BỘ TỪ VỰNG IELTS WRITING TASK 1 CƠ BẢN CẦN NẮM
- truonglaibichan
- 1 day ago
- 3 min read
Trong kỳ thi IELTS Writing, Task 1 và Task 2 có yêu cầu rất khác nhau về mặt từ vựng. Nếu như Writing Task 2 đòi hỏi người học tích lũy vốn từ theo nhiều chủ đề xã hội, học thuật thì IELTS Writing Task 1 lại tập trung chủ yếu vào nhóm từ vựng và cấu trúc dùng để miêu tả biểu đồ, số liệu và xu hướng.
Điều này đồng nghĩa với việc: chỉ cần nắm vững đúng nhóm từ vựng cốt lõi, người học hoàn toàn có thể cải thiện độ chính xác, tính học thuật và sự đa dạng ngôn ngữ trong bài viết Task 1. Vậy những từ vựng IELTS Writing Task 1 quan trọng cần ghi nhớ là gì? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết ngay dưới đây.

TỪ VỰNG CHỈ XU HƯỚNG TĂNG
Danh từ | Động từ | Động từ ở thì quá khứ |
Increase | Increase | Increased |
Growth | Grow | Grew |
_ | Go up | Went up |
Climb | Climb | Climbed |
Rise | Rise | Rose |
Surge | Surge | Surged |
Soar | Soar | Soared |
_ | Pick up | Picked up |
Jump | Jump | Jumped |
Increasing trend | Have an increasing trend | Had an increasing trend |
Upward trend | Have an upward trend | Had an upward trend |
Cấu trúc thường dùng:
S + increase/rise/grow + from … to …
There is/was an increase in + N
Ví dụ:
The number of students increased from 200 to 350 between 2010 and 2020.
TỪ VỰNG CHỈ XU HƯỚNG GIẢM
Danh từ | Động từ | Động từ ở thì quá khứ |
Decrease | Decrease | Decreased |
Decline | Decline | Declined |
_ | Go down | Went down |
Drop | Drop | Dropped |
Fall | Fall | Fell |
Plunge | Plunge | Plunged |
Plummet | Plummet | Plummeted |
Dip | Dip | Dipped |
Decreasing trend | Have a decreasing trend | Had a decreasing trend |
Downward trend | Have a downward trend | Had a downward trend |
_ | Slide away | Slid away |
Cấu trúc thường dùng:
S + decrease/fall + by + số liệu
There is/was a decrease in + N
Ví dụ:
The unemployment rate fell by 5% over the given period.
TỪ VỰNG CHỈ MỨC ĐỘ / TỐC ĐỘ THAY ĐỔI
Tính từ | Trạng từ | Giải nghĩa |
Dramatic | Dramatically | Mạnh, nhiều, đáng kể |
Significant | Significantly | Mạnh, nhiều, đáng kể |
Remarkable | Remarkably | Mạnh, nhiều, đáng kể |
Considerable | Considerably | Mạnh, nhiều, đáng kể |
Rapid | Rapidly | Nhanh chóng, đột ngột |
Sharp | Sharply | Nhanh chóng, đột ngột |
Constant | Constantly | Liên tục, không ngắt quãng |
Continuous | Continuously | Liên tục, không ngắt quãng |
Steady | Steadily | Từ từ, đều đặn, dần dần |
Gradual | Gradually | Từ từ, đều đặn, dần dần |
Slow | Slowly | Chậm chạp |
Slight | Slightly | Một ít, một chút |
Marginal | Marginally | Một ít, một chút |
Cấu trúc:
S + verb + adverb
Ví dụ:
Sales figures increased significantly after 2015.
TỪ VỰNG CHỈ SỐ LIỆU GIỮ NGUYÊN, KHÔNG THAY ĐỔI
Danh từ | Động từ | Động từ ở thì quá khứ |
_ | Stabilize | Stabilized |
_ | Remain stable | Remained stable |
_ | Remain the same | Remained the same |
_ | Remain constant | Remained constant |
_ | Remain unchanged | Remained unchanged |
_ | Level off/out | Levelled off/out |
Plateau | Experience/witness/see a plateau | Experienced/witnessed/saw a plateau |
Cấu trúc:
S + remain/stay + adj
Ví dụ:
The percentage of elderly people remained stable throughout the period.
TỪ VỰNG CHỈ SỐ LIỆU DAO ĐỘNG
Danh từ | Động từ | Động từ ở thì quá khứ |
Fluctuation | Fluctuate | Fluctuated |
Variation | Vary | Varied |
Cấu trúc:
S + fluctuate between … and …
Ví dụ:
Oil prices fluctuated between $50 and $70 per barrel.
TỪ VỰNG CHỈ SỐ LIỆU TẠI MỘT THỜI ĐIỂM
Động từ | Động từ ở thì quá khứ |
Is/are | Was/were |
Stand at | Stood at |
Ví dụ:
In 2020, the figure stood at approximately 40%.
TỪ VỰNG CHỈ ĐIỂM CAO NHẤT / THẤP NHẤT
Động từ | Động từ ở thì quá khứ |
Peak at … | Peaked at … |
Reach a peak at … | Reached a peak at … |
Reach the highest point of … | Reached the highest point of … |
Hit a low of … | Hit a low of … |
Hit the lowest point of … | Hit the lowest point of … |
Cấu trúc:
S + peak at / reach + số liệu
Ví dụ:
The population peaked at 2 million in 2018.
KẾT LUẬN
Việc nắm vững bộ từ vựng IELTS Writing Task 1 cơ bản giúp người học tránh lặp từ, diễn đạt chính xác xu hướng và đáp ứng tốt tiêu chí Lexical Resource trong bài thi. Tuy nhiên, sử dụng đúng từ thôi chưa đủ — quan trọng hơn là biết kết hợp từ vựng với cấu trúc phù hợp và chiến lược viết bài rõ ràng.
Nếu bạn muốn cải thiện Writing Task 1 một cách bài bản, từ cách phân tích biểu đồ đến cách dùng từ học thuật đúng chuẩn, việc học theo lộ trình có hướng dẫn tại Tram Nguyen IELTS sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh và đúng trọng tâm hơn.



Comments