top of page

Trọn Bộ Các Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Thông Dụng Nhất Khi Order Đồ

  • 2 days ago
  • 5 min read

Mở bài


Khi đi du lịch nước ngoài, bước vào một nhà hàng sang trọng hay đơn giản là ghé một quán cà phê hiện đại, việc sử dụng thành thạo các câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng nhất khi order đồ sẽ giúp bạn tự tin thể hiện trọn vẹn nhu cầu của mình. Thay vì phải lúng túng chỉ tay vào menu hay ngập ngừng dùng từ đơn lẻ, việc nắm vững những mẫu câu chuẩn xác sẽ giúp mọi tương tác với nhân viên phục vụ trở nên trôi chảy, tự nhiên và lịch thiệp hơn rất nhiều.


Bài viết dưới đây từ Tram Nguyen IELTS sẽ tổng hợp đầy đủ các câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng nhất khi order đồ theo từng tình huống thực tế hằng ngày để bạn dễ dàng áp dụng ngay.

Tram Nguyen IELTS

1. Các câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng nhất khi order đồ: Đặt bàn và bước vào quán

Trước khi bắt đầu gọi món, bước đầu tiên là giao tiếp với nhân viên đón khách (host/hostess) để chọn được vị trí ngồi ưng ý. Dưới đây là những mẫu câu cơ bản nhất giúp bạn mở đầu cuộc trò chuyện:


Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa

Ngữ cảnh sử dụng

Table for two, please.

Cho tôi bàn 2 người nhé.

Khi đi 2 người và chưa đặt trước

I have a reservation under the name [Tên].

Tôi đã đặt bàn trước dưới tên [Tên].

Xác nhận bàn đã đặt trước

Do you have any free tables?

Quán còn bàn trống nào không ạ?

Hỏi khi quán có vẻ đông khách

Could we get a table by the window?

Chúng tôi có thể ngồi bàn cạnh cửa sổ được không?

Yêu cầu vị trí ngồi cụ thể

Is this seat taken?

Chỗ này đã có ai ngồi chưa ạ?

Hỏi khi ngồi ghép hoặc quán cà phê

2. Các câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng nhất khi order đồ: Xem menu và gọi món chính

Khi đã ổn định chỗ ngồi và sẵn sàng chọn món, hãy áp dụng ngay các câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng nhất khi order đồ dưới đây để gọi đồ ăn hoặc thức uống một cách nhanh chóng và tự nhiên:


Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa

Ngữ cảnh sử dụng

Could we have the menu, please?

Cho chúng tôi xin thực đơn được không?

Khi chưa có sẵn menu trên bàn

We are ready to order.

Chúng tôi sẵn sàng gọi món rồi ạ.

Báo hiệu cho nhân viên phục vụ

Could you give us a few more minutes?

Cho chúng tôi thêm vài phút để chọn nhé?

Khi chưa quyết định xong món

I'll have the [Tên món], please.

Tôi chọn món [Tên món].

Cách gọi món đơn giản, tự nhiên

Could I get a medium latte with oat milk?

Cho tôi một ly latte cỡ vừa dùng sữa yến mạch nhé?

Rất phổ biến khi order cà phê

What do you recommend?

Quán có món gì gợi ý/món đặc trưng không?

Hỏi nhân viên về món ngon của quán

What is today's special?

Món đặc biệt của ngày hôm nay là gì?

Hỏi về món đặc biệt theo ngày

3. Các câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng nhất khi order đồ: Ghi chú khẩu vị và dị ứng

Trong trường hợp bạn ăn chay, dị ứng thực phẩm hoặc muốn gia giảm gia vị cho vừa khẩu vị, việc ghi nhớ các câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng nhất khi order đồ về mặt điều chỉnh món ăn sẽ giúp bạn tránh được những sự cố không đáng có:


Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa

Ngữ cảnh sử dụng

Could I get this without onions?

Món này không bỏ hành được không ạ?

Yêu cầu bỏ thành phần không thích

I am allergic to peanuts / seafood.

Tôi bị dị ứng với đậu phộng / hải sản.

Thông báo dị ứng nghiêm ngặt

Do you have any vegetarian / vegan options?

Quán có món chay / thuần chay không?

Hỏi về thực đơn ăn chay

Can I get the sauce on the side?

Cho tôi để nước sốt riêng ra đĩa nhé?

Tránh nước sốt bị trộn sẵn

How spicy is this dish?

Món này cay mức độ nào vậy ạ?

Hỏi độ cay trước khi chọn

Can you make it less sweet / less spicy?

Làm bớt ngọt / bớt cay giúp tôi được không?

Điều chỉnh độ ngọt hoặc cay

4. Các câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng nhất khi order đồ: Chọn hình thức phục vụ và yêu cầu hỗ trợ

Khi hoàn tất danh sách món, nhân viên thường xác nhận bạn dùng tại chỗ hay mang đi. Trong bữa ăn, bạn cũng có thể cần dùng đến những câu xử lý phát sinh sau:


Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa

Ngữ cảnh sử dụng

For here or to go?

Dùng tại đây hay mang về ạ?

Câu hỏi quen thuộc của thu ngân

For here, please. / To go, please.

Dùng tại đây. / Mang về giúp tôi.

Câu trả lời tương ứng

Could we get some extra napkins / water?

Cho chúng tôi xin thêm khăn ăn / nước lọc nhé?

Xin thêm đồ dùng hoặc nước uống

Excuse me, this isn't what I ordered.

Xin lỗi, đây không phải món tôi đã gọi.

Phản ánh khi nhân viên mang nhầm món

Could you please check on our food?

Bạn kiểm tra giúp xem món của chúng tôi sắp xong chưa?

Khi chờ món quá lâu

5. Các câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng nhất khi order đồ: Xin hộp mang về và thanh toán

Để kết thúc bữa ăn một cách lịch sự và trọn vẹn, hãy lưu lại các mẫu câu yêu cầu tính tiền và chia hóa đơn cực kỳ phổ biến sau:


Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa

Ngữ cảnh sử dụng

Could we get the bill / check, please?

Cho chúng tôi xin hóa đơn tính tiền nhé?

Yêu cầu thanh toán ("bill" - Anh, "check" - Mỹ)

Can we have a take-away box / doggy bag?

Cho tôi xin hộp để gói phần thức ăn thừa mang về nhé?

Xin hộp đựng đồ ăn thừa

Do you accept credit cards / cash?

Quán có nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng / tiền mặt không?

Hỏi phương thức thanh toán

Can we split the bill?

Chúng tôi chia đều hóa đơn được không?

Chia tiền đều theo nhóm

We would like to pay separately.

Chúng tôi muốn thanh toán riêng phần của từng người.

Tính tiền riêng từng món

Keep the change, please.

Khỏi cần thối lại tiền thừa đâu ạ.

Tip tiền thừa cho nhân viên


Đoạn kết

Luyện tập và phản xạ nhuần nhuyễn các câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng nhất khi order đồ không chỉ giúp bạn tự tin xử lý mọi tình huống ăn uống ngoài đời thực mà còn rèn luyện phản xạ phát âm, hỗ trợ rất tốt cho sự trôi chảy trong phần thi IELTS Speaking. Hãy thực hành thường xuyên để biến những câu nói này thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên mỗi khi bước vào nhà hàng hay quán cà phê nhé!


Comments


  • White Facebook Icon
  • YouTube
  • White Pinterest Icon
  • White Instagram Icon

#TramnguyenIELTS

Address: Số 9 ngõ 37/16 Lê Thanh Nghị, Phường Bách Khoa, TP. Hà Nội

​Tel: 0399 760 969 - 0934 36 36 93

© 2026 by #TramnguyenIELTS

 All rights reserved

bottom of page