top of page

Một số từ vựng IELTS chủ đề Shopping thông dụng trong bài thi thực chiến!

Dưới đây là một số từ vựng IELTS chủ đề Shopping, đi kèm là những idiom và collocation về Shopping đã được TramnguyenIELTS tổng hợp lại giúp bạn ôn luyện thi hiệu quả. Những từ vựng sau có tần suất xuất hiện thường xuyên trong các bài thi IELTS, tham khảo kỹ lưỡng để chinh phục được band điểm thật cao bạn nhé!



I. Từ vựng IELTS chủ đề Shopping

Dưới đây là một số từ vựng IELTS chủ đề Shopping thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS, cụ thể:

  • pricey (adj) đắt đỏ. Ví dụ: The restaurants in town are a bit pricey.

  • prohibitive (adj) quá đắt với hầu hết mọi người. Ví dụ: Hotel prices in the major cities are high but not prohibitive.

  • a bargain (n) món hời. Ví dụ: The airline regularly offers last-minute bookings at bargain prices.

  • carrier bags (n) Túi đựng đồ của khách hàng sau khi đã thanh toán. Ví dụ: Choose from a fantastic selection of paper carrier bags and standard plastic carrier bags.

  • loyalty card (n) Thẻ khách hàng thân thiết. Ví dụ: Supermarket loyalty cards record the shopping habits of every customer.

  • to slash prices: giảm giá sâu. Ví dụ: Walmart told investors Monday it is looking to slash prices on items like apparel as it faces a sudden glut of goods

  • retail therapy (n) Giải toả ức chế bằng cách mua sắm. Ví dụ: I needed a lot of retail therapy to help me get over my ex-boyfriend.

  • flea market (n) Hội chợ. Ví dụ: There’s a flea market every Saturday in the school parking lot.

  • knock-down price (n) giá sập sàn. Ví dụ: A knockdown price is much lower than it would be normally.

  • splurge: tiêu nhiều tiền vào việc mua sắm. Ví dụ: I can happily splurge 3,000 pounds in one day.

II. Idiom chủ đề Shopping

Ngoài những từ vựng IELTS chủ đề Shopping, bạn có thể tham khảo thêm một số idiom về shopping dưới đây để nâng cao kiến thức của bản thân nhé!

  • Buy (something) for a song: mua được một món gì với giá rẻ hơn giá trị của món hàng đó. Ví dụ: The furniture company is having a liquidation sale at the moment, so I was able to buy this chest of drawers for a song.

  • Cost an arm and a leg: giá đắt cắt cổ. Ví dụ: The repair work cost an arm and a leg.

  • Shop till you drop: mua sắm nhiệt tình đến nỗi quá mệt. Ví dụ: You can use your card in cash machines, or to shop till you drop.

  • Pay over the odds: trả giá cao hơn bình thường. Ví dụ: Over the years, London's home owners have got used to having to pay over the odds for their property.

  • Buy a lemon: mua một món gì đó vô ích hay ít giá trị. Ví dụ: Sure, it sounded like a good deal at the time, but you bought a total lemon!

Trên đây là một số từ vựng chủ đề Shopping, idiom về Shopping thông dụng trong bài thi IELTS. Học thuộc lòng những từ này để áp dụng dễ dàng vào bài thi IELTS thực chiến bạn nhé!


댓글


bottom of page