top of page

29 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng, nhất định phải nắm vững (Phần 1)

Tổng hợp một số chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng nhất trong bài thi IELTS 4 kỹ năng. Tham khảo ngay để ôn luyện thi hiệu quả tại nhà bạn nhé!

Chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng, nhất định phải nắm vững
Chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng, nhất định phải nắm vững

I. Thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn (Simple Present Tense) là một trong những thì cơ bản nhất trong ngữ pháp IELTS. Thì này được dùng để diễn tả các hành động diễn ra ở hiện tại, một cách thường xuyên hoặc lặp đi lặp lại.

Cấu trúc thì hiện tại đơn trong ngữ pháp IELTS:

Cấu trúc thì hiện tại đơn trong ngữ pháp IELTS
Cấu trúc thì hiện tại đơn trong ngữ pháp IELTS

Ví dụ:

  • It is hot today. (Hôm nay trời nóng.)

  • I am a student. (Tôi là một học sinh.)

  • She drinks coffee every morning. (Cô ấy uống cà phê mỗi sáng.)

  • It rains a lot in the summer. (Mùa hè mưa nhiều.)

Các dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn:

  • Để diễn tả hành động diễn ra thường xuyên hoặc lặp đi lặp lại. Ví dụ: I go to school every day. (Tôi đi học mỗi ngày.)

  • Để diễn tả sự thật hiển nhiên. Ví dụ: Water boils at 100 degrees Celsius. (Nước sôi ở nhiệt độ 100 độ C.)

  • Để diễn tả các hành động theo lịch trình, mệnh lệnh hoặc lời đề nghị. Ví dụ:

    • The train leaves at 7:00 AM. (Tàu khởi hành lúc 7 giờ sáng.)

    • Turn left at the next intersection. (Rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.)

Thì hiện tại đơn là một thì ngữ pháp IELTS quan trọng. Việc nắm vững cách sử dụng thì này sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả hơn.

II. Thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense) là một thì trong tiếng Anh được dùng để diễn tả các hành động đang diễn ra ngay lúc nói hoặc đang diễn ra một cách chung chung ở hiện tại. Hành động/sự việc đó vẫn chưa chấm dứt, còn tiếp tục diễn ra.

Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn trong ngữ pháp IELTS:

Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn trong ngữ pháp IELTS
Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn trong ngữ pháp IELTS

Các dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn:

  • Để diễn tả hành động đang diễn ra ngay lúc nói. Ví dụ: I am reading a book right now. (Tôi đang đọc sách ngay lúc này.)

  • Để diễn tả hành động đang diễn ra một cách chung chung ở hiện tại. Ví dụ: I am always late for work. (Tôi luôn đi làm muộn.)

  • Để diễn tả hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian xác định. Ví dụ: I am staying at a hotel for a week. (Tôi đang ở khách sạn trong một tuần.)

Thì hiện tại tiếp diễn là một thì ngữ pháp IELTS quan trọng. Việc nắm vững cách sử dụng thì này sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả hơn.

III. Thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) là một thì trong tiếng Anh được dùng để diễn tả các hành động đã bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại hoặc có kết quả ở hiện tại.

Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành trong ngữ pháp IELTS:

Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành trong ngữ pháp IELTS
Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành trong ngữ pháp IELTS

Ví dụ:

  • I have been to London. (Tôi đã đến London.)

  • They have finished the project. (Họ đã hoàn thành dự án.)

Các dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành:

  • Để diễn tả hành động đã bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Ví dụ: I have lived in this city for 10 years. (Tôi đã sống ở thành phố này được 10 năm.)

  • Để diễn tả kết quả của hành động đã xảy ra trong quá khứ. Ví dụ: I have lost my keys. (Tôi đã mất chìa khóa của mình.)

  • Để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ thời gian. Ví dụ: I have been to the United States. (Tôi đã đến Hoa Kỳ.)

  • Để diễn tả hành động đã xảy ra nhiều lần trong quá khứ. Ví dụ: I have been to the doctor many times. (Tôi đã đi khám bác sĩ nhiều lần.

IV. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous Tense) là một thì trong tiếng Anh được dùng để diễn tả hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp tục cho đến hiện tại hoặc có thể tiếp tục trong tương lai.

Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong ngữ pháp IELTS:

Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong ngữ pháp IELTS
Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong ngữ pháp IELTS

Ví dụ:

  • She has been cooking dinner for us. (Cô ấy đang nấu ăn tối cho chúng ta.)

  • He has been traveling around the world. (Anh ấy đã đi du lịch vòng quanh thế giới.)

Các dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn:

  • Để diễn tả hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp tục cho đến hiện tại. Ví dụ: I have been working on this project for 3 months. (Tôi đã làm việc trên dự án này được 3 tháng.)

  • Để diễn tả hành động đã xảy ra trong một khoảng thời gian xác định trong quá khứ và vẫn có thể tiếp tục trong tương lai. Ví dụ: I have been waiting for you for an hour. (Tôi đã đợi bạn một giờ rồi.)

  • Để nhấn mạnh tính liên tục của hành động. Ví dụ: I have been learning English for years, but I am still not fluent. (Tôi đã học tiếng Anh nhiều năm, nhưng tôi vẫn chưa thành thạo.)

V. Thì quá khứ đơn

Thì quá khứ đơn (Simple Past Tense) là một thì trong tiếng Anh được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

Cấu trúc thì quá khứ đơn trong ngữ pháp IELTS:

Cấu trúc thì quá khứ đơn trong ngữ pháp IELTS
Cấu trúc thì quá khứ đơn trong ngữ pháp IELTS

Ví dụ:

  • We were happy. (Chúng tôi vui vẻ.)

  • She talked on the phone. (Cô ấy đã nói chuyện điện thoại.)

Các dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn:

  • Để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Ví dụ: I ate breakfast this morning. (Tôi đã ăn sáng sáng nay.)

  • Để diễn tả một hành động xảy ra nhiều lần trong quá khứ. Ví dụ: I went to the park every day when I was a child. (Tôi đã đi công viên mỗi ngày khi tôi còn nhỏ.)

  • Để diễn tả một hành động xảy ra trong một khoảng thời gian xác định trong quá khứ. Ví dụ: I studied English for 5 years. (Tôi đã học tiếng Anh được 5 năm.)

VI. Thì quá khứ tiếp diễn

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense) là một thì trong tiếng Anh được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ và bị một hành động khác xen vào hoặc một tình huống khác làm gián đoạn.

Cấu trúc thì quá khứ tiếp diễn trong ngữ pháp IELTS:

Cấu trúc thì quá khứ tiếp diễn trong ngữ pháp IELTS
Cấu trúc thì quá khứ tiếp diễn trong ngữ pháp IELTS

Ví dụ:

  • She was cooking dinner when I arrived. (Cô ấy đang nấu ăn tối thì tôi đến.)

  • She was talking to her friends when I heard her laugh. (Cô ấy đang nói chuyện với bạn bè thì tôi nghe thấy cô ấy cười.)

Các dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn:

  • Để diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ và bị một hành động khác xen vào hoặc một tình huống khác làm gián đoạn. Ví dụ: I was reading a book when you called. (Tôi đang đọc sách thì bạn gọi.)

  • Để diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ và tiếp tục trong một khoảng thời gian xác định. Ví dụ: They were talking for hours when I finally fell asleep. (Họ đã nói chuyện trong nhiều giờ thì cuối cùng tôi cũng ngủ thiếp đi.)

VII. Thì quá khứ hoàn thành

Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense) là một thì trong tiếng Anh được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.

Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành trong ngữ pháp IELTS:

Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành trong ngữ pháp IELTS
Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành trong ngữ pháp IELTS

Ví dụ:

  • We had been to the park before we went to the movies. (Chúng tôi đã từng đến công viên trước khi chúng tôi đi xem phim.)

  • He had bought a new car before he got married. (Anh ấy đã mua một chiếc xe mới trước khi anh ấy kết hôn.)

Các dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành:

  • Để diễn tả một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Ví dụ: They had already finished the project before the deadline. (Họ đã hoàn thành dự án rồi trước thời hạn.)

  • Để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Ví dụ: They had already traveled to many countries before they retired. (Họ đã đi du lịch đến nhiều quốc gia rồi trước khi họ nghỉ hưu.)

  • Để diễn tả một hành động đã xảy ra và có kết quả ở hiện tại. Ví dụ: I had studied hard, so I passed the exam. (Tôi đã học chăm chỉ, vì vậy tôi đã vượt qua kỳ thi.)

VIII. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous Tense) là một thì trong tiếng Anh được dùng để diễn tả một hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp tục diễn ra cho đến một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn trong ngữ pháp IELTS:

Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn trong ngữ pháp IELTS
Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn trong ngữ pháp IELTS

Ví dụ:

  • It had been raining for days when the sun finally came out. (Trời đã mưa nhiều ngày thì cuối cùng trời cũng quang đãng.)

  • I had been studying English for 5 years when I finally passed the exam. (Tôi đã học tiếng Anh được 5 năm thì cuối cùng tôi cũng vượt qua kỳ thi.)

Các dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn:

  • Để diễn tả một hành động đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp tục diễn ra cho đến một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Ví dụ: I had been working for 5 hours when I finally finished. (Tôi đã làm việc được 5 giờ thì cuối cùng tôi cũng hoàn thành.)

  • Để nhấn mạnh tính liên tục của hành động trong một khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ. Ví dụ: They had been working on that project for months when they finally finished it. (Họ đã làm việc với dự án đó trong nhiều tháng và cuối cùng họ đã hoàn thành nó.)

IX. Thì tương lai đơn

Thì tương lai đơn (Simple Future Tense) là một thì trong tiếng Anh được dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.

Cấu trúc thì tương lai đơn trong ngữ pháp IELTS:

Cấu trúc thì tương lai đơn trong ngữ pháp IELTS
Cấu trúc thì tương lai đơn trong ngữ pháp IELTS

Ví dụ:

  • He will be a businessman. (Anh ấy sẽ trở thành doanh nhân.)

  • He will play football with his friends. (Anh ấy sẽ chơi bóng đá với bạn bè của mình.)

Các dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn:

  • Để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Ví dụ: I will be a doctor. (Tôi sẽ trở thành bác sĩ.)

  • Để diễn tả một lời hứa, lời cam kết hoặc dự định. Ví dụ: I will finish this work by tomorrow. (Tôi sẽ hoàn thành công việc này vào ngày mai.)

  • Để đưa ra lời cảnh báo hoặc lời đe dọa. Ví dụ: If you don't study hard, you will fail the exam. (Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ trượt kỳ thi.)

X. Thì tương lai tiếp diễn

Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense) là một thì trong tiếng Anh được dùng để diễn tả một hành động sẽ đang xảy ra trong một thời điểm cụ thể trong tương lai.

Cấu trúc thì tương lai tiếp diễn trong ngữ pháp IELTS:

Cấu trúc thì tương lai tiếp diễn trong ngữ pháp IELTS
Cấu trúc thì tương lai tiếp diễn trong ngữ pháp IELTS

Ví dụ:

  • She will be cooking dinner at 7 pm tomorrow. (Cô ấy sẽ đang nấu ăn tối vào lúc 7 giờ tối ngày mai.)

  • They will be traveling to Europe next year. (Họ sẽ đang đi du lịch Châu Âu vào năm sau.)

Các dấu hiệu nhận biết thì tương lai tiếp diễn:

  • Để diễn tả một hành động sẽ đang xảy ra trong một thời điểm cụ thể trong tương lai. Ví dụ: I will be sleeping at 8 pm tomorrow. (Tôi sẽ đang ngủ vào lúc 8 giờ tối ngày mai.)

  • Để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong một khoảng thời gian xác định trong tương lai. Ví dụ: They will be traveling to Europe for a week next month. (Họ sẽ đang đi du lịch Châu Âu trong một tuần vào tháng tới.)

XI. Thì tương lai hoàn thành

Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense) là một thì trong tiếng Anh được dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai.

Cấu trúc thì tương lai hoàn thành trong ngữ pháp IELTS:

Cấu trúc thì tương lai hoàn thành trong ngữ pháp IELTS
Cấu trúc thì tương lai hoàn thành trong ngữ pháp IELTS

Ví dụ:

  • He will have been working at this company for 5 years by the time he retires. (Anh ấy sẽ đã làm việc tại công ty này được 5 năm trước khi anh ấy nghỉ hưu.)

  • It will have gotten dark by the time we get home. (Trời sẽ đã tối trước khi chúng ta về nhà.)

Các dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành:

  • Để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai. Ví dụ: I will have graduated from college by the end of this year. (Tôi sẽ đã tốt nghiệp đại học vào cuối năm nay.)

  • Để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước khi một hành động khác xảy ra trong tương lai. Ví dụ: They will have already left by the time you get there. (Họ sẽ đã rời đi rồi khi bạn đến đó.)

XII. Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous Tense) là một thì trong tiếng Anh được dùng để diễn tả một hành động sẽ đang xảy ra và vẫn chưa kết thúc trước một thời điểm cụ thể trong tương lai.

Cấu trúc thì tương lai hoàn thành tiếp diễn trong ngữ pháp IELTS:

Cấu trúc thì tương lai hoàn thành tiếp diễn trong ngữ pháp IELTS
Cấu trúc thì tương lai hoàn thành tiếp diễn trong ngữ pháp IELTS

Ví dụ:

  • I will have been sleeping for 8 hours by the time you wake up. (Tôi sẽ ngủ được 8 tiếng trước khi bạn thức dậy.)

  • She will have been talking to her parents on the phone for 5 hours by the time you go home. (Cô ấy sẽ đã nói chuyện điện thoại với bố mẹ của mình được 5 tiếng trước khi bạn về nhà.)

Các dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành tiếp diễn:

  • Để diễn tả một hành động sẽ đang xảy ra và vẫn chưa kết thúc trước một thời điểm cụ thể trong tương lai. Ví dụ: The meeting will have been going on for 2 hours by the time you get there. (Cuộc họp sẽ đã đang diễn ra được 2 tiếng trước khi bạn đến đó.)

  • Để nhấn mạnh tính liên tục của hành động trong một khoảng thời gian xác định trong tương lai. Ví dụ: They will have been traveling to Europe for 10 days by the time they get home. (Họ sẽ đã đi du lịch Châu Âu được 10 ngày trước khi họ về nhà.)

XIII. Động từ

Động từ tiếng Anh là một trong những thành phần quan trọng nhất của ngữ pháp IELTS. Động từ được sử dụng để diễn tả hành động, trạng thái, cảm xúc của chủ thể.

Có nhiều cách để phân loại động từ tiếng Anh, trong đó phổ biến nhất là phân loại theo khả năng chia động từ. Theo cách này, động từ tiếng Anh được chia thành hai loại chính:

  • Động từ thường (Regular Verbs): Là những động từ có quy tắc chia động từ đơn giản, dễ nhớ. Động từ thường được chia thành hai loại:

    • Động từ có quy tắc chia động từ theo mẫu -ed

    • Động từ có quy tắc chia động từ theo mẫu -ing

  • Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs): Là những động từ không có quy tắc chia động từ cố định. Động từ bất quy tắc cần được học thuộc lòng.

Cách sử dụng động từ tiếng Anh: Động từ tiếng Anh trong ngữ pháp IELTS được sử dụng theo nhiều cách khác nhau. Một số cách sử dụng phổ biến của động từ tiếng Anh bao gồm:

  • Để diễn tả hành động: I walk to school every day. (Tôi đi bộ đến trường mỗi ngày.)

  • Để diễn tả trạng thái: I am happy. (Tôi hạnh phúc.)

  • Để diễn tả cảm xúc: I love you. (Tôi yêu bạn.)

  • Để diễn tả sự tồn tại: There is a book on the table. (Có một cuốn sách trên bàn.)

  • Để diễn tả sở hữu: This is my book. (Đây là cuốn sách của tôi.)

  • Để diễn tả sự cần thiết: I need to study for the exam. (Tôi cần học bài cho kỳ thi.)

  • Để diễn tả khả năng: He can play the guitar. (Anh ấy có thể chơi guitar.)

  • Để diễn tả sự mong muốn: She wants to be a doctor. (Cô ấy muốn trở thành bác sĩ.)

  • Để diễn tả sự yêu cầu: Can you open the door? (Bạn có thể mở cửa không?)

XIV. Động từ bất quy tắc

Động từ bất quy tắc là những động từ không có quy tắc chia động từ cố định. Động từ bất quy tắc cần được học thuộc lòng. Có nhiều cách phân loại động từ bất quy tắc, trong đó phổ biến nhất là phân loại theo hình thức của động từ ở ba thì ngữ pháp IELTS chính: quá khứ đơn (Past Simple), quá khứ phân từ (Past Participle) và hiện tại phân từ (Present Participle).

Link tham khảo 360 động từ bất quy tắc trong ngữ pháp IELTS: TẠI ĐÂY

XV. Động từ khuyết thiếu

Động từ khuyết thiếu (Modal verbs) là những động từ được sử dụng để diễn tả khả năng, khả năng, sự cần thiết, sự cho phép, sự bắt buộc, khả năng xảy ra, hoặc lời khuyên. Động từ khuyết thiếu trong ngữ pháp IELTS thường được sử dụng cùng với động từ nguyên mẫu không có to.

  • Để diễn tả khả năng, sự cho phép

    • Can + động từ nguyên mẫu: có thể làm gì đó. Ví dụ: Can you speak English? (Bạn có thể nói tiếng Anh không?)

    • May + động từ nguyên mẫu: có thể làm gì đó nhưng không chắc chắn. Ví dụ: I may go to the movies tonight. (Tôi có thể đi xem phim tối nay.)

  • Để diễn tả khả năng xảy ra

    • Might + động từ nguyên mẫu: có thể xảy ra. Ví dụ: It might rain tomorrow. (Trời có thể mưa ngày mai.)

    • Could + động từ nguyên mẫu: có thể xảy ra trong quá khứ. Ví dụ: I could have done it if I had tried. (Tôi có thể đã làm được nếu tôi đã cố gắng.)

  • Để diễn tả sự bắt buộc, sự cần thiết: Must + động từ nguyên mẫu: cần phải làm gì đó. Ví dụ: You must study hard to pass the exam. (Bạn phải học chăm chỉ để thi đậu.)

  • Để diễn tả lời khuyên: Should + động từ nguyên mẫu: nên làm gì đó. Ví dụ: You should eat your vegetables. (Bạn nên ăn rau củ.)

Trên đây là một số chủ điểm ngữ pháp IELTS thông dụng nhất. Ôn luyện thi hiệu quả để chinh phục band điểm IELTS thật cao bạn nhé!


bottom of page