top of page

CÁC CẤU TRÚC ĂN ĐIỂM TRONG IELTS WRITING TASK 2

  • Dec 30, 2025
  • 5 min read

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, thí sinh không chỉ được đánh giá qua ý tưởng mà còn qua cách sử dụng ngữ pháp và cấu trúc câu. Grammatical Range and Accuracy là một trong bốn tiêu chí chấm điểm chính, tuy nhiên nhiều người học vẫn chưa vận dụng linh hoạt các cấu trúc câu học thuật, dẫn đến bài viết thiếu mạch lạc và khó đạt band cao.


Vì vậy, việc nắm vững những mẫu câu tưởng chừng đơn giản nhưng có tính ứng dụng cao sẽ giúp bạn trình bày ý rõ ràng hơn, tăng độ liên kết và đảm bảo tiêu chí chấm điểm trong IELTS Writing Task 2.

Dưới đây là các nhóm cấu trúc câu quan trọng bạn nên sử dụng thường xuyên trong bài thi.

cấu trúc ăn điểm trong IELTS writing task 2

1. Cấu trúc câu giúp sắp xếp và liên kết các ý tưởng trong bài viết IELTS Writing Task 2


Nhóm cấu trúc này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo Coherence & Cohesion – giúp bài viết mạch lạc, logic và dễ theo dõi.


Các cấu trúc phổ biến


To begin with, S + V

Firstly / Secondly / Thirdly, S + V

Moreover / Also / In addition / Additionally / Furthermore, S + V

For example / For instance, S + V

In conclusion / To conclude, S + V

Regarding / As for + N, S + V

This is exemplified / evidenced by + N / the fact that + S + V

By contrast, S + V


Cấu trúc To begin with, S + V


Vai trò trong IELTS Writing Task 2:


Cấu trúc này thường được dùng để mở đầu đoạn body hoặc trình bày luận điểm đầu tiên, giúp người chấm dễ dàng nhận biết bố cục bài viết và đánh giá cao tính logic.


Ví dụ:

To begin with, education plays a crucial role in shaping an individual’s future.

Trước hết, giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của mỗi cá nhân.


Cấu trúc Moreover / In addition / Furthermore, S + V


Vai trò:

Dùng để bổ sung ý cho luận điểm trước đó, giúp ý tưởng được phát triển sâu hơn.


Ví dụ:

Moreover, higher education can improve job opportunities for young people.

Hơn nữa, giáo dục bậc cao có thể cải thiện cơ hội việc làm cho người trẻ.


Cấu trúc For example / For instance, S + V


Vai trò:

Dùng để đưa ví dụ minh họa, giúp lập luận thuyết phục hơn – yếu tố rất quan trọng trong Task 2.


Ví dụ:

For example, many graduates struggle to find employment without practical skills.

Ví dụ, nhiều sinh viên tốt nghiệp gặp khó khăn trong việc tìm việc làm nếu thiếu kỹ năng thực tế.


Cấu trúc In conclusion / To conclude, S + V


Vai trò:

Dùng trong đoạn kết bài, giúp tổng kết lại quan điểm và thể hiện rõ lập trường của người viết.


Ví dụ:

In conclusion, governments should invest more in public education systems.

Tóm lại, chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào hệ thống giáo dục công lập.


2. Cấu trúc câu giúp thể hiện sự so sánh và tương phản


Những cấu trúc này thường xuất hiện trong các dạng bài Discussion, Advantages & Disadvantages, hoặc Opinion, giúp thể hiện mối quan hệ đối lập giữa các ý tưởng.


Các cấu trúc phổ biến

On the one hand, S + V. On the other hand, S + V

Despite / In spite of + N / the fact that + clause, S + V

Although / Though / Even though + S + V, S + V

While + S + V, S + V

On the contrary, S + V

Notwithstanding + N, S + V

In contrast to + N, S + V


Cấu trúc On the one hand … On the other hand


Vai trò:

Giúp trình bày hai mặt đối lập của cùng một vấn đề, phù hợp với bài Discussion.


Ví dụ:

On the one hand, online learning is convenient for students. On the other hand, it may reduce face-to-face interaction.

Một mặt, học trực tuyến mang lại sự tiện lợi cho học sinh. Mặt khác, nó có thể làm giảm sự tương tác trực tiếp.


Cấu trúc Although / Even though, S + V


Vai trò:

Dùng để nhượng bộ, thể hiện khả năng sử dụng cấu trúc câu phức – điểm cộng cho Grammatical Range.


Ví dụ:

Although public transport is environmentally friendly, many people still prefer private vehicles.

Mặc dù giao thông công cộng thân thiện với môi trường, nhiều người vẫn sử dụng phương tiện cá nhân.


3. Cấu trúc câu giúp nêu ra ưu và nhược điểm của vấn đề


Đây là nhóm cấu trúc bắt buộc nên có trong dạng đề Advantages & Disadvantages của IELTS Writing Task 2.


Các cấu trúc phổ biến

An advantage / disadvantage of + N / V_ing + is + N / (that) + clause

S + have / has the advantage of + N / V_ing

The benefits / drawbacks of + N / Gerund


Cấu trúc An advantage of … is that …


Vai trò: Giúp trình bày ưu hoặc nhược điểm rõ ràng, trực diện, đúng trọng tâm đề bài.


Ví dụ:

An advantage of working from home is that employees can save commuting time.

Một lợi ích của việc làm việc tại nhà là nhân viên có thể tiết kiệm thời gian di chuyển.


Cấu trúc The drawbacks of …


Vai trò: Dùng để nêu nhược điểm theo cách học thuật, tránh lặp từ “disadvantage”.


Ví dụ:

The drawbacks of excessive screen time include health and concentration problems.

Những nhược điểm của việc sử dụng thiết bị điện tử quá nhiều bao gồm các vấn đề về sức khỏe và khả năng tập trung.


Cấu trúc The benefits / drawbacks of + N / Gerund


Cấu trúc này giúp diễn đạt ưu – nhược điểm một cách học thuật, tự nhiên .


Ví dụ: The benefits of working from home include greater flexibility and reduced commuting time.

Lợi ích của việc làm việc tại nhà bao gồm sự linh hoạt cao hơn và giảm thời gian di chuyển.


Việc sử dụng linh hoạt các cấu trúc câu ăn điểm trong IELTS Writing Task 2 không chỉ giúp bài viết mạch lạc, rõ ràng hơn mà còn góp phần cải thiện trực tiếp tiêu chí Grammatical Range and Accuracy. Thay vì cố gắng dùng những cấu trúc quá phức tạp, bạn nên ưu tiên các mẫu câu chuẩn, đúng ngữ cảnh và phù hợp với từng dạng bài để đảm bảo điểm số ổn định và an toàn.


Theo dõi Trâm Nguyễn IELTS để cập nhật thêm nhiều bài hướng dẫn Writing Task 2 dễ hiểu, sát đề thi và tập trung đúng trọng tâm chấm điểm nhé.


Comments


  • White Facebook Icon
  • YouTube
  • White Pinterest Icon
  • White Instagram Icon

#TramnguyenIELTS

Address: Số 9 ngõ 37/16 Lê Thanh Nghị, Hai Bà Trưng, Hà Nội

​Tel: 0399 760 969 - 0934 36 36 93

© 2025 by #TramnguyenIELTS

 All rights reserved

bottom of page