that originated in China in ancient times (Lì xì là một phong tục bắt nguồn từ Trung Quốc từ xa xưa).

  9. Parallel: Câu đối. Example: Tet parallels are usually written on peach and red paper (Câu đối Tết thường được viết trên giấy đào, đỏ).

  10. Red Envelope: Bao lì xì. Example: At Lunar New Year, it’s tradition to give the gift of a bright, beautiful red envelope to your friends and family (Vào dịp Tết Nguyên đán, người ta thường tặng một phong bao lì xì đỏ tươi, đẹp đẽ cho bạn bè và gia đình).

  11. The kitchen god: Táo quân. Example: The Kitchen God is a popular deity most Viet Nam would worship every year (Ông Táo là vị thần phổ biến mà hầu hết người Việt Nam đều thờ cúng hàng năm).

  12. The New Year tree: Cây nêu. Example: The New Year tree was erected to ward off expel evil (Cây nêu được dựng lên để xua đuổi tà ma).

III. Từ vựng về Tết Nguyên Đán – Hoạt động diễn ra trong Tết

Một số hoạt động phổ biến thường xuyên diễn ra trong dịp Tết, lưu ngay những từ vựng về Tết Nguyên đán này vào sổ tay từ vựng hoặc các app học từ vựng tiếng Anh online bạn nhé:

  1. Visit relatives and friends: Thăm bà con bạn bè. Example: Every Lunar New Year, my family goes home to visit relatives and friends (Mỗi dịp Tết Nguyên đán, gia đình tôi về quê thăm họ hàng và bạn bè).

  2. Superstitious: Mê tín. Example: No borrowing or debt repayment is a superstitious belief during the Lunar New Year (Không vay, không trả nợ là tín ngưỡng mê tín trong dịp Tết).

  3. Decorate the house: Trang trí nhà cửa. Example: My mother decorates the house with peach blossoms (Mẹ tôi trang trí nhà bằng hoa đào).

  4. Go to pagoda to pray: Đi chùa để cầu phước. Example: Going to the pagoda to pray on the Lunar New Year is Vietnamese people’s good cultural tradition (Đi chùa cầu may ngày Tết là nét văn hóa truyền thống tốt đẹp của người Việt).

  5. Expel evil: Xua đuổi tà ma. Example: The New Year tree was erected to ward off expel evil (Cây nêu được dựng lên để xua đuổi tà ma).

  6. Worship the ancestors: Thờ cúng tổ tiên. Example: Ancestor worship is a practice that has been preserved and inherited from generations (Thờ cúng tổ tiên là tập tục được lưu giữ và kế thừa từ bao đời nay).

  7. Dress up: Ăn diện. Example: We always like to dress up when going to parties (Chúng tôi luôn thích ăn diện khi đi dự tiệc).

  8. Sweep the floor: Quét nhà. Example: I stock the shelves, sweep the floor and make sure everything looks tidy (Tôi chất hàng lên kệ, quét sàn và đảm bảo mọi thứ trông gọn gàng).

Trên đây là 30+ từ vựng về Tết nguyên đán trong tiếng Anh. Thuộc lòng những từ này để giao tiếp tiếng Anh hiệu quả cũng như áp dụng vào bài thi IELTS Speaking dễ dàng nhé!


Commentaires


bottom of page