top of page

Series Mỗi Ngày Một Từ Mới - #Posh


Series Daily Vocab nâng cấp từ vựng IELTS Speaking - Posh.


Bạn đã vô tình nhìn thấy hay nghe thấy từ này ở đâu chưa? Posh là tính từ, dùng trong văn nói (informal), thường gặp ở Anh.


Definition: attractive and expensive, typical of or used by people who belong to a high social class.

Định nghĩa: sang chảnh, bảnh bao. Thường dùng để chỉ nhóm người/hiện vật thuộc về tầng lớp giàu có.



Lưu ý: Trong một số trường hợp, từ này cũng mang nghĩa tiêu cực, ví dụ như I don't quite like her, her voice sounds posh => Tôi ko thích cô ta lắm, giọng nghe thấy chảnh.


Ví dụ:


⚡️ They live in the posh part of town. => Họ sống ở khu nhà giàu trong thành phố


⚡️They pay for their children to go to a posh school. => Họ chi cho lũ trẻ đi học ở ngôi trường rất đắt đỏ


⚡️ They think they’re so important with their designer clothes and posh accents => Họ tưởng họ quan trọng lắm khi mặc đồ thiết kế với nói giọng sang chảnh.


⚡️ She comes from a posh family => Cô ấy đến từ gia đình giàu có


⚡️ Don't use posh language in daily conversation, it's weird

=> Đừng dùng mấy từ sang chảnh khi nói chuyện hàng ngày, nghe dị lắm.


👉👉 Các bạn comment Posh ở phía dưới để nhớ bài lâu hơn nhé.

--- Follow Facebook mình để không bỏ lỡ các bài chia sẻ tiếp theo 🍂 --- #tramnguyenielts

bottom of page