50+ Cụm Collocations Ăn Điểm Cho IELTS Speaking Part 1 Topic Hometown
- 4 days ago
- 6 min read
Hometown (Quê hương) là một trong những chủ đề kinh điển và có tần suất xuất hiện dày đặc nhất trong phần thi IELTS Speaking Part 1. Vì đây là chủ đề mở đầu, giám khảo sẽ dùng nó để đánh giá mức độ tự nhiên, độ trôi chảy và khả năng kết hợp từ (collocations) của thí sinh. Thay vì chỉ sử dụng những từ vựng đơn lẻ, rời rạc, việc ứng dụng các cụm từ cố định sẽ giúp bài nói của bạn trở nên mượt mà, đậm chất bản xứ và dễ dàng chinh phục các band điểm cao trong kỳ thi IELTS Speaking.
Bài viết dưới đây từ Tram Nguyen IELTS đã tổng hợp và phân loại chi tiết hơn 50 cụm collocations đắt giá chuẩn Band 7.0+ về chủ đề Hometown để bạn áp dụng trực tiếp vào bài thi IELTS Speaking của mình.

1. Các cụm collocations miêu tả vị trí địa lý và cảnh quan trong IELTS Speaking
Khi giới thiệu về quê hương của mình trong phòng thi IELTS Speaking, bạn cần những cụm từ chính xác để định vị không gian và phác họa bức tranh toàn cảnh về nơi mình sinh ra.
Collocations | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ ứng dụng trong IELTS Speaking |
Bustling metropolis | n.phr | Đô thị lớn nhộn nhịp | Hanoi is a bustling metropolis that never spaces out. |
Coastal city | n.phr | Thành phố vùng duyên hải | I was born and raised in Da Nang, a beautiful coastal city. |
Mountainous region | n.phr | Vùng miền núi | My hometown is located in a remote mountainous region. |
In the suburbs | prep.phr | Ở vùng ngoại ô | I prefer living in the suburbs rather than the city center. |
Picturesque landscape | n.phr | Phong cảnh đẹp như tranh | The northern part of my country is known for its picturesque landscape. |
Rolling hills | n.phr | Những ngọn đồi nhấp nhô | My village is surrounded by green rolling hills and rice fields. |
Densely populated | adj.phr | Dân cư đông đúc | Ho Chi Minh City is a densely populated area with high energy. |
Sprawling city | n.phr | Thành phố mở rộng rộng lớn | It used to be a small town, but it has grown into a sprawling city. |
Breathtaking views | n.phr | Cảnh sắc ngoạn mục | The nature resort nearby offers breathtaking views of the valley. |
Geographical location | n.phr | Vị trí địa lý | Its strategic geographical location helps the local economy grow. |
2. Các cụm collocations miêu tả nhịp sống và bầu không khí trong IELTS Speaking
Bầu không khí và tốc độ cuộc sống là những chất liệu tuyệt vời để bạn kéo dài câu trả lời Part 1 một cách tự nhiên nhằm ghi điểm tiêu chí Fluency trong bài thi IELTS Speaking.
Collocations | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ ứng dụng trong IELTS Speaking |
Hectic pace of life | n.phr | Nhịp sống xô bồ, hối hả | I sometimes get exhausted by the hectic pace of life in Hanoi. |
Laid-back atmosphere | n.phr | Bầu không khí thong thả, yên bình | My hometown possesses a very laid-back atmosphere. |
Vibrant nightlife | n.phr | Đời sống ban đêm sôi động | Young people love this city because of its vibrant nightlife. |
Peace and quiet | n.phr | Sự bình yên và tĩnh lặng | I usually go back to my village to enjoy some peace and quiet. |
Slow-paced life | n.phr | Cuộc sống nhịp điệu chậm rãi | The slow-paced life in the countryside helps me reduce stress. |
Hustle and bustle | n.phr | Sự hối hả và náo nhiệt | I want to escape from the hustle and bustle of the city center. |
Sense of community | n.phr | Tình làng nghĩa xóm, tính cộng đồng | There is a strong sense of community in my neighborhood. |
Hospitality of locals | n.phr | Sự hiếu khách của người dân địa phương | Visitors are usually impressed by the warmth and hospitality of locals. |
Friendly neighborhood | n.phr | Khu phố thân thiện | I am lucky to grow up in a very friendly neighborhood. |
Stifling heat | n.phr | Cái nóng ngột ngạt | The stifling heat during summer is what I dislike about this place. |
3. Các cụm collocations miêu tả cơ sở hạ tầng và tiện ích trong IELTS Speaking
Các câu hỏi về cơ sở vật chất, giao thông hay trung tâm giải trí tại quê hương sẽ không còn làm khó bạn nếu bạn sở hữu các cụm từ ghép chuyên sâu này dưới đây khi thi IELTS Speaking.
Collocations | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ ứng dụng trong IELTS Speaking |
Public amenities | n.phr | Các tiện ích công cộng | The government has invested heavily in improving public amenities. |
Transport network | n.phr | Mạng lưới giao thông | The city boasts an extensive and modern public transport network. |
Residential area | n.phr | Khu dân cư sinh sống | My house is located in a quiet, green residential area. |
Shopping complex | n.phr | Tổ hợp mua sắm giải trí | A massive shopping complex was built in my hometown last year. |
High-rise building | n.phr | Tòa nhà cao tầng | Nowadays, high-rise buildings have completely replaced old houses. |
Local cafe | n.phr | Quán cà phê địa phương | I spend my weekends gathering with friends at a cozy local cafe. |
Green spaces | n.phr | Không gian xanh, công viên | We need more green spaces to improve the air quality. |
Traffic congestion | n.phr | Tình trạng tắc nghẽn giao thông | Traffic congestion is a major issue that locals face every single day. |
Amusement park | n.phr | Công viên giải trí | The new amusement park attracts thousands of tourists each month. |
Educational institution | n.phr | Cơ sở giáo dục, trường học | My hometown has some of the top educational institutions in the region. |
4. Các cụm collocations miêu tả văn hóa, lịch sử và sự thay đổi trong IELTS Speaking
Sự dịch chuyển từ quá khứ đến hiện tại là góc khai thác cực mạnh giúp bạn ăn điểm ngữ pháp và từ vựng nâng cao khi xử lý bài thi nói IELTS Speaking.
Collocations | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ ứng dụng trong IELTS Speaking |
Historical landmark | n.phr | Di tích lịch sử | This ancient temple is a famous historical landmark in my town. |
Cultural heritage | n.phr | Di sản văn hóa | Local authorities try their best to preserve our cultural heritage. |
Traditional cuisine | n.phr | Ẩm thực truyền thống | You should definitely try the traditional cuisine when you visit here. |
Undergo transformation | v.phr | Trải qua sự thay đổi diện mạo | My hometown has undergone a dramatic transformation over the years. |
Economic growth | n.phr | Sự tăng trưởng kinh tế | Rapid economic growth has brought more job opportunities to the city. |
Urban development | n.phr | Sự phát triển đô thị | The face of the city has altered completely due to urban development. |
Deep-rooted traditions | n.phr | Những truyền thống lâu đời | People in my village still maintain their deep-rooted traditions. |
Tourist attraction | n.phr | Địa điểm thu hút khách du lịch | The beautiful beach has become a major tourist attraction recently. |
Modernize facilities | v.phr | Hiện đại hóa các cơ sở vật chất | The town needs to modernize its medical facilities for the elderly. |
Rich history | n.phr | Lịch sử phong phú, lâu đời | My city is well-known for its rich history and heroic tales. |
5. Các cụm collocations miêu tả tình cảm và sự gắn kết cá nhân trong IELTS Speaking
Để kết thúc câu trả lời Part 1 một cách ấn tượng, việc bày tỏ cảm xúc gắn bó bằng các collocations tự nhiên luôn là chiến thuật ghi điểm thông minh nhất trong kì thi IELTS Speaking.
Collocations | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ ứng dụng trong IELTS Speaking |
Sense of belonging | n.phr | Cảm giác thuộc về nơi nào đó | Living in this friendly town gives me a deep sense of belonging. |
Inseparable part | n.phr | Phần không thể tách rời | My childhood memories in this village are an inseparable part of me. |
Deep affection for | n.phr | Tình cảm sâu nặng dành cho | I always hold a deep affection for my hometown despite its flaws. |
Proud of my roots | adj.phr | Tự hào về cội nguồn của mình | No matter where I travel, I am always proud of my roots. |
Childhood memories | n.phr | Kí ức tuổi thơ | Walking down these old streets always brings back sweet childhood memories. |
Place of birth | n.phr | Nơi chôn rau cắt rốn, nơi sinh | Hanoi is not just my place of birth, it is where my heart belongs. |
Feel a strong connection | v.phr | Cảm thấy có sự gắn kết mạnh mẽ | I still feel a strong connection to the land where I grew up. |
Leave a lasting impression | v.phr | Để lại ấn tượng sâu đậm | The peaceful countryside always leaves a lasting impression on visitors. |
Home sweet home | idiom | Nhà là nơi tuyệt vời nhất | After a long business trip, returning to my town feels like home sweet home. |
Cherish every moment | v.phr | Trân trọng từng khoảnh khắc | I cherish every moment spent with my family in my old neighborhood. |
Đoạn kết
Việc tích lũy và sử dụng nhuần nhuyễn hơn 50 cụm collocations theo các khía cạnh chuyên sâu trên đây sẽ giúp bài nói của bạn không còn đơn điệu, tăng tính thuyết phục và mở rộng ý một cách dễ dàng. Hãy chủ động đưa các cấu trúc này vào quá trình luyện tập hằng ngày để biến chúng thành phản xạ tự nhiên nhất trước khi bước vào phòng thi IELTS Speaking thực chiến.



Comments