top of page

Tổng Hợp 50+ Idioms Ăn Điểm Cho IELTS Speaking Chủ Đề Work & Career

  • Jul 3
  • 8 min read

Trong tiêu chí chấm điểm của phần thi IELTS Speaking, Lexical Resource (Vốn từ vựng) chiếm tới 25% tổng số điểm. Để đạt được band điểm 7.0+ ở tiêu chí này, giám khảo không chỉ tìm kiếm các từ vựng học thuật thông thường mà còn kỳ vọng thí sinh có khả năng sử dụng các thành ngữ (idiomatic expressions) một cách tự nhiên và chính xác theo ngữ cảnh.


Chủ đề Work (Công việc) và Career (Sự nghiệp) là một trong những mảng đề tài phổ biến nhất, xuất hiện liên tục trong cả 3 Part của bài thi nói. Bài viết dưới đây của Tram Nguyen IELTS sẽ tổng hợp trọn bộ hơn 50 cụm từ và idioms ăn điểm nhất, giúp bạn bứt phá điểm số IELTS Speaking một cách ngoạn mục.

IELTS Speaking

Hệ thống 50+ Idioms IELTS Speaking Work & Career


1. Trạng thái làm việc chăm chỉ, bận rộn và nỗ lực


Khi đối mặt với các câu hỏi về áp lực công việc hoặc thói quen làm việc hằng ngày trong IELTS Speaking, đây là những cụm từ giúp bạn mô tả sự cống hiến và bận rộn một cách chuyên nghiệp nhất.

Từ / Cụm từ Idiom

Ý nghĩa tiếng Việt

Ví dụ áp dụng thực chiến trong IELTS Speaking

Burn the midnight oil

Thức khuya làm việc, học tập

I often have to burn the midnight oil to finish my marketing reports before the deadline.

Go the extra mile

Nỗ lực nhiều hơn nữa, vượt qua mong đợi

My supervisor always goes the extra mile to support new interns in our department.

Have one’s hands full

Rất bận rộn, không ngơi tay

These days, I have my hands full managing both my regular job and my teaching classes.

Snowed under with work

Ngập đầu trong công việc

During the peak season, the entire creative team is completely snowed under with work.

Pull one's weight

Tự hoàn thành tốt phần việc của mình

In team projects, it is essential that every single member pulls their weight.

Work one's fingers to the bone

Làm việc cực kỳ vất vả, kiệt sức

My parents worked their fingers to the bone to pay for my academic costs when I was young.

Keep one's nose to the grindstone

Làm việc chăm chỉ liên tục không ngừng

If you want to get promoted quickly, you need to keep your nose to the grindstone.

Buckle down

Bắt đầu làm việc một cách nghiêm túc

As soon as the project was approved, we buckled down to design the visual assets.

Put one's heart and soul into

Toàn tâm toàn ý, cống hiến hết mình

I always put my heart and soul into creating branding strategies for food and beverage brands.

Be as busy as a bee

Bận rộn tối ngày

As a content creator, I am usually as busy as a bee preparing visual content for social media.


2. Sự nghiệp, thăng tiến và thành công tài chính

Khía cạnh này cực kỳ hữu ích cho Part 2 và Part 3 khi giám khảo IELTS Speaking yêu cầu bạn thảo luận về mục tiêu nghề nghiệp dài hạn hoặc các yếu tố thúc đẩy con người trong công việc.


Từ / Cụm từ Idiom

Ý nghĩa tiếng Việt

Ví dụ áp dụng thực chiến trong IELTS Speaking

Climb the corporate ladder

Thăng tiến trong nấc thang sự nghiệp

Many young graduates aim to climb the corporate ladder as fast as possible in multinational firms.

Bring home the bacon

Kiếm tiền nuôi gia đình (trụ cột tài chính)

In my family, both of my parents work full-time to bring home the bacon.

Make a name for oneself

Tạo dựng danh tiếng, khẳng định bản thân

He managed to make a name for himself in the luxury hospitality sector within two years.

Land a dream job

Đạt được công việc mơ ước

After months of practicing for the interview, she finally landed a dream job at a tech giant.

The sky is the limit

Không có giới hạn cho sự thành công

If you possess high self-discipline and strong skills, the sky is the limit for your career.

Hit the jackpot

Gặp may lớn, đạt thành công vang dội

The company hit the jackpot with their new sweet potato crust pizza campaign.

Get one's foot in the door

Bước chân vào một lĩnh vực (giai đoạn đầu)

An internship is an excellent way to get your foot in the door of the fashion industry.

Fast-track career

Sự nghiệp thăng tiến nhanh chóng

Working freelance sometimes provides a fast-track career if you have a strong digital portfolio.

Feather one's nest

Kiếm được rất nhiều tiền (thường là cho bản thân)

The main factor for his hard work is to feather his nest before reaching full maturity.

Make ends meet

Kiếm đủ tiền để trang trải cuộc sống

With the rising educational expenses, it is getting harder for low-income families to make ends meet.

3. Khó khăn, căng thẳng và mất việc làm (Layoff)

Biết cách nói về những mặt tối của công việc như sự kiệt sức (burnout), sa thải hay áp lực sẽ giúp bài nói IELTS Speaking của bạn có chiều sâu tư duy và thực tế hơn rất nhiều.

Từ / Cụm từ Idiom

Ý nghĩa tiếng Việt

Ví dụ áp dụng thực chiến trong IELTS Speaking

Burn out

Kiệt sức, quá tải do công việc kéo dài

Working 14 hours a day without any work-life balance will eventually cause employees to burn out.

Get the sack / Get axed

Bị sa thải, bị đuổi việc

He got the sack because he repeatedly failed to submit his coursework and design tasks on time.

At the end of one's tether

Bất lực, kiệt quệ không chịu đựng nổi nữa

Drowning in heavy assignments and strict schedules left me at the end of my tether.

A dead-end job

Một công việc không có tương lai thăng tiến

Sitting in a small booth all day doing repetitive tasks felt like a dead-end job to me.

On the brink of collapse

Trên bờ vực sụp đổ (về tinh thần/kinh tế)

The travel industry was on the brink of collapse during the recent economic crisis.

Cut corners

Đi tắt, làm gian dối, bớt xén công đoạn

To protect our brand's reputation, we never cut corners when it comes to material quality.

Be out of work

Thất nghiệp

Due to sudden corporate restructuring, many experienced laborers are currently out of work.

Under the gun

Chịu áp lực nặng nề để hoàn thành việc gì đó

The creative lead was under the gun to change the entire campaign hook within 24 hours.

Run on fumes

Hoạt động khi đã cạn kiệt năng lượng

After writing marketing plans all night, I was running on fumes during the morning meeting.

Bear the brunt of

Gánh chịu hậu quả nặng nề nhất

The customer service department always bears the brunt of customer complaints.

4. Môi trường công sở, kỹ năng và mối quan hệ đồng nghiệp

Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm là chủ đề bổ trợ cực mạnh cho cấu trúc bài thi IELTS Speaking. Hãy sử dụng các idioms dưới đây để mô tả mối quan hệ nơi công sở.

Từ / Cụm từ Idiom

Ý nghĩa tiếng Việt

Ví dụ áp dụng thực chiến trong IELTS Speaking

See eye to eye

Đồng quan điểm, đồng lòng

My manager and I don't always see eye to eye, but we highly respect each other's perspectives.

Be a team player

Người có tinh thần làm việc nhóm tốt

In modern civilizations, being a team player is an essential attribute for career growth.

Learn the ropes

Học việc, học những điều cơ bản từ đầu

It took me roughly three weeks to learn the ropes when I first started as a private tutor.

Talk shop

Nói chuyện về công việc (ngoài giờ làm)

Whenever my colleagues and I have a hotpot party, we tend to talk shop all the time.

Show someone the ropes

Hướng dẫn, chỉ việc cho ai đó

Primary school educators always have to show children the ropes to shape their behavior.

The corporate culture

Văn hóa doanh nghiệp

A toxic corporate culture is the biggest reason behind high employee turnover rates.

Smooth sailing

Thuận buồm xuôi gió, dễ dàng

Once the initial software budget was approved, the entire process was smooth sailing.

Back to the drawing board

Làm lại từ đầu (vì kế hoạch trước thất bại)

If the client objects to this villa description, we will have to go back to the drawing board.

Keep someone in the loop

Giữ cho ai đó luôn nắm được thông tin

Please keep me in the loop regarding any modifications made to the weekly teaching schedule.

Call it a day

Kết thúc một ngày làm việc

We have successfully resolved a myriad of issues today, so let's call it a day.

5. Sự linh hoạt, cân bằng và phong cách làm việc hiện đại

Các xu hướng làm việc như Freelance, Remote working hay Work-life balance đang là những chủ đề "nóng" trong phòng thi IELTS Speaking những năm gần đây.

Từ / Cụm từ Idiom

Ý nghĩa tiếng Việt

Ví dụ áp dụng thực chiến trong IELTS Speaking

Work-life balance

Sự cân bằng giữa cuộc sống và công việc

Achieving a stable work-life balance is a critical factor for long-term health.

Think outside the box

Tư duy đột phá, sáng tạo vượt giới hạn

Digital innovations require content creators to constantly think outside the box.

A nine-to-five job

Công việc hành chính cố định (9h sáng - 5h chiều)

I used to have a conventional nine-to-five job, but now I prefer working as a freelancer.

Jack of all trades

Người vạn năng, làm được nhiều việc

As a private tutor teaching different academic disciplines, I sometimes feel like a jack of all trades.

Work from home / Remote working

Làm việc từ xa, làm việc tại nhà

Remote working has transformed completely how metropolitan centers operate nowadays.

Call the shots

Làm chủ, đưa ra quyết định tối cao

In a freelance occupation, you are your own boss and you get to call the shots.

Have a lot on one's plate

Có quá nhiều việc phải xử lý cùng một lúc

Between checking math homework and writing slogans for Coffee Chu, I have a lot on my plate.

Hit the ground running

Bắt đầu công việc mới ngay lập tức một cách tự tin

Thanks to my extensive digital portfolio on Canva, I was able to hit the ground running at the new agency.

A change of pace

Một sự thay đổi nhịp sống / công việc cho đỡ chán

Moving from the crowded city of Hanoi to a nature resort in Kim Boi was a wonderful change of pace.

Master of one's own destiny

Người tự làm chủ số phận / sự nghiệp của mình

Working freelance allows individuals to be the masters of their own destiny.

Put something on the back burner

Tạm hoãn một kế hoạch để ưu tiên việc khác

I had to put my IELTS preparation on the back burner to focus entirely on the resort project.

Hướng dẫn cách áp dụng bộ từ khóa Idioms này vào phòng thi thực chiến


Để biến bộ 50+ idioms này thành vũ khí đắc lực giúp nâng band điểm tiêu chí Lexical Resource trong bài thi IELTS Speaking, bạn cần lưu ý chiến thuật học tập sau:

  1. Tránh việc lạm dụng quá đà (Overuse): Giám khảo luôn đánh giá cao sự tự nhiên. Hãy phân bổ từ 1-2 cụm từ idiom phù hợp cho mỗi Part thay vì cố gắng nhồi nhét liên tục, điều này sẽ khiến bài nói bị gượng gạo và phản tác dụng.

  2. Đặt từ vựng vào ngữ cảnh thực tế (Contextual Learning): Luôn ghi nhớ idiom đi kèm với các collocations và giới từ của nó thông qua các câu ví dụ cụ thể. Phương pháp này giúp bộ não hình thành phản xạ ngôn ngữ nhanh hơn khi chịu áp lực phòng thi.

  3. Luyện tập kiểm soát ngữ điệu (Intonation): Khi sử dụng idioms, ngữ điệu nói của bạn cần phải thể hiện sự tự tin và thoải mái như người bản xứ, tránh việc nói vấp hoặc ngắt ngứ trước khi phát âm cụm từ đó.


Làm chủ bộ idioms chuyên sâu về chủ đề Work và Career chính là bước đệm hoàn hảo giúp bài nói của bạn trở nên sinh động, giàu hình ảnh và thuyết phục hơn đối với giám khảo. Hãy kiên trì tích lũy và ứng dụng các cấu trúc trên vào quá trình ôn luyện hằng ngày để tự tin bứt phá band điểm mục tiêu.


Comments


  • White Facebook Icon
  • YouTube
  • White Pinterest Icon
  • White Instagram Icon

#TramnguyenIELTS

Address: Số 9 ngõ 37/16 Lê Thanh Nghị, Phường Bách Khoa, TP. Hà Nội

​Tel: 0399 760 969 - 0934 36 36 93

© 2026 by #TramnguyenIELTS

 All rights reserved

bottom of page