top of page

Giải Đề Thi IELTS Writing Ngày 05/09/2026 BC Lancaster | Band 7.5+

5 days ago
7 min read

Mở bài

Đề thi thực chiến trên máy tính (Computer-delivered) tại hội đồng thi BC Lancaster ngày 05/09/2026 mang đến sự kết hợp giữa một dạng bảng biểu so sánh quen thuộc ở Task 1 và một chủ đề học thuật kinh điển về khám phá không gian ở Task 2. Tại Task 1, đề bài yêu cầu phân tích sự thay đổi cơ cấu hộ gia đình (Household Composition) giữa năm 1970 và 2003. Ở Task 2, thí sinh đối mặt với dạng bài Agree or Disagree bàn về tính chính đáng của việc chi ngân sách cho công nghệ thám hiểm vũ trụ (Space Exploration).


Bài viết dưới đây từ Tram Nguyen IELTS sẽ giải đề thi IELTS Writing ngày 05/09/2026 một cách chi tiết từ dàn ý, chiến thuật phân tích số liệu đến bài mẫu hoàn chỉnh Band 7.5+ kèm bảng từ vựng .


1. Giải đề thi IELTS Writing Task 1: Dạng bài Table (Household Composition)

Đề bài Task 1

The table below shows the household composition in a North American country in 1970 and 2003. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.



IELTS Writing Task 1

Phân tích số liệu và chiến lược nhóm thông tin

  • Dạng bài: Bảng số liệu có yếu tố thời gian (Dynamic Table - so sánh 2 mốc 1970 và 2003).


  • Thì sử dụng: Thì quá khứ đơn (Past Simple) xuyên suốt bài viết vì cả hai mốc thời gian đều đã qua.


  • Đơn vị: Phần trăm (%).


  • Tổng quan (Overview):


    • Hộ gia đình có cặp đôi kết hôn (Married Couple) luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất ở cả hai năm dù trải qua sự sụt giảm mạnh mẽ.


    • Tất cả các nhóm hộ gia đình còn lại đều có xu hướng tăng, trong đó các loại hình thuộc nhóm không gia đình (Non-Family Household) ghi nhận tốc độ tăng trưởng vượt bậc nhất.


  • Chia thân bài:


    • Body 1 (Nhóm Family Household): Tập trung vào sự áp đảo nhưng sụt giảm sâu của Married Couple (từ 61% xuống 41%), so sánh với sự tăng nhẹ và ổn định của các nhóm gia đình đơn thân (Father + Kid, Mother + Kid) và nhóm người thân sống chung (Other Member Sharing).


    • Body 2 (Nhóm Non-Family Household): Nhấn mạnh sự gia tăng theo cấp số nhân của người sống độc thân (Single) từ 4% lên 13% và người ở ghép (Room Sharing) từ 3% lên 11%.


Dàn ý chi tiết Task 1

  • Introduction: Paraphrase lại đề bài: The table illustrates changes in the proportion of different household structures in a nation in North America between 1970 and 2003.


  • Overview: Nhấn mạnh 2 điểm nổi bật: married couples vẫn chiếm đa số nhưng giảm sút đáng kể; các nhóm còn lại đều tăng, đặc biệt là các mô hình hộ phi gia đình.


  • Body 1 (Family Households):


    • Married Couple: Chiếm thế áp đảo tuyệt đối năm 1970 với 61%, sau đó giảm mạnh 20% xuống còn 41% vào năm 2003.


    • Single-parent & Extended families: Các gia đình có bố/mẹ nuôi con đơn thân (Father + KidMother + Kid) chỉ tăng nhẹ 1%, lần lượt đạt 10% và 11% vào năm 2003. Mô hình người thân khác sống chung (Other Member Sharing) giữ mức tăng nhẹ từ 13% lên 14%.


  • Body 2 (Non-Family Households):


    • Năm 1970, số người sống độc thân (Single) và ở ghép phòng (Room Sharing) chiếm tỷ lệ cực kỳ khiêm tốn, chỉ 4% và 3%.


    • Sau 33 năm, cả hai nhóm này đều tăng vọt gấp hơn 3 lần, lần lượt đạt 13% và 11% vào năm 2003.


Bài mẫu Task 1 Band 7.5+

The table illustrates changes in the proportion of various household types in a particular North American country between 1970 and 2003.


Overall, married couples remained the most dominant household arrangement throughout the surveyed period, despite experiencing a considerable decline. Conversely, all other categories witnessed an upward trend, with non-family living arrangements recording the most pronounced growth.


In 1970, married-couple households constituted the vast majority of the population at 61%. However, this figure dropped sharply by 20% to reach 41% in 2003. The remaining family categories exhibited marginal increases of just one percentage point each. Specifically, single-father and single-mother households rose slightly from 9% and 10% to 10% and 11%, respectively. Similarly, homes shared by other relatives grew marginally from 13% to 14% over the 33-year timeframe.


By contrast, non-family households, which accounted for negligible shares initially, underwent substantial expansion. The proportion of single-person households more than tripled from 4% in 1970 to 13% in 2003. A comparable upward trajectory was observed in room-sharing arrangements, which escalated nearly fourfold from 3% to 11% by the end of the period.


Bảng từ vựng Key cho Task 1

Từ vựng / Cụm từ

Từ loại

Nghĩa

Household arrangement

n.phr

Cơ cấu / hình thức sắp xếp hộ gia đình

Pronounced growth

n.phr

Sự tăng trưởng rõ rệt / đáng chú ý

Vast majority

n.phr

Đại đa số, phần lớn vượt trội

Marginal increase

n.phr

Mức tăng nhẹ, không đáng kể

Upward trajectory

n.phr

Quỹ đạo đi lên, xu hướng tăng

Underwent substantial expansion

v.phr

Trải qua sự mở rộng đáng kể

Escalated nearly fourfold

v.phr

Tăng gấp gần 4 lần

2. Giải đề thi IELTS Writing Task 2: Dạng bài Opinion / Agree or Disagree (Space Exploration)

Đề bài Task 2

Some people think investing money in developing technology for space exploration is not justifiable. They believe there are other ways to spend money. To what extent do you agree or disagree?


Phân tích đề bài và hướng tiếp cận

  • Dạng bài: Opinion (To what extent do you agree or disagree?).


  • Chủ đề: Đầu tư ngân sách cho công nghệ thám hiểm không gian (Space exploration technology).


  • Quan điểm đề xuất (Balanced View / Disagree with the statement): Không đồng ý với quan điểm cho rằng việc đầu tư này là phi lý (not justifiable). Mặc dù các vấn đề cấp bách trên Trái Đất (đói nghèo, y tế, biến đổi khí hậu) đòi hỏi nguồn vốn khổng lồ, việc tài trợ cho công nghệ vũ trụ mang lại những lợi ích đột phá trực tiếp cho cuộc sống con người và tương lai nhân loại.


Dàn ý chi tiết Task 2

  • Introduction:


    • Paraphrase đề bài: Nhiều người cho rằng việc rót tiền vào các chương trình khám phá không gian là lãng phí và nên ưu tiên ngân sách cho các mục tiêu thực tế hơn trên Trái Đất.


    • Thesis Statement: Bày tỏ quan điểm không đồng tình hoàn toàn. Mặc dù các nhu cầu an sinh xã hội tức thời cần được ưu tiên, việc đầu tư vào công nghệ vũ trụ là hoàn toàn có cơ sở và mang lại giá trị bền vững lâu dài.


  • Body 1 (Thừa nhận tính cấp bách của các vấn đề trên Trái Đất):


    • Nguồn ngân sách công là có hạn (finite public resources).


    • Các vấn đề cấp bách cần giải quyết ngay lập tức: nạn đói (global starvation), dịch bệnh, thiếu thốn cơ sở hạ tầng giáo dục và hiểm họa biến đổi khí hậu.


    • Nếu dồn quá nhiều ngân sách vào các dự án vũ trụ xa vời trong khi đời sống người dân nghèo bị ngó lơ, chính phủ có thể bị coi là thiếu trách nhiệm.


  • Body 2 (Lợi ích và tính chính đáng của công nghệ vũ trụ):


    • Sản phẩm công nghệ phái sinh (Spinoff technologies): Nghiên cứu không gian trực tiếp tạo ra các công nghệ ứng dụng trên mặt đất như vệ tinh viễn thông (GPS, dự báo thiên tai, Internet toàn cầu) và vật liệu y tế tiên tiến.


    • Tương lai lâu dài của nhân loại: Tìm kiếm các nguồn tài nguyên mới (khoáng sản trên tiểu hành tinh) và giải pháp cho sự sống ngoài Trái Đất trong bối cảnh hành tinh cạn kiệt tài nguyên và quá tải dân số.


  • Conclusion: Khẳng định lại quan điểm. Thay vì cắt bỏ nguồn tài trợ, chính phủ nên cân đối hài hòa giữa việc giải quyết các thách thức trước mắt trên Trái Đất và duy trì nghiên cứu không gian để đảm bảo sự phát triển bền vững trong tương lai.


Bài mẫu Task 2 Band 7.5+

It is argued by some that allocating public funds to the development of space exploration technology cannot be justified, as financial resources should instead be directed toward addressing more pressing terrestrial challenges. While the urgency of domestic socio-economic issues is undeniable, I largely disagree with this viewpoint because space research yields indispensable technological breakthroughs and ensures the long-term survival of humanity.


On the one hand, skepticism surrounding space expenditure is understandable given the immediate crises confronting the globe. Finite fiscal budgets mean that every billion dollars allocated to aerospace endeavors is capital diverted from vital public services. In many parts of the developing world, millions of people still grapple with extreme poverty, inadequate healthcare infrastructure, and lack of access to clean water. Furthermore, catastrophic events induced by climate change require substantial investments in sustainable agriculture and renewable energy. Under such pressing circumstances, prioritizing astronomical missions that yield no immediate societal relief can easily be perceived as a costly and irresponsible luxury.


On the other hand, dismissing space exploration as an unjustifiable expenditure overlooks the profound technological dividends it generates for life on Earth. In reality, the quest to explore outer space has served as a primary catalyst for innovations that modern civilization relies on daily. Satellite technology, developed directly through space programs, is indispensable for global telecommunications, meteorological forecasting, disaster mitigation, and GPS navigation. Moreover, medical equipment such as advanced prosthetics and digital imaging sensors originated from aerospace research. In the long run, as the Earth faces severe resource depletion and demographic saturation, outer space exploration offers the only viable frontier for mining rare minerals and discovering alternative habitable environments, thereby securing the future of our species.


In conclusion, although governments must maintain adequate expenditure to alleviate immediate societal hardships, cutting funding for space exploration technology would be short-sighted. A well-balanced fiscal approach that supports both terrestrial welfare and scientific exploration is vital for comprehensive progress.


Bảng từ vựng Key cho Task 2

Từ vựng / Cụm từ

Từ loại

Nghĩa

Terrestrial challenges

n.phr

Những thách thức/vấn đề trên mặt đất

Indispensable technological breakthroughs

n.phr

Những đột phá công nghệ không thể thiếu

Finite fiscal budgets

n.phr

Ngân sách tài khóa có giới hạn

Societal relief

n.phr

Sự cứu trợ/giải tỏa khó khăn xã hội

Technological dividends

n.phr

Những lợi ích/thành quả công nghệ mang lại

Meteorological forecasting

n.phr

Dự báo khí tượng thủy văn

Disaster mitigation

n.phr

Giảm nhẹ thiệt hại thiên tai

Demographic saturation

n.phr

Sự bão hòa dân số

Short-sighted

adj

Thiển cận, tầm nhìn ngắn hạn

Tổng kết

Bài hướng dẫn giải đề thi IELTS Writing ngày 05/09/2026 trên đây đã cung cấp phương pháp tiếp cận chuẩn mực: phân tích bảng số liệu logic theo nhóm loại hình hộ gia đình ở Task 1 và triển khai lập luận hai chiều chặt chẽ về việc đầu tư nghiên cứu vũ trụ ở Task 2. Việc sử dụng các cấu trúc so sánh tinh gọn kết hợp vốn từ vựng học thuật chính xác sẽ giúp bài viết đạt điểm tối đa ở hai tiêu chí Task Achievement và Lexical Resource.


Comments


  • White Facebook Icon
  • YouTube
  • White Pinterest Icon
  • White Instagram Icon

#TramnguyenIELTS

Address: Số 9 ngõ 37/16 Lê Thanh Nghị, Phường Bách Khoa, TP. Hà Nội

​Tel: 0399 760 969 - 0934 36 36 93

© 2026 by #TramnguyenIELTS

 All rights reserved

bottom of page